Oxford Read & Discover – Unit 19: Teaching Others
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!
A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
People who teach others do one of the most important jobs.
Những người dạy người khác làm một trong những công việc quan trọng nhất.
Important (a): quan trọng
Mệnh đề quan hệ với who:
Who là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O
One of the + Danh từ số nhiều
Education helps people to get a better job and to have a better life.
Giáo dục giúp mọi người có được công việc tốt hơn và có cuộc sống tốt hơn.
Education (n): giáo dục
Education is important for everyone.
Giáo dục quan trọng đối với tất cả mọi người.
When we are very young, we don’t know much about anything!
Khi chúng ta còn rất trẻ, chúng ta không biết nhiều về bất cứ điều gì!
Young (a): trẻ
Don’t know much: much hay được dùng trong câu phủ định hơn là khẳng định (ít gặp câu: We know much about that, thường sẽ là We know a lot about that.)
Our parents and other people in our family teach us many things at home.
Cha mẹ và những người khác trong gia đình dạy chúng ta nhiều điều ở nhà.
Before we go to school, they help us to eat, walk, talk, and play.
Trước khi chúng ta đến trường, họ giúp chúng ta ăn, đi bộ, nói chuyện và chơi.
They help us as much as possible at the start of our life.
Họ giúp chúng ta nhiều nhất có thể ở giai đoạn khởi đầu của cuộc đời chúng ta.
As much as possible: nhiều nhất có thể
School teachers have a very special, important job.
Giáo viên trường học có một công việc rất đặc biệt và quan trọng.
They get children ready for adult life.
Họ chuẩn bị cho trẻ em sẵn sàng cho cuộc sống trưởng thành.
get children ready: cấu trúc get sb/sth + adj = khiến cho ai đó/cái gì đó trở nên thế nào đó
School teachers help very young children to read and write, and to do art and simple mathematics.
Các giáo viên của trường giúp những đứa trẻ còn rất nhỏ đọc và viết, mĩ thuật và toán học đơn giản.
Art (n): mĩ thuật
Mathematics (n): toán học
They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages.
Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ.
Subject (n): môn học
Geography (n): địa lý
History (n): lịch sử
Science (n): khoa học
Language (n): ngôn ngữ
Education isn’t just for children.
Giáo dục không chỉ dành cho trẻ em.
After school, many young people go to college or university.
Sau giờ học, nhiều bạn trẻ học cao đẳng hoặc đại học.
College (n): trường cao đẳng
University (n): trường đại học
Some people go to college or university when they are older adults.
Một số người vào đại học hoặc cao đẳng khi họ đã lớn.
Adult (n): người trưởng thành
Others study different subjects at home after work.
Những người khác học các môn khác nhau ở nhà sau giờ làm việc.
Professors teach college and university students many different subjects – from architecture to zoology!
Các giáo sư dạy sinh viên đại học và cao đẳng nhiều môn học khác nhau – từ kiến trúc đến động vật học!
Professor (n): các giáo sư
Architecture (n): kiến trúc
Zoology (n): động vật học
One of the most popular university subjects is law.
Một trong những môn học đại học phổ biến nhất là luật.
Law (n): luật
One of the + Danh từ số nhiều
Professors need to know a lot about their subject so that they can help students to do well and get better jobs through life.
Các giáo sư cần phải biết nhiều về môn học của họ để có thể giúp sinh viên học tốt và có được công việc tốt hơn trong cuộc sống.
So that dùng để đưa ra mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
Education doesn’t stop after college or university.
Giáo dục không dừng lại sau đại học hoặc cao đẳng.
Trainers teach workers new information, for example, Information Technology or a new language, to help them to do their job better.
Người huấn luyện dạy cho người lao động những thông tin mới, chẳng hạn như Công nghệ Thông tin hoặc một ngôn ngữ mới, để giúp họ thực hiện công việc của mình tốt hơn.
Trainer (n): người huấn luyện
Information Technology (n): Công Nghệ thông tin
Education really is for life!
Giáo dục thực sự là cho cuộc sống!
All around the world, there are volunteer teachers.
Trên khắp thế giới, có những giáo viên tình nguyện.
Volunteer teacher (n): giáo viên tình nguyện
Doing voluntary work is a wonderful way to see new places and meet new people.
Làm công việc tình nguyện là một cách tuyệt vời để xem những địa điểm mới và gặp gỡ những người mới.
