Reading 3.0 - 4.5 | IZONE

Oxford Read & Discover – Unit 20: Food For Everyone

(Nguồn:  Oxford Read & Discover)

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn,  hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

A. Bài Đọc

Unit 20: Food For Everyone
Unit 20: Food For Everyone

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!

B. Bài Tập

Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!

Bài 1: Chọn từ đúng

1. Healthy food/ feed helps people to stay well.

2. Some people grow food in a market/garden.

3. Farmers/Teachers grow most of the food that people eat.

4. In Asia, farmers grow a lot of rice/wheat.

5. Farmers grow vegetables and friends/fruits.

6. Sometimes, stores/charities give people seeds.

Bài 2: Hoàn thành bảng sau

rice, potatoes, apples, oranges, onions, sugar cane, wheat, carrots, corn, bananas 
Crops  Fruits  Vegetables 
rice  5 8
2 6 9
3 7 10
4    


1. rice
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng Nghĩa 
Grow (v)
In other places, people can’t always grow or buy all the food that they need. 
Nuôi trồng 
Ở những nơi khác, không phải lúc nào mọi người cũng có thể trồng hoặc mua tất cả thực phẩm mà họ cần. 
Provide (v)
Many people work to try to provide food for everyone.
Cung cấp 
Nhiều người làm việc để cố gắng cung cấp thức ăn cho mọi người. 
Healthy (adj)
Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients.
Tốt cho sức khỏe 
Thực phẩm tốt cho sức khỏe giúp con người khỏe mạnh vì nó có rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng. 
Nutrient (n)
Healthy food helps people to stay well because it has lots of important nutrients.
Chất dinh dưỡng 
Thực phẩm tốt cho sức khỏe giúp con người khỏe mạnh vì nó có rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng. 
Fruit (n)
Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends.
Trái cây 
Một số người có một khu vườn hoặc mảnh đất khác, nơi họ có thể trồng trái cây và rau cho gia đình và bạn bè. 
Vegetable (n)
Some people have a garden or other land where they can grow fruit and vegetables for family and friends.
Rau 
Một số người có một khu vườn hoặc mảnh đất khác, nơi họ có thể trồng trái cây và rau cho gia đình và bạn bè. 
Rice (n)
In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat. 
Lúa gạo 
Ở châu Á, nông dân trồng nhiều lúa gạo, và ở châu Âu, họ trồng nhiều lúa mì. 
Wheat (n)
In Asia, farmers grow a lot of rice, and in Europe, they grow a lot of wheat
Lúa mì 
Ở châu Á, nông dân trồng nhiều lúa gạo, và ở châu Âu, họ trồng nhiều lúa mì
Corn (n)
In North America, farmers grow a lot of corn – almost 50% of all the corn that’s grown in the world.
Ngô 
Ở Bắc Mỹ, nông dân trồng rất nhiều ngô – gần 50% tổng số ngô được trồng trên thế giới.
Potato (n)
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. 
Khoai tây 
Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. 
Carrot (n)
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas.  
Cà rốt 
Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. 
Apple (n)Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas.  Táo Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. 
Orange (n)
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas. 
Cam 
Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. 
Banana (n)
Farmers also grow vegetables like potatoes, carrots, and onions, and fruits like apples, oranges, and bananas
Chuối 
Nông dân cũng trồng các loại rau như khoai tây, cà rốt và hành tây, và các loại trái cây như táo, cam và chuối. 
Farmer (n)
Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef.
Nông dân
 Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. 
Chicken (n)
Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef.
Thịt gà 
Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. 
Beef (n)
Some farmers raise animals so that people can eat meat like chicken and beef.
Thịt bò 
Một số nông dân chăn nuôi để mọi người có thể ăn thịt như thịt gà và thịt bò. 
Local store 
Small, local stores sell food. 
Cửa hàng địa phương 
Các cửa hàng địa phương nhỏ bán đồ ăn. 
Market (n)
Markets and supermarkets sell a lot of food.
Chợ 
Chợ và siêu thị bán rất nhiều thực phẩm. 
Hungry (adj)
People in other parts of the world don’t have enough to eat and sometimes they are so hungry that they can die.
Đói 
Người dân ở những nơi khác trên thế giới không có đủ ăn và đôi khi họ đói đến mức có thể chết. 
Crop (n)
In some places, people can’t grow crops because the weather is too hot and dry, or too wet. 
Cây trồng 
Ở một số nơi, người dân không thể trồng trọt cây trồng vì thời tiết quá nóng và khô, hoặc quá ẩm ướt. 
Charity (n)
Some charities give people seeds, so that they can grow food. 
Tổ chức từ thiện 
Một số tổ chức từ thiện cung cấp cho mọi người hạt giống, để họ có thể trồng thực phẩm. 
seed (n)
Some charities give people seeds, so that they can grow food. 
Hạt giống 
Một số tổ chức từ thiện cung cấp cho mọi người hạt giống, để họ có thể trồng thực phẩm. 
Sugarcane (n)
Experienced farmers teach other farmers how to grow the strongest, healthiest crops, like corn or sugar cane. 
Mía 
Những người nông dân có kinh nghiệm dạy những người nông dân khác cách trồng những loại cây khỏe nhất, khỏe mạnh nhất, như ngô hoặc mía. 
Supermarket (n)
Fairtrade farmers usually sell their crops straight to stores and supermarkets, so that the farmers get more money.  
Siêu thị 
Nông dân thương mại công bằng thường bán cây trồng của họ thẳng cho các cửa hàng và siêu thị, để nông dân thu được nhiều tiền hơn.