Unit 4: Using Resources Carefully

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn,  hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Đoạn giới thiệu

Our planet gives us many natural resources like air to breathe and water to drink. It gives us plants and animals to eat, and coal and oil to make electricity. We need to use all these resources carefully.

Đoạn 1: Renewable Resources

Some natural resources, like water, sun, wind, soil, animals, and plants, can replace themselves naturally. They are called renewable resources. They will not run out if we don’t use them too quickly. If we use them carefully, we will have lots of these resources to use for a long time.

Đoạn 2: We all need water

Water is one of the most important natural resources on Earth. We need fresh water to drink, and we need it to grow and cook food, and to wash. Plants, animals, and people all need water to live.

About 70% of Earth is covered with water, but most of this water is salt water in oceans. People need fresh water to drink, but only about 3% of Earth’s water is fresh water.

In some countries there isn’t enough water. Sometimes, people have to travel a long way to collect water, or they move to a new place where there is water.

Đoạn 3: Non-Renewable Resources

We use fossil fuels like coal, gas, and oil in power stations to make electricity. We use electricity to power lights. Refrigerators, televisions, and computers all need electricity, too. Many people use electricity to cook and to heat their homes. We also use electricity to power some vehicles, and we use oil to make gasoline to power cars and other vehicles. 

The problem is that these fossil fuels cannot be replaced, so when we have used them all, they will run out.They are called non-renewable resources, and we are using them too quickly.

Đoạn 4: Pollution

Sometimes we make our resources dirty. This is called pollution. We pollute the air when we use fossil fuels to make energy like electricity. We pollute water when we put waste into it. People, animals, and plants all need clean air and water.

Đoạn 5: What can we do?

There are lots of ways we can help. We must keep water clean, and we must not waste it. Some charities are helping people to collect and store water. They are also building new dams, wells, and pumps, so that people can have clean water nearer their homes.

We must use non-renewable resources carefully, and we must not waste them. Scientists are investigating ways to use renewable resources, like sun, wind, and water, to make electricity so that we don’t need to use so many fossil fuels. We can also try to use less electricity.

B. Bài Tập

Bài 1: Điền từ thích hợp cho mỗi bức tranh sau.

coal        plants        oil        sun        water        animals
puzzle related to natural resouces

1. 2. 3.
4. 5. 6.

Bài 2: Hoàn thành các câu sau với các từ cho sẵn trong bảng

electricity        fuels        water        Renewable        pollution        fresh        fossil

1. Renewable resources can replace themselves naturally.
2. We all needto live
3. People needwater to drink.
4. Coal, gas, and oil are
5. We makein power stations.
6.When we make resources dirty this is called

Bài 3: Điền từ thích hợp trong bảng vào các ô trống

lights      apple      refrigerators      table      map         televisions

Những thứ sử dụng điện :
1.
2.
3.
Những thứ không sử dụng điện
4.
5.
6.

Bài 4: Trả lời các câu hỏi sau

1. What resources can replace themselves naturally?
Renewable resources can replace themselves naturally.
2. Why is water so important?

3. What do people do if there isn’t enough water?

4. How can we care for water?

5. What is the problem with fossil fuels?

6. What do you use electricity for?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

TừNghĩa
natural resources (n)

Our planet gives us many natural resources like air to breathe and water to drink. 
tài nguyên thiên nhiên (danh từ)

Hành tinh của chúng ta cung cấp cho chúng ta nhiều tài nguyên thiên nhiên như không khí để thở và nước để uống.
electricity (n)

It gives us plants and animals to eat, and coal and oil to make electricity.
điện (danh từ)

Nó cung cấp cho chúng ta thực vật và động vật để ăn, và than và dầu để tạo ra điện.
replace (v)

Some natural resources, like water, sun, wind, soil, animals, and plants, can replace themselves naturally. 
thay thế (động từ)

Một số tài nguyên thiên nhiên, như nước, mặt trời, gió, đất, động vật và thực vật, có thể tự thay thế chúng một cách tự nhiên.
renewable resources (n)

They are called renewable resources.
tài nguyên có thể tái tạo (danh từ)

Chúng được gọi là tài nguyên có thể tái tạo.
run out (v)

They will not run out if we don’t use them too quickly.
hết (động từ)

Chúng sẽ không hết nếu chúng ta không sử dụng chúng quá nhanh.
soil (n)

Some natural resources, like water, sun, wind, soil, animals, and plants, can replace themselves naturally. 
đất (danh từ)