Voluntary work (n): công việc tình nguyện
Volunteers also help any children and adults to learn information that can help them through their life.
Các tình nguyện viên cũng giúp bất kỳ trẻ em và người lớn nào tìm hiểu thông tin có thể giúp họ trong cuộc sống.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Volunteer teachers work in different ways.
Các giáo viên tình nguyện làm việc theo nhiều cách khác nhau.
Some volunteers move to another country to teach there for a few months or years.
Một số tình nguyện viên chuyển đến một quốc gia khác để dạy ở đó trong vài tháng hoặc vài năm.
Country (n): quốc gia
Others stay in their own country.
Những người khác ở lại đất nước của họ.
Maybe they go to a school for just one or two hours a week, to help young children with subjects like reading and mathematics.
Có thể họ đến trường chỉ một hoặc hai giờ một tuần, để giúp trẻ nhỏ về các môn học như đọc và toán học.
Maybe they teach their country’s language, for example, French, Spanish, or English, to people who move there from another country.
Có thể họ dạy ngôn ngữ của đất nước họ, chẳng hạn như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh, cho những người chuyển đến đó từ một quốc gia khác.
French (n): tiếng Pháp
Spanish(n): tiếng Tây Ban Nha
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
People who teach others do one of the most important jobs. Education helps people to get a better job and to have a better life. Education is important for everyone.
Đoạn 1: At Home
When we are very young, we don’t know much about anything! Our parents and other people in our family teach us many things at home. Before we go to school, they help us to eat, walk, talk, and play. They help us as much as possible at the start of our life.
Đoạn 2: At School
School teachers have a very special, important job. ‘They get children ready for adult life. School teachers help very young children to read and write, and to do art and simple mathematics. They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages.
Many other people help in schools. Classroom assistants give more help to children who need it, for example, children who are disabled. In some schools, cooks make snacks and lunch for children and their teachers. Playground assistants help children to stay safe when they are in the playground.
Đoạn 3: At College and University
Education isn’t just for children. After school, many young people go to college or university. Some people go to college or university when they are older adults. Others study different subjects at home after work.
Professors teach college and university students many different subjects – from architecture to zoology! One of the most popular university subjects is law. Professors need to know a lot about their subject so that they can help students to do well and get better jobs through life.
Đoạn 4: At Work
Education doesn’t stop after college or university. Trainers teach workers new information, for example, Information Technology or a new language, to help them to do their job better. Education really is for life!
Đoạn 5: Volunteer Teachers
All around the world, there are volunteer teachers. Doing voluntary work is a wonderful way to see new places and meet new people. Volunteers also help any children and adults to learn information that can help them through their life.
Volunteer teachers work in different ways. Some volunteers move to another country to teach there for a few months or years. Others stay in their own country. Maybe they go to a school for just one or two hours a week, to help young children with subjects like reading and mathematics. Maybe they teach their country’s language, for example, French, Spanish, or English, to people who move there from another country.
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Hoàn thành các từ sau vào chỗ trống
| Art; Information Technology; Mathematics; Geography; Science; Languages; History |
1.![]() |
2.![]() |
3.![]() |
4.![]() |
5.![]() |
6.![]() |
7.![]() |
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
Bài 2: Viết về các môn học yêu thích của bạn và giải thích lí do tại sao.
1. My favourite subject is . I like it because .
2. My next favourite subject is .
Bài 3: Hoàn thành các từ sau vào chỗ trống
1. helps people to do a better job.
