Grammar 0 - 3.0 | IZONE

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

I. Kiến thức cơ bản

A. Tạo trạng từ từ tính từ

(Nguồn: Essential Grammar In Use)

Quickly and suddenly are adverbs. (Quicklysuddenly là trạng từ)

adjective + -ly —> adverb
adjective
tính từ
quick
nhanh chóng
bad
xấu, tệ
sudden
đột ngột
careful
cẩn thận
heavy
nặng nề
adverb
phó từ/ trạng từ 
quickly
một cách nhanh chóng
badly
một cách tệ hại
suddenly
một cách đột ngột
carefully
một cách cẩn thận
heavily
một cách nặng nề
etc.

B. Chức năng của trạng từ

Adverbs tell you how something happens or how somebody does something 

(Trạng từ cho bạn biết điều gì đó xảy ra như thế nào hoặc cách ai đó làm điều gì đó):

  • The train stopped suddenly. Tàu dừng lại một cách đột ngột.
  • I opened the door slowly. Tôi mở cánh cửa một cách từ từ.
  • Please listen carefullyXin hãy lắng nghe một cách cẩn thận.
  • I understand you perfectly. Tôi hiểu bạn một cách trọn vẹn.

Compare (so sánh):

adjective (tính từ)adverb (phó từ)
Sue is very quiet.
Sue rất yên lặng.
Sue speaks very quietly. (not speaks very quiet)
Sue nói rất nhỏ.
Be careful!
Cẩn thận!
Listen carefully! (not listen careful)
Hãy lắng nghe một cách cẩn thận!
It was a bad game.
Nó là một trận đấu dở tệ.
Our team played badly. (not played bad)
Đội của chúng tôi đã chơi một cách dở tệ.
I felt nervous. (= I was nervous)
Tôi đã cảm thấy lo lắng.
I waited nervously.
Tôi đợi chờ một cách lo lắng.

C. Các trạng từ đặc biệt

These words are adjectives and adverbs (những từ này vừa là tính từ vừa là trạng  từ) : hard, fast, late, early

Sue’s job is very hard.
Công việc của Sue rất nặng nhọc.
Sue works very hard. (not hardly)
Sue làm việc một cách rất chăm chỉ.
Ben is a fast runner.
Ben là một người chạy nhanh.
Ben can run fast.
Ben có thể chạy nhanh.
The bus was late/early.
Xe buýt đến muộn/ sớm.
I went to bed late/early.
Tôi đã đi ngủ muộn/ sớm.

D. ‘good’ và ‘well’

good (adjective) —>well (adverb)

Your English is very good.Tiếng Anh của bạn rất tốt.You speak English very well. (not very good)Bạn nói tiếng Anh rất tốt.
It was a good game.Nó là một trận đấu hay.Our team played well.Đội của chúng tôi đã chơi hay.

But well is also an adjective (= not ill, in good health):

(Nhưng well cũng là một tính từ (nghĩa là không ốm, khỏe)):

“How are you?” – “I’m very well, thank you. And you?”

“Bạn khỏe không? – Tôi rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn?”

II. Bài tập vận dụng

Để vận dụng được kiến thức ngữ pháp đã học ở trên, các bạn hãy cùng làm thử các bài tập dưới đây nhé!

Exercise 1: Look at the pictures and complete the sentences with these adverbs:

(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thiện câu với các trạng từ):

angrilybadlydangerouslyfastheavilyquietly

1. It’s raining heavily.
2. He sings very
3. They came in
4. She shouted at me
5. She can run very
6. He was driving

Exercise 2: Complete the sentences. Choose from the boxes.

(Hoàn thiện các câu sau. Chọn từ từ các ô.)

comeknowsleepwin+carefullyclearlyhardwell
explain listen think work carefullyeasilyquicklywell

1. I’m going to tell you something very important, so please listen carefully.
2. They . At the end of the day they’re always tired.
3. I’m tired this morning. I didn’t last night.
4. You play tennis much better than me. When we play, you always .
5. before you answer the question.
6. I’ve met Alice a few times, but I don’t her very .
7. Our teacher doesn’t things very . We never understand him.
8. Helen! I need your help. !

Exercise 3: Which is right?

(Lựa chọn nào đúng?)

1. Don’t eat so quick/quickly. It’s not good for you. (quickly is right)
2. Why are you angry/angrily? I haven’t done anything. => .
3. Can you speak slow/slowly, please? => .
4. Come on, Dave! Why are you always so slow/slowly? => .
5. Sam is a very careful/carefully driver. => .
6. Amy is studying hard/hardly for her examinations. => .
7. ‘Where’s Anna?’ ‘She was here, but she left sudden/suddenly.’ => .
8. Please be quiet/quietly. I’m studying. => .
9. Some companies pay their workers very bad/badly. => .
10. Those oranges look nice/nicely. Can I have one? => .
11. I don’t remember much about the accident. Everything happened quick/quickly. => .

Exercise 4: Write good or well.

(Viết good hoặc well.)

1. Your English is very good. You speak it very well.
2. Jackie did very in her exams.
3. The party was very . I enjoyed it very much.
4. Mark has a difficult job, but he does it .
5. How are your parents? Are they ?
6. Did you have a holiday? Was the weather ?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Sau khi đã hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, các bạn hãy xem phần dịch dưới đây nhé!

Sau khi đã nắm vững lý thuyết của bài này, các bạn hãy luyện tập thêm các phần sau để củng cố kiến thức nhé:

  1. Tìm hiểu các từ quan trọng trong bài ở bài viết này.
  2. Luyện tập với bài luyện nghe này.