Một số tài nguyên thiên nhiên, như nước, mặt trời, gió, đất, động vật và thực vật, có thể tự thay thế chúng một cách tự nhiên.
cover (v)

About 70% of Earth is covered with water, but most of this water is salt water in oceans.
bao phủ (động từ)

Khoảng 70% Trái đất được bao phủ bởi nước, nhưng phần lớn lượng nước này là nước mặn trong các đại dương.
collect (v)

Sometimes, people have to travel a long way to collect water, or they move to a new place where there is water.
lấy (động từ)

Đôi khi, người dân phải đi một quãng đường dài để lấy nước hoặc di chuyển đến một nơi mới có nước.
fossil fuels (n)

We use fossil fuels like coal, gas, and oil in power stations to make electricity. 
nhiên liệu hóa thạch (danh từ)

Chúng tôi sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than, khí đốt và dầu trong các nhà máy điện để sản xuất điện.
power (v)

We use electricity to power lights.
cung cấp năng lượng (động từ)

Chúng tôi sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho đèn.
Refrigerator (n)

Refrigerators, televisions, and computers all need electricity, too.
tủ lạnh (danh từ)

Tủ lạnh, ti vi và máy tính cũng cần điện.
gasoline (n)

We also use electricity to power some vehicles, and we use oil to make gasoline to power cars and other vehicles.
xăng (danh từ)

Chúng tôi cũng sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho một số phương tiện, và chúng tôi sử dụng dầu để tạo ra xăng để cung cấp năng lượng cho ô tô và các phương tiện khác.
vehicle (n)

We also use electricity to power some vehicles, and we use oil to make gasoline to power cars and other vehicles.
phương tiện (danh từ)

Chúng tôi cũng sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho một số phương tiện, và chúng tôi sử dụng dầu để tạo ra xăng để cung cấp năng lượng cho ô tô và các phương tiện khác.
non-renewable resources (n)

They are called non-renewable resources, and we are using them too quickly
tài nguyên không thể tái tạo (danh từ)

Chúng được gọi là tài nguyên không thể tái tạo và chúng ta đang sử dụng chúng quá nhanh
pollution (n)

This is called pollution
sự ô nhiễm (danh từ)

Đây được gọi là ô nhiễm.
pollute (v)

We pollute the air when we use fossil fuels to make energy like electricity.
gây ô nhiễm (động từ)

Chúng ta gây ô nhiễm không khí khi sử dụng nhiên liệu hóa thạch để tạo ra năng lượng như điện.
waste (n)

We pollute water when we put waste into it.
chất thải (danh từ)

Chúng ta làm ô nhiễm nước khi chúng ta bỏ chất thải vào đó.
power station (n)

We use fossil fuels like coal, gas, and oil in power stations to make electricity. 
nhà máy điện (danh từ)

Chúng tôi sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than, khí đốt và dầu trong các nhà máy điện để sản xuất điện.
waste (v)

We must keep water clean, and we must not waste it.
lãng phí (động từ)

Chúng ta phải giữ cho nước sạch, và chúng ta không được lãng phí nó.
charity (n)

Some charities are helping people to collect and store water.
tổ chức từ thiện (danh từ)

Một số tổ chức từ thiện đang giúp mọi người thu thập và tích trữ nước.
clean (adj)

They are also building new dams, wells, and pumps, so that people can have clean water nearer their homes.
sạch (tính từ)

Họ cũng đang xây dựng các đập, giếng và máy bơm mới để mọi người có thể có nước sạch gần nhà của họ.
dam (n)

They are also building new dams, wells, and pumps, so that people can have clean water nearer their homes.
con đập (danh từ)

Họ cũng đang xây dựng các đập, giếng và máy bơm mới để mọi người có thể có nước sạch gần nhà của họ.
heat (v)

Many people use electricity to cook and to heat their homes.
sưởi ấm (động từ)

Nhiều người sử dụng điện để nấu ăn và sưởi ấm trong nhà của họ.
fresh water (n)

People need fresh water to drink, but only about 3% of Earth’s wateris fresh water.
nước ngọt (danh từ)

Mọi người cần nước ngọt để uống, nhưng chỉ có khoảng 3% lượng nước trên Trái đất là nước ngọt.
investigate (v)

Scientists are investigating ways to use renewable resources, like sun, wind, and water, to make electricity so that we don’t need to use so many fossil fuels. 
nghiên cứu (động từ)

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo, như mặt trời, gió và nước, để tạo ra điện để chúng ta không cần sử dụng quá nhiều nhiên liệu hóa thạch.

nguyenducanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG