Ngữ pháp sơ cấp – Unit 4: I am doing (present continuous – thì hiện tại tiếp diễn)

I. Kiến thức cơ bản 

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

She’s eating. (Cô ấy đang ăn)
She isn’t reading (Cô ấy đang không đọc)

It’s raining. (Trời đang đổ mưa)
The sun isn’t shining (Mặt trời đang không tỏa sáng)

Theyre running. (Họ đang chạy)
They aren’t walking. (Họ đang không đi bộ)

The present continuous is:
(Thì hiện tại tiếp diễn là)
Am/is/are + doing/eating/running/writing etc
Am/is/are + V-ing

I

am (not)

-ing

He
She
It

is (not)

We
You
They

are (not)

I’m working. I’m not watching TV
(Tôi đang làm việc. Tôi đang không xem TV.)

Maria is reading a newspaper. 
(Maria đang đọc báo.)

She isn’t eating (hoặc Shes not eating) 
(Cô ấy đang không ăn.)

The phone is ringing.
(Điện thoại đang reo.)

We’re having dinner.
(Chúng tôi đang ăn trưa.)

You’re not listening to me. (hoặc You aren’t listening…)
(Bạn đang không lắng nghe tôi.)

The children are doing their homework. 
(Bọn trẻ đang làm bài tập về nhà.)

Am/is/are + Ving = something is happening now một sự việc đang diễn ra

I’m working. (Tôi đang làm việc)
She’s wearing a hat. (Cô ấy đang đội mũ)
They’re playing football. (Họ đang chơi đá bóng.)
I’m not watching television. (Tôi đang không xem TV.)

Please be quiet. Im working
(Làm ơn giữ yên lặng. Tôi đang làm việc.)

Look, there’s Sarah. She’s wearing a brown coat.
(Nhìn kìa, đó là Sarah. Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu nâu.)

The weather is nice. It’s not raining.
(Thời tiết đang đẹp. Trời đang không mưa.)

‘Where are the children?’ (Bọn trẻ đang ở đâu thế?)
‘They’re playing in the park. (Chúng đang chơi ở trong công viên.)

(on the phone) We’re having dinner now. Can I phone you later?
(đang nghe điện thoại) Bây giờ chúng tôi đang ăn trưa. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau không?)

You can turn off the television. I’m not watching it.
(Bạn có thể tắt TV đi. Tôi đang không xem.)

Spelling (Chính tả):

come -> coming (đến)
write -> writing (viết)
dance -> dancing (nhảy)
run -> running (chạy)
sit -> sitting (ngồi)
swim -> swimming (bơi)
lie -> lying (nằm)

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: What are these people doing? Use these verbs to complete the sentences

(Những người này đang làm gì? Sử dụng các động từ này để hoàn thành các câu:)

eat                         have                        lie                         play                        sit                                  wait 

Lưu ý: Không viết tắt 

1.She is eating an apple.
2. He for a bus.
3. They football.
4. on the floor.
5. breakfast.
6. on the table.

Exercise 2: Complete the sentences. Use these verbs

(Hoàn thành các câu. Sử dụng những động từ này)

build            cook                  go            have         stand             stay                swim                      work 

Lưu ý: Không viết tắt

1.Please be quiet! I
2.A: Where’s John?
B:He’s in the kitchen. He
3.A: You on my foot
B: Oh, I’m sorry.
4.Look! Somebody in the river
5.We’re here on holiday. We at the Central Hotel.
6.A: Where’s Sue?
B: She a shower.
7.They a new hotel in the city centre at the moment!
8.l now. Goodbye.

Exercise 3: Look at the picture. Write sentences about Jane

(Nhìn vào bức tranh. Viết câu về Jane.)

Lưu ý: Không viết tắt 

1. (have dinner) Jane is not having dinner
2. (watch TV) She is watching TV
3. (sit on the floor)
4. (read a book)
5. (play the piano)
6. (laugh)
7. (wear a hat)
8. (drink coffee)

Exercise 4: What’s happening now? Write true sentences.
(Viết những câu đúng diễn tả những sự việc diễn ra ở thời điểm hiện tại)

Lưu ý: Không viết tắt

1. (I / wash / my hair) I am not washing my hair(negative)
2. ((it / snow) It is snowing (positive)
3. (I / sit / on a chair) (positive)
4. (I / eat) (negative)
5. (it/rain ) (positive)
6. (I / learn / English) (positive)
7. (I / listen / to music) (negative)
8. (the sun / shine) (positive)
9. (I / wear / shoes) (negative)
10. (I / read / a newspaper) (positive)

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Exercise 1: What are these people doing? Use these verbs to complete the sentences:
(Những người này đang làm gì? Sử dụng các động từ này để hoàn thành các câu:)

1. She is eating an apple.Cô ấy đang ăn một quả táo.
2. He is waiting for a busAnh ấy đang đợi xe buýt.
3. They are playing footballHọ đang chơi đá bóng.
4. He is lying on the floor.Anh ấy đang nằm trên sàn.
5. They are having breakfastHọ đang ăn sáng.
6. She is sitting on the tableCô ấy đang ngồi trên bàn.

Exercise 2: Complete the sentences. Use these verbs
(Hoàn thành các câu. Sử dụng những động từ này)

1. Please be quiet. I am workingXin hãy im lặng. Tôi đang làm việc
2. A: ‘Where’s John?’
B: ‘He’s in the kitchen. He is cooking”
A: John đâu?
B: Anh ấy đang ở bếp. Anh ấy đang nấu ăn.
3. A: You are standing on my foot.
B: Oh, I’m sorry.
A: Bạn đang giẫm lên chân của tôi.
B: Oh, tôi xin lỗi.
4. Look! Somebody is swimming in the river.Nhìn kìa, ai đó đang bơi ở sông.
5. We’re here on holiday. We are staying at the Central Hotel.Chúng tôi ở đây trong kì nghỉ. Chúng tôi đang ở khách sạn Trung tâm.
6. A: Where’s Sue?
B: She is having a shower.
A: Sue đâu?
B: Cô ấy đang tắm.
7. They are building a new hotel in the city centre at the moment.Họ đang xây dựng một khách sạn mới ở trung tâm thành phố vào lúc này.
8. I am going now. Goodbye.Tôi sẽ đi ngay bây giờ. Tạm biệt.

Exercise 3: Look at the picture. Write sentences about Jane.
(Nhìn vào bức tranh. Viết câu về Jane.)
Lưu ý: Không viết tắt

1. Jane is not having dinner.Jane đang không ăn tối.
2. She is watching TV.Cô ấy đang xem TV.
3. She is sitting on the floor.Cô ấy đang ngồi trên sàn nhà.
4. She is not reading a book.Cô ấy đang không đọc sách.
5. She is not playing the piano.Cô ấy đang không chơi piano.
6. She is laughing.Cô ấy đang cười.
7. She is wearing a hat.Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
8. She is not drinking coffee.Cô ấy đang không uống cà phê.

Exercise 4: What’s happening now? Write true sentences.
(Viết những câu đúng diễn tả những sự việc diễn ra ở thời điểm hiện tại)
Lưu ý: Không viết tắt

1. I am not washing my hair.Tôi đang không gội đầu.
2. It is snowing.Tuyết đang rơi.
3. I am sitting on a chairTôi đang ngồi trên một cái ghế.
4. I am not eating.Tôi đang không ăn.
5. It is raining.Trời đang mưa.
6. I am not learning English.Tôi đang học Tiếng Anh.
7. I am not listening to music.Tôi đang không nghe nhạc.
8. The sun is shining.Mặt trời đang tỏa sáng.
9. I’m not wearing shoes.Tôi đang không đi giày.
10. I’m reading a newspaper.Tôi đang đọc báo.

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.

icon
LỊCH KHAI GIẢNG