2. School get children ready for adult life.
3. Classroom help children who are disabled.
4. After school, many young people go to college or .
5. Trainers teach workers new to help them to do their job better.
6. All around the world, there are teachers.
Bài 4: Trả lời các câu hỏi sau
1. Who teaches children at home?
=>
2. What do teachers help very young children to do?
=>
3. What do playground assistants do?
=>
4. Who teaches college and university students?
=>
5. Would you like to teach others? Why/ Why not?
=>
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Important (adj) People who teach others do one of the most important jobs. |
Quan trọng Những người dạy người khác làm một trong những công việc quan trọng nhất. |
| Education (n) Education helps people to get a better job and to have a better life. |
Giáo dục Giáo dục giúp mọi người có được công việc tốt hơn và có cuộc sống tốt hơn. |
| Young (adj) When we are very young, we don’t know much about anything! |
Trẻ Khi chúng ta còn rất trẻ, chúng ta không biết nhiều về bất cứ điều gì! |
| As much as possible They help us as much as possible at the start of our life. |
Nhiều nhất có thể Họ giúp chúng ta nhiều nhất có thể ở giai đoạn khởi đầu của cuộc đời chúng ta. |
| Art (n) School teachers help very young children to read and write, and to do art and simple mathematics. |
Mĩ thuật Các giáo viên của trường giúp những đứa trẻ còn rất nhỏ đọc và viết, mĩ thuật và toán học đơn giản. |
| Mathematics (n) School teachers help very young children to read and write, and to do art and simple mathematics. |
Toán học Các giáo viên của trường giúp những đứa trẻ còn rất nhỏ đọc và viết, mĩ thuật và toán học đơn giản. |
| Subject (n) They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages. |
Môn học Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ. |
| Geography (n) They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages. |
Địa lý Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ. |
| History (n) They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages. |
Lịch sử Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ. |
| Science (n) They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages. |
Khoa học Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ. |
| Language (n) They also teach older children subjects like geography, history, science, and languages. |
Ngôn ngữ Họ cũng dạy trẻ lớn các môn học như địa lý, lịch sử, khoa học và ngôn ngữ. |
| College (n) After school, many young people go to college or university. |
Cao đẳng Sau giờ học, nhiều bạn trẻ học cao đẳng hoặc đại học. |
| University (n) After school, many young people go to college or university. |
Đại học Sau giờ học, nhiều bạn trẻ học cao đẳng hoặc đại học. |
| Adult (n) Some people go to college or university when they are older adults. |
Người trưởng thành Một số người vào đại học hoặc cao đẳng khi họ đã lớn. |
| Professor (n) Professors teach college and university students many different subjects – from architecture to zoology! |
Giáo sư Các giáo sư dạy sinh viên đại học và cao đẳng nhiều môn học khác nhau – từ kiến trúc đến động vật học! |
| Architecture (n) Professors teach college and university students many different subjects – from architecture to zoology! |
Kiến trúc Các giáo sư dạy sinh viên đại học và cao đẳng nhiều môn học khác nhau – từ kiến trúc đến động vật học! |
| Zoology (n) Professors teach college and university students many different subjects – from architecture to zoology! |
Động vật học Các giáo sư dạy sinh viên đại học và cao đẳng nhiều môn học khác nhau – từ kiến trúc đến động vật học! |
| Law (n) One of the most popular university subjects is law. |
Luật Một trong những môn học đại học phổ biến nhất là luật. |
| Trainer (n) Trainers teach workers new information, for example, Information Technology or a new language, to help them to do their job better. |
Người huấn luyện Người huấn luyện dạy cho người lao động những thông tin mới, chẳng hạn như Công nghệ Thông tin hoặc một ngôn ngữ mới, để giúp họ thực hiện công việc của mình tốt hơn. |
| Information technology Trainers teach workers new information, for example, Information Technology or a new language, to help them to do their job better. |
Công nghệ Thông tin Người huấn luyện dạy cho người lao động những thông tin mới, chẳng hạn như Công nghệ Thông tin hoặc một ngôn ngữ mới, để giúp họ thực hiện công việc của mình tốt hơn. |
| Volunteer teachers All around the world, there are volunteer teachers. |
Giáo viên tình nguyện Trên khắp thế giới, có những giáo viên tình nguyện. |
| Voluntary work Doing voluntary work is a wonderful way to see new places and meet new people. |
Công việc tình nguyện Làm công việc tình nguyện là một cách tuyệt vời để xem những địa điểm mới và gặp gỡ những người mới. |
| Country (n) Some volunteers move to another country to teach there for a few months or years. |
Quốc gia Một số tình nguyện viên chuyển đến một quốc gia khác để dạy ở đó trong vài tháng hoặc vài năm. |
| French (n) Maybe they teach their country’s language, for example, French, Spanish, or English, to people who move there from another country. |
Tiếng Pháp Có thể họ dạy ngôn ngữ của đất nước họ, chẳng hạn như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh, cho những người chuyển đến đó từ một quốc gia khác. |
| Spanish (n) Maybe they teach their country’s language, for example, French, Spanish, or English, to people who move there from another country. |
Tiếng Tây Ban Nha Có thể họ dạy ngôn ngữ của đất nước họ, chẳng hạn như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh, cho những người chuyển đến đó từ một quốc gia khác. |









