Unit 30: Your Body Defense

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Đoạn giới thiệu:

How does your body heal broken bones or cuts? How does it fight infections? What can you do to help your body to defend itself and stay healthy? Read and discover the answers! 

Đoạn 1: Healing Broken Bones

Your bones are very strong, but they can break if you have an accident. When this happens, you should go to the hospital. The doctors can use an X-ray machine to see where the bone is broken. Then they can put it back into the right place. 

Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal. A plaster cast holds the broken parts of the bone together and helps to keep them straight. Then your body starts to grow new bone cells to join the broken parts. 

Đoạn 2: Healing Cuts

If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops. This happens because your body closes the capillaries around the cut. Your blood also has lots of special cells, called platelets. They stick together to make a clot that stops the flow of blood. After a cut stops bleeding, the dry clot forms a scab. The scab is hard, and it protects the cut from germs. Then new skin cells start to grow under the scab. When the cut is healed, the sca b falls off and you can see the new skin. It looks smooth and pink.  

Đoạn 3: Help Your Body!

You can help your body to defend itself and stay healthy. Give your body the nutrients that it needs. Eat a variety of healthy foods and drink lots of water. Do exercise to keep your heart, lungs, muscles, and bones strong. Protect your lungs – don’t smoke! Get enough sleep every night so your body can rest. Your body heals itself when you are sleeping. Keep your body clean. Take baths or showers regularly, and wash your hands before you eat. Don’t forget to brush your teeth, too! Protect your body from danger. Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car. It can save your life! Your body is amazing. Remember to care for it!

Đoạn 4: Fighting Infections

When you hurt yourself, some germs can get into your body through cuts in your skin. There are also germs in the air that we breathe, the food that we eat, and the things that we touch. To defend itself, your body produces white blood cells. They kill the germs and keep your body healthy. Sometimes you can get a fever when you have an infection. Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down. This is another way that your body tries to fight infection. Your body increases its temperature to kill the germs, but a high fever can be dangerous. When you have a high fever, you should see a doctor.  

B. Bài tập

Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!

Bài 1: Hoàn thành các câu sau

1. Your ________ are the cells that help to stop bleeding.
2. A _______ form to protect a cut from germs.
3. Your ___________ kill germs that get into your body.
4. A ___________ helps to keep broken bones straight.
5. When you have a ________________, you should see a doctor.
6. You need to get enough ________ every night.

Bài 2: Sửa lại các câu sau

1. New skin cells grow on top of a scab.

Sửa lại:

2. There are no germs in the air that we breath

Sửa lại:

3. A plaster cast keeps broken bones smooth

Sửa lại:

4. When you sweat you help your body to warm up

Sửa lại:

5. Your body can grow new bone clots.

Sửa lại:

Bài 3: Viết các từ

1. Rkebno
2. neCtnifio
3. pmenqeUit
4. Idetcacn
5. lialscaPrie
6. Raetrempetu
7. gasdnerou
8. Lgbedein

Bài 4: Trả lời câu hỏi

1 What happens to the capillaries around a cut?
2 When does a scab finally fall off?
3 Why do doctors use X-ray machines?
4 How do white blood cells fight infections?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng tổng hợp từ vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng

Nghĩa

Heal (v)


How does your body heal broken bones or cuts?

Chữa trị, chữa lành


Làm cách nào cơ thể chúng ta chữa lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?

Broken (adj)


How does your body heal broken bones or cuts?

Bị gãy


Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?

Cut (n)


How does your body heal broken bones or cuts?

Vết cắt


Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?

Infection (n)


How does it fight infections?

Bệnh nhiễm trùng


Làm cách nào nó chống lại các bệnh nhiễm trùng?

Defend (v)


What can you do to help your body to defend itself and stay healthy?

Bảo vệ


Bạn có thể là gì để giúp cơ thể bảo vệ chính nó và giữ gìn sức khỏe?

Accident (n)


Your bones are very strong, but they can break if you have an accident.

Tai nạn


Các xương của bạn rất khỏe, nhưng chúng có thể gãy nếu bạn gặp phải tai nạn.

Plaster cast


Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal.

Bó bột


Đôi khi bạn cần phải mặc bó bột để giúp chỗ xương gãy hồi phục.

By accident


If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.

Vô tình


Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.

Bleed (v)


If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.

Chảy máu


Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.

Bleeding (n)


If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.

Sự chảy máu


Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.

Stick together


They stick together to make a clot that stops the flow of blood.

Gắn liền với nhau


Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu

Clot (n)


They stick together to make a clot that stops the flow of blood.

Cục máu đông


Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu

Flow (n)


They stick together to make a clot that stops the flow of blood.

Dòng chảy


Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu

Germ (n)


The scab is hard, and it protects the cut from germs.

Vi khuẩn


Vảy này cứng, và nó bảo vệ vết cắt khỏi vi khuẩn.

Smooth (adj)


It looks smooth and pink

Mịn


Nó nhìn rất mịn và hồng

Variety (n)


Eat a variety of healthy foods and drink lots of water.

Nhiều loại khác nhau


Ăn nhiều loại thức ăn tốt cho sức khỏe và uống nhiều nước.

Smoke (v)


Protect your lungs - don't smoke!

Hút thuốc


Bảo vệ phổi của bạn - đừng hút thuốc

Danger (n)


Protect your body from danger

Nguy hiểm


Bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm.

Safety equipment 


Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car.

Thiết bị an toàn


Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô.

Wear seat belt


Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car.

Thắt dây an toàn


Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô.

Breathe (v)


There are also germs in the air that we breathe

Thở


Cũng có vi khuẩn trong không khí ta thở

Fever (n)


Sometimes you can get a fever when you have an infection

Cơn sốt


Đôi khi bạn bị sốt khi bạn có vết nhiễm trùng

Body temperature 


Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.

Thân nhiệt


Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt

Sweat (v)


Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.

Đổ mồ hôi


Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt

Cool down


Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.

Hạ nhiệt


Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt.

nguyentienthanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG