Oxford Read & Discover – Unit 18: Street food

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

A. Bài đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

B. Bài tập

Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!

Bài 1: Nối các cột sau với nhau. Câu 1 đã được làm mẫu.

pao de quejo

visne juice

friet

acai

satays

Thai

Brazilian

Belgian

Brazilian

Turkish

palm berry juice

cheese bread

barbecued meat

a cherry drink

French fries

1. pao de queijo  – Brazilian – cheese bread

2.

3.

4.

5.

Bài 2: Trả lời các câu hỏi sau

1. What is pao de queijo?
2. What is visne juice?
3. What are friet?
4. What is acai?
5. What are satays?

Bài 3: Hoàn thành các câu sau

1. In Brazil you can eat popcorn with _____
2. Some vendors in Thailand work on _____
3. Belgians put _____ on their French fries
4. Simit rings are a type of Turkish _____
5. You can have a Belgian waffle for _____

Bài 4.1: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

1. have / you / What / can / for dessert / Brazil? / in
2. vendors / fried fishcakes? / Where / sell / do / Thai
3. do / put on / What / their waffles? / Belgian people
4 simit / buy / rings? / can / Where / you
5. sticky rice? / What / put on / Thai people / do

Bài 4.2: Trả lời các câu hỏi đã hoàn thành ở bài 4.1

1.
2.
3.
4.
5.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng tổng hợp từ vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

street food (n)


There are lots of different street foods around the world.

món ăn đường phố


Có nhiều món ăn đường phố khác nhau trên khắp thế giới

popular (a)


What are the most popular street foods in your country?

phổ biến


Các món ăn đường phố phổ biến nhất ở nước bạn là gì?

typical (a)


One of the most typical street foods in Brazil is pao de queijo.

đặc trưng


Một trong những món ăn đường phố đặc trưng nhất ở Brazil là pao de queijo.

Pastry (n)


For dessert you can have fresh fruit or you can try some sweet coconut pastries

bánh ngọt


Đối với món tráng miệng, bạn có thể ăn trái cây tươi hoặc bạn có thể thử một chút bánh ngọt vị dừa.

Barbecue (v)


They are pieces of meat that people barbecue on sticks. 

Nướng


Chúng là những miếng thịt mà người ta nướng trên que.

street vendor (n)


Some street vendors also sell barbecued chicken or spicy prawns.

người bán hàng rong


Một số người bán hàng rong cũng bán gà nướng hoặc tôm cay

spicy prawns (n)


Some street vendors also sell barbecued chicken or spicy prawns.

tôm cay


Một số người bán hàng rong cũng bán gà nướng hoặc tôm cay

palm tree (n)


It’s a popular drink made from palm tree berries.

cây cọ.


Đây là một thức uống phổ biến được làm từ quả cây cọ.

dessert (n)


For dessert you can have fresh fruit or you can try some sweet coconut pastries.

món tráng miệng


Đối với món tráng miệng, bạn có thể ăn trái cây tươi hoặc bạn có thể thử một chút bánh ngọt vị dừa.

snack (n)


If you want a snack later, you can have popcorn with sugar.

đồ ăn vặt


Nếu sau đó bạn muốn ăn vặt, bạn có thể ăn bỏng ngô với đường.

popcorn (n)


If you want a snack later, you can have popcorn with sugar.

bỏng ngô


Nếu sau đó bạn muốn ăn vặt, bạn có thể ăn bỏng ngô với đường.

food stall (n)


There are lots of food stalls and carts, and you can also see vendors on bicycles, motorcycles, or boats!

quầy bán đồ ăn


Có rất nhiều quầy bán đồ ăn và xe đẩy, và bạn cũng có thể thấy những người bán hàng trên xe đạp, xe máy hoặc thuyền!

noodles (n)


Some of the most typical street foods are spicy Thai noodles and sticky rice with peanuts.


Một số món ăn đường phố điển hình nhất là Thái cay và xôi đậu phộng.

sticky rice (n)


Some of the most typical street foods are spicy Thai noodles and sticky rice with peanuts.

Xôi


Một số món ăn đường phố điển hình nhất là mì Thái cay và xôi đậu phộng.

Cart (n)


There are lots of food stalls and carts, and you can also see vendors on bicycles, motorcycles, or boats!

xe đẩy


Có rất nhiều quầy bán đồ ăn và xe đẩy, và bạn cũng có thể thấy những người bán hàng trên xe đạp, xe máy hoặc thuyền!

fried fishcake (n)


If you like fish, why not try some fried fishcakes?

bánh cá chiên


Nếu bạn thích ăn cá, tại sao không thử một vài cái bánh cá chiên?

Fry (v)


You can watch the vendor fry them right in front of you.

Chiên


Bạn có thể xem người bán chiên chúng ngay trước mặt bạn.

sweet (a)


It’s very sweet!

Ngọt


Nó rất ngọt!

ketchup (n)


Belgian people like to add sauces to their French fries, like mayonnaise, ketchup, or curry sauce.

tương cà


Người Bỉ thích thêm nước sốt vào món khoai tây chiên của họ, như sốt mayonnaise, tương hoặc sốt cà ri.

curry sauce (n)


Belgian people like to add sauces to their French fries, like mayonnaise, ketchup, or curry sauce.

sốt cà ri.


Người Bỉ thích thêm nước sốt vào món khoai tây chiên của họ, như sốt mayonnaise, tương cà hoặc sốt cà ri.

Public square (n)


You can buy French fries from stalls or carts in many streets and public squares.

quảng trường công cộng


Bạn có thể mua khoai tây chiên từ các quầy hàng hoặc xe đẩy ở nhiều đường phố và quảng trường công cộng.

bread ring (n)


It’s a bread ring with sesame seeds on top.

bánh mì vòng


Đó là một cái bánh mì vòng có hạt mè ở trên.

salad (n)


You can also add some salad.

rau trộn


Bạn cũng có thể thêm một chút rau trộn.

sesame seeds (n)


It’s a bread ring with sesame seeds on top.

hạt mè


Đó là một cái bánh mì vòng có hạt mè ở trên.

nguyentienthanh

Báo cáo lỗi
Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG