Oxford Read & Discover – Unit 20: Food For Everyone
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!
A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
Some people are lucky because they have many different types of food to eat.
Một số người may mắn vì họ có nhiều loại thực phẩm khác nhau để ăn.
In other places, people can’t always grow or buy all the food that they need.
Ở những nơi khác, không phải lúc nào mọi người cũng có thể trồng hoặc mua tất cả thực phẩm mà họ cần.
Grow (v): nuôi trồng
Many people work to try to provide food for everyone.
Nhiều người làm việc để cố gắng cung cấp thức ăn cho mọi người.
Provide (v): cung cấp
Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients.
Thực phẩm tốt cho sức khỏe giúp con người khỏe mạnh vì nó có rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng.
Healthy (a): tốt cho sức khỏe
Nutrient (n): chất dinh dưỡng
Lots of + Danh từ đếm được/Danh từ không đếm được
When people grow food, they help themselves and other people, too.
Khi mọi người trồng thực phẩm, họ cũng giúp đỡ chính họ và những người khác.
Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends.
Một số người có một khu vườn hoặc mảnh đất khác, nơi họ có thể trồng trái cây và rau cho gia đình và bạn bè.
Fruit (n): trái cây
Vegetables (n): rau
Maybe they can’t provide all the food that they all need, but they can help.
Có thể họ không thể cung cấp tất cả thực phẩm mà họ và bạn bè gia đình cần, nhưng họ có thể giúp đỡ.
Maybe they/they can help: they = Some people ở câu trước
they all need: they = Some people + family and friends ở câu trước
Farmers grow most of the food that people eat.
Nông dân trồng hầu hết các loại thực phẩm mà mọi người ăn.
In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat.
Ở châu Á, nông dân trồng nhiều lúa, và ở châu Âu, họ trồng nhiều lúa mì.
Rice (n): lúa gạo
Wheat (n): lúa mì
In North America, farmers grow a lot of corn – almost 50% of all the corn that’s grown in the world.
Ở Bắc Mỹ, nông dân trồng rất nhiều ngô – gần 50% tổng số ngô được trồng trên thế giới.
Corn (n): ngô
Mệnh đề quan hệ với that: That là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + that + V + O
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are called)
The chart above shows that in 2007, more sugarcane was grown in the world than any other crop.
Biểu đồ trên cho thấy trong năm 2007, trên thế giới trồng nhiều mía hơn bất kỳ loại cây trồng nào khác.
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are called)
About 30% of sugar cane is grown in Brazil.
Khoảng 30% mía được trồng ở Brazil.
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are called)
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas.
Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối.
Potato (n): khoai tây
Carrot (n): cà rốt
Apple (n): táo
Orange (n): cam
Banana (n): chuối
Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef.
Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò.
Farmer (n): nông dân
Chicken (n): thịt gà
Beef (n): thịt bò
So that dùng để đưa ra mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
We all need people who sell food.
Tất cả chúng ta đều cần những người bán thực phẩm.
Mệnh đề quan hệ với who:
Who là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O
Small, local stores sell food.
Các cửa hàng địa phương nhỏ bán đồ ăn.
Local store (n): cửa hàng địa phương
Markets and supermarkets sell a lot of food.
Chợ và siêu thị bán rất nhiều thực phẩm.
Market (n): chợ
People even sell food on the Internet!
Người ta thậm chí còn bán thức ăn trên Internet!
People in some parts of the world have as much food as they need to be healthy.
Mọi người ở một số nơi trên thế giới có nhiều thức ăn cần thiết để được khỏe mạnh.
People in other parts of the world don’t have enough to eat and sometimes they are so hungry that they can die.
Người dân ở những nơi khác trên thế giới không có đủ ăn và đôi khi họ đói đến mức có thể chết.
Hungry (a): đói
In some places, people can’t grow crops because the weather is too hot and dry, or too wet.
Ở một số nơi, người dân không thể trồng trọt cây trồng vì thời tiết quá nóng và khô, hoặc quá ẩm ướt.
Crop (n): cây trồng
This often means that they don’t have enough to eat.
Điều này thường có nghĩa là họ không có đủ ăn.
Sometimes, people can’t buy food because of a war, or a natural disaster like a bad storm.
Đôi khi, mọi người không thể mua thực phẩm vì chiến tranh, hoặc một thảm họa thiên nhiên như một cơn bão tồi tệ.
Cấu trúc Because of + noun/ pronoun/ noun phrase: bởi vì điều gì đó
Maybe food is too expensive and people don’t have enough money to feed themselves and their families.
Có thể thực phẩm quá đắt và mọi người không có đủ tiền để nuôi sống bản thân và gia đình của họ.
Many people work to help others who don’t have enough food.
Nhiều người làm việc để giúp đỡ những người không có đủ thức ăn.
Mệnh đề quan hệ với who:
Who là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O
Some charities give people seeds, so that they can grow food.
Một số tổ chức từ thiện cung cấp cho mọi người hạt giống, để họ có thể trồng thực phẩm.
Charity (n): tổ chức từ thiện
seed (n): hạt giống
So that dùng để đưa ra mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
Experienced farmers teach other farmers how to grow the strongest, healthiest crops, like corn or sugar cane.
Những người nông dân có kinh nghiệm dạy những người nông dân khác cách trồng những loại cây khỏe nhất, khỏe mạnh nhất, như ngô hoặc mía.
Sugar cane (n): mía
Some charities help farmers to become Fairtrade farmers.
Một số tổ chức từ thiện giúp nông dân trở thành nông dân của thương mại công bằng.
Fairtrade farmers usually sell their crops straight to stores and supermarkets, so that the farmers get more money.
Nông dân thương mại công bằng thường bán cây trồng của họ thẳng cho các cửa hàng và siêu thị, để nông dân thu được nhiều tiền hơn.
Supermarket (n): siêu thị
So that dùng để đưa ra các nguyên nhân hoặc mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
This helps them to buy more seeds and to grow more food.
Điều này giúp họ mua nhiều hạt giống và trồng nhiều thức ăn hơn.Now scientists are even making seeds that can grow with little water.
Now scientists are even making seeds that can grow with little water.
Giờ đây, các nhà khoa học thậm chí đang tạo ra hạt giống có thể phát triển với ít nước.
Thì hiện tại tiếp diễn: S + tobe + V-ing
Diễn tả sự việc đang xảy ra tại thời điểm hiện tại
Mệnh đề quan hệ với that: That là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + that + V + O
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
Some people are lucky because they have many different types of food to eat. In other places, people can’t always grow or buy all the food that they need. Many people work to try to provide food for everyone.
Đoạn 1: Growing Food
Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients. When people grow food, they help themselves and other people, too. Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends. Maybe they can’t provide all the food that they all need, but they can help.
Farmers grow most of the food that people eat. In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat. In North America, farmers grow a lot of corn – almost 50% of all the corn that’s grown in the world. The chart above shows that in 2007, more sugarcane was grown in the world than any other crop. About 30% of sugar cane is grown in Brazil.
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef.
Đoạn 2: Selling Food
We all need people who sell food. Small, local stores sell food. Markets and supermarkets sell a lot of food. People even sell food on the Internet!
Đoạn 3: Not Enough Food
People in some parts of the world have as much food as they need to be healthy. People in other parts of the world don’t have enough to eat and sometimes they are so hungry that they can die.
In some places, people can’t grow crops because the weather is too hot and dry, or too wet. This often means that they don’t have enough to eat. Sometimes, people can’t buy food because of a war, or a natural disaster like a bad storm. Maybe food is too expensive and people don’t have enough money to feed themselves and their families.
Đoạn 4: Helping Hungry People
Many people work to help others who don’t have enough food. Some charities give people seeds, so that they can grow food. Experienced farmers teach other farmers how to grow the strongest, healthiest crops, like corn or sugar cane. Some charities help farmers to become Fairtrade farmers. Fairtrade farmers usually sell their crops straight to stores and supermarkets, so that the farmers get more money. This helps them to buy more seeds and to grow more food. Now scientists are even making seeds that can grow with little water.
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Chọn từ đúng
1. Healthy food/ feed helps people to stay well.
2. Some people grow food in a market/garden.
3. Farmers/Teachers grow most of the food that people eat.
4. In Asia, farmers grow a lot of rice/wheat.
5. Farmers grow vegetables and friends/fruits.
6. Sometimes, stores/charities give people seeds.
Bài 2: Hoàn thành bảng sau
| rice, potatoes, apples, oranges, onions, sugar cane, wheat, carrots, corn, bananas |
| Crops | Fruits | Vegetables |
| rice | 5 | 8 |
| 2 | 6 | 9 |
| 3 | 7 | 10 |
| 4 |
1. rice
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Grow (v) In other places, people can’t always grow or buy all the food that they need. |
Nuôi trồng Ở những nơi khác, không phải lúc nào mọi người cũng có thể trồng hoặc mua tất cả thực phẩm mà họ cần. |
| Provide (v) Many people work to try to provide food for everyone. |
Cung cấp Nhiều người làm việc để cố gắng cung cấp thức ăn cho mọi người. |
| Healthy (adj) Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients. |
Tốt cho sức khỏe Thực phẩm tốt cho sức khỏe giúp con người khỏe mạnh vì nó có rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng. |
| Nutrient (n) Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients. |
Chất dinh dưỡng Thực phẩm tốt cho sức khỏe giúp con người khỏe mạnh vì nó có rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng. |
| Fruit (n) Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends. |
Trái cây Một số người có một khu vườn hoặc mảnh đất khác, nơi họ có thể trồng trái cây và rau cho gia đình và bạn bè. |
| Vegetable (n) Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends. |
Rau Một số người có một khu vườn hoặc mảnh đất khác, nơi họ có thể trồng trái cây và rau cho gia đình và bạn bè. |
| Rice (n) In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat. |
Lúa gạo Ở châu Á, nông dân trồng nhiều lúa gạo, và ở châu Âu, họ trồng nhiều lúa mì. |
| Wheat (n) In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat. |
Lúa mì Ở châu Á, nông dân trồng nhiều lúa gạo, và ở châu Âu, họ trồng nhiều lúa mì. |
| Corn (n) In North America, farmers grow a lot of corn – almost 50% of all the corn that’s grown in the world. |
Ngô Ở Bắc Mỹ, nông dân trồng rất nhiều ngô – gần 50% tổng số ngô được trồng trên thế giới. |
| Potato (n) Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. |
Khoai tây Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. |
| Carrot (n) Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. |
Cà rốt Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. |
| Apple (n)Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. | Táo Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. |
| Orange (n) Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. |
Cam Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. |
| Banana (n) Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. |
Chuối Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. |
| Farmer (n) Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef. |
Nông dân Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. |
| Chicken (n) Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef. |
Thịt gà Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. |
| Beef (n) Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef. |
Thịt bò Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. |
| Local store Small, local stores sell food. |
Cửa hàng địa phương Các cửa hàng địa phương nhỏ bán đồ ăn. |
| Market (n) Markets and supermarkets sell a lot of food. |
Chợ Chợ và siêu thị bán rất nhiều thực phẩm. |
| Hungry (adj) People in other parts of the world don’t have enough to eat and sometimes they are so hungry that they can die. |
Đói Người dân ở những nơi khác trên thế giới không có đủ ăn và đôi khi họ đói đến mức có thể chết. |
| Crop (n) In some places, people can’t grow crops because the weather is too hot and dry, or too wet. |
Cây trồng Ở một số nơi, người dân không thể trồng trọt cây trồng vì thời tiết quá nóng và khô, hoặc quá ẩm ướt. |
| Charity (n) Some charities give people seeds, so that they can grow food. |
Tổ chức từ thiện Một số tổ chức từ thiện cung cấp cho mọi người hạt giống, để họ có thể trồng thực phẩm. |
| seed (n) Some charities give people seeds, so that they can grow food. |
Hạt giống Một số tổ chức từ thiện cung cấp cho mọi người hạt giống, để họ có thể trồng thực phẩm. |
| Sugarcane (n) Experienced farmers teach other farmers how to grow the strongest, healthiest crops, like corn or sugar cane. |
Mía Những người nông dân có kinh nghiệm dạy những người nông dân khác cách trồng những loại cây khỏe nhất, khỏe mạnh nhất, như ngô hoặc mía. |
| Supermarket (n) Fairtrade farmers usually sell their crops straight to stores and supermarkets, so that the farmers get more money. |
Siêu thị Nông dân thương mại công bằng thường bán cây trồng của họ thẳng cho các cửa hàng và siêu thị, để nông dân thu được nhiều tiền hơn. |


