Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)
I. Kiến thức cơ bản
A. Dạng so sánh của tính từ
(Nguồn: Essential Grammar In Use)
Ví dụ:
- I’m 92. Tôi 92 tuổi.
- I’m 93. Tôi 93 tuổi.
Chú thích: old: già, older: già hơn, heavy: nặng, heavier: nặng hơn, expensive: đắt, more expensive: đắt hơn
Older/ heavier/ more expensive are comparative forms.
Older/ heavier/ more expensive là dạng so sánh hơn.
- The comparative is -er (older) or more … (more expensive).
Dạng so sánh hơn: thêm đuôi er vào sau tính từ (older) hoặc more vào trước tính từ (more expensive).
B. older/heavier etc
- Short words (1 syllable) → -er
Những từ ngắn (1 âm tiết) → thêm đuôi er
old (già) → older (già hơn) slow (chậm) → slower (chậm hơn)
cheap (rẻ) → cheaper (rẻ hơn) nice (tốt) → nicer (tốt hơn)
late (muộn) → later (muộn hơn) big (to) → bigger (to hơn)
Spelling đánh vần big (to) → bigger (to hơn) hot (nóng) → hotter (nóng hơn) thin (gầy) → thinner (gầy hơn)
Words ending in -y → -ier
Những từ có kết thúc bằng chữ ‘y’ thì → -ier
easy (dễ) → easier (dễ hơn) heavy (nặng) → heavier (nặng hơn) early (sớm) → earlier (sớm hơn)
- Rome is old, but Athens is older.
Rome thì cổ xưa nhưng Athens còn cổ xưa hơn.
- Is it cheaper to go by car or by train?
Đi xe ôtô với đi xe tàu hỏa cái nào rẻ hơn?
- Helen wants a bigger car.
Helen muốn có một chiếc ôtô to hơn.
- This coat is OK, but I think the other one is nicer.
Cái áo khoác này được nhưng tôi nghĩ cái khác còn đẹp hơn.
- Don’t take the bus. It’s easier to take a taxi.
Đừng bắt xe buýt. Bắt taxi dễ dàng hơn.
Far (xa) → further (xa hơn)
- A: ‘How far is it to the station? A mile?’ Trạm xe từ đây cách bao xa? Một dặm?
B: ‘No, it’s further. About two miles.’ Không, nó còn xa hơn. Khoảng 2 dặm.
C. more
Long words (2/3/4 syllables) → more …:
Những từ dài (2/3/4 âm tiết) → more …
careful (cẩn thận) → more careful (cẩn thận hơn)
polite (lịch sự) → more polite (lịch sự hơn)
expensive (đắt) → more expensive (đắt hơn)
interesting (thú vị) → more interesting (thú vị hơn)
- You must be more careful. Bạn phải cẩn thận hơn.
- I don’t like my job. I want to do something more interesting. Tôi không thích công việc của mình. Tôi muốn làm việc gì mà thú vị hơn.
- Is it more expensive to go by car or by train? Đi xe ôtô với tàu hỏa cái nào đắt hơn?
D. good/well → better bad → worse
- The weather wasn’t very good yesterday, but it’s better today.
Ngày hôm qua thời tiết không tốt lắm, nhưng nó đã tốt hơn vào hôm nay.
- ‘Do you feel better today?’ Bạn có cảm thấy tốt hơn hôm nay không?
‘No, I feel worse.’ Không, tôi cảm thấy tệ hơn.
- Which is worse – a headache or a toothache?
Cái nào tệ hơn – đau đầu hay đau răng?
II. Bài tập vận dụng
Exercise 1: Look at the pictures and write the comparative (older / more interesting etc.).
(Nhìn vào các bức tranh và viết dạng so sánh hơn (già hơn / thú vị hơn/ …)
1. heavier
2.
3.
4.
5.
6.
Exercise 2: Write the comparative. (Viết dạng so sánh hơn.)
| 1. old | older | 6. good | |
| 2. strong | 7. large | ||
| 3. happy | 8. serious | ||
| 4. modern | 9. pretty | ||
| 5. important | 10. crowded |
1. older
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Exercise 3: Write the opposite. (Viết dạng trái ngược.)
| 1. younger | older | 4. better | |
| 2. colder | 5. nearer | ||
| 3. cheaper | 6. easier |
1. older
2.
3.
4.
5.
6.
Exercise 4: Complete the sentences. Use a comparative.
(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng so sánh hơn của các tính từ.)
1. Helen’s car isn’t very big. She wants a bigger one.
2. My job isn’t very interesting. I want to do something more interesting.
3. You’re not very tall. Your brother is .
4. David doesn’t work very hard. I work .
5. My chair isn’t very comfortable. Yours is .
6. Your idea isn’t very good. My idea is .
7. These flowers aren’t very nice. The blue ones are .
8. My bag isn’t very heavy. Your bag is .
9. I’m not very interested in art. I’m in history.
10. It isn’t very warm today. It was yesterday.
11. These tomatoes don’t taste very good. The other ones tasted .
12. Britain isn’t very big. France is .
13. London isn’t very beautiful. Paris is .
14. This knife isn’t very sharp. Have you got a one?
15. People today aren’t very polite. In the past they were .
16. The weather isn’t too bad today. Often it is much .
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!
Exercise 1: Look at the pictures and write the comparative (older / more interesting etc.).
(Nhìn vào các bức tranh và viết dạng so sánh hơn (già hơn / thú vị hơn/ …)
| heavier nặng hơn | bigger lớn hơn | slower chậm hơn |
| more expensive đắt hơn | higher cao hơn | more dangerous nguy hiểm hơn |
Exercise 2: Write the comparative. (Viết dạng so sánh hơn.)
| 1. old già | older già hơn | 6. good tốt | better tốt hơn |
| 2. strong khỏe | stronger khỏe hơn | 7. large lớn | larger lớn hơn |
| 3. happy vui | happier vui hơn | 8. serious nghiêm trọng | more serious nghiêm trọng hơn |
| 4. modern hiện đại | more modern hiện đại hơn | 9. pretty xinh đẹp | prettier xinh đẹp hơn |
| 5. important quan trọng | more important quan trọng hơn | 10. crowded đông đúc | more crowded đông đúc hơn |
Exercise 3: Write the opposite. (Viết dạng trái ngược.)
| 1. younger trẻ hơn | olde rgià hơn | 4. better tốt hơn | worse tệ hơn |
| 2. colder lạnh hơn | hotter/warmer nóng hơn/ ấm hơn | 5. nearer gần hơn | further xa hơn |
| 3. cheaper rẻ hơn | more expensive đắt hơn | 6. easier dễ hơn | more difficult or harder khó hơn |
Exercise 4: Complete the sentences. Use a comparative.
(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng so sánh hơn của các tính từ.)
1. Helen’s car isn’t very big. She wants a bigger one.
Xe ô tô của Helen không to lắm. Cô ấy muốn một chiếc to hơn.
2. My job isn’t very interesting. I want to do something more interesting.
Công việc của tôi không thú vị lắm. Tôi muốn làm một cái gì đó thú vị hơn.
3. You’re not very tall. Your brother is taller.
Bạn không cao lắm. Anh của bạn cao hơn.
4. David doesn’t work very hard. I work harder.
David làm việc không chăm chỉ lắm. Tôi làm việc chăm chỉ hơn.
5. My chair isn’t very comfortable. Yours is more comfortable.
Ghế của tôi không thoải mái lắm. Ghế của bạn thoải mái hơn.
6. Your idea isn’t very good. My idea is better.
Ý tưởng của bạn không hay lắm. Ý tưởng của tôi hay hơn.
7. These flowers aren’t very nice. The blue ones are nicer.
Những bông hoa này không đẹp lắm. Những bông hoa màu xanh nước biển đẹp hơn.
8. My bag isn’t very heavy. Your bag is heavier.
Ba-lô của tôi không nặng lắm. Ba-lô của anh nặng hơn.
9. I’m not very interested in art. I’m more interested in history.
Tôi không hứng thú với hội họa lắm. Tôi hứng thú với lịch sử hơn.
10. It isn’t very warm today. It was warmer yesterday.
Trời hôm nay không ấm lắm. Trời hôm qua ấm hơn.
11. These tomatoes don’t taste very good. The other ones tasted better.
Mấy quả cà chua này có vị không ngon lắm. Mấy quả kia có vị ngon hơn.
12. Britain isn’t very big. France is bigger.
Anh không rộng lớn lắm. Pháp rộng lớn hơn.
13. London isn’t very beautiful. Paris is more beautiful.
London không đẹp lắm. Paris đẹp hơn.
14. This knife isn’t very sharp. Have you got a sharper one?
Cái dao này không sắc lắm. Bạn có cái nào sắc hơn không?
15. People today aren’t very polite. In the past they were more polite.
Con người ngày nay không được lịch sự lắm. Trong quá khứ họ lịch sự hơn.
16. The weather isn’t too bad today. Often it is much worse.
Thời tiết hôm nay không quá tệ. Thường nó tệ hơn nhiều.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:
- Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
- Luyện tập với bài luyện nghe này.


