Reading 3.0 - 4.5 | IZONE

Oxford Read & Discover – Unit 30: Your Body Defense

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!

B. Bài tập

Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!

Bài 1: Hoàn thành các câu sau

1. Your ________ are the cells that help to stop bleeding.
2. A _______ form to protect a cut from germs.
3. Your ___________ kill germs that get into your body.
4. A ___________ helps to keep broken bones straight.
5. When you have a ________________, you should see a doctor.
6. You need to get enough ________ every night.

Bài 2: Sửa lại các câu sau

1. New skin cells grow on top of a scab.

Sửa lại:

2. There are no germs in the air that we breath

Sửa lại:

3. A plaster cast keeps broken bones smooth

Sửa lại:

4. When you sweat you help your body to warm up

Sửa lại:

5. Your body can grow new bone clots.

Sửa lại:

Bài 3: Viết các từ

1. Rkebno
2. neCtnifio
3. pmenqeUit
4. Idetcacn
5. lialscaPrie
6. Raetrempetu
7. gasdnerou
8. Lgbedein

Bài 4: Trả lời câu hỏi

1 What happens to the capillaries around a cut?
2 When does a scab finally fall off?
3 Why do doctors use X-ray machines?
4 How do white blood cells fight infections?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng tổng hợp từ vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng Nghĩa
Heal (v)
How does your body heal broken bones or cuts?
Chữa trị, chữa lành
Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?
Broken (adj)
How does your body heal broken bones or cuts?
Bị gãy
Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?
Cut (n)
How does your body heal broken bones or cuts?
Vết cắt
Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?
Infection (n)
How does it fight infections?
Bệnh nhiễm trùng
Làm cách nào nó chống lại các bệnh nhiễm trùng?
Defend (v)
What can you do to help your body to defend itself and stay healthy?
Bảo vệ
Bạn có thể là gì để giúp cơ thể bảo vệ chính nó và giữ gìn sức khỏe?
Accident (n)
Your bones are very strong, but they can break if you have an accident.
Tai nạn
Các xương của bạn rất khỏe, nhưng chúng có thể gãy nếu bạn gặp phải tai nạn.
Plaster cast
Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal.
Bó bột
Đôi khi bạn cần phải mặc bó bột để giúp chỗ xương gãy hồi phục.
By accident
If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.
Vô tình
Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.
Bleed (v)
If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.
Chảy máu
Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.
Bleeding (n)
If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.
Sự chảy máu
Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.
Stick together
They stick together to make a clot that stops the flow of blood.
Gắn liền với nhau
Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu
Clot (n)
They stick together to make a clot that stops the flow of blood.
Cục máu đông
Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu
Flow (n)
They stick together to make a clot that stops the flow of blood.
Dòng chảy
Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu
Germ (n)
The scab is hard, and it protects the cut from germs.
Vi khuẩn
Vảy này cứng, và nó bảo vệ vết cắt khỏi vi khuẩn.
Smooth (adj)
It looks smooth and pink
Mịn
Nó nhìn rất mịn và hồng
Variety (n)
Eat a variety of healthy foods and drink lots of water. 
Nhiều loại khác nhau
Ăn nhiều loại thức ăn tốt cho sức khỏe và uống nhiều nước.
Smoke (v)
Protect your lungs – don’t smoke!
Hút thuốc
Bảo vệ phổi của bạn – đừng hút thuốc
Danger (n)
Protect your body from danger
Nguy hiểm
Bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm.
Safety equipment 
Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car.
Thiết bị an toàn
Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô. 
Wear seat belt
Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car.
Thắt dây an toàn
Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô. 
Breathe (v)
There are also germs in the air that we breathe
Thở
Cũng có vi khuẩn trong không khí ta thở
Fever (n)
Sometimes you can get a fever when you have an infection
Cơn sốt
Đôi khi bạn bị sốt khi bạn có vết nhiễm trùng
Body temperature 
Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.
Thân nhiệt
Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt
Sweat (v)
Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.
Đổ mồ hôi
Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt
Cool down
Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.
Hạ nhiệt
Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt.