Unit 16: Typical dishes

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

A. Bài đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

B. Bài tập

Bài 1: Hoàn thành các câu sau:

1. {blank} are typical foods of Moroco
2. {blank} are typical foods of Mexico
3. {blank} are typical foods of Italy
4. {blank} are typical foods of Korean

Bài 2: Viết đúng hoặc sai

1. Italian pizza is made with corn flour.
2. Mole poblano is made with chocolate.
3. Sikhye is a Mexican dish made from rice.
4. Moroccan couscous is made from wheat.
5. Korean kimchi has lots of vitamins
6. Stellini pasta is long and straight.

Bài 3: Trả lời các câu hỏi

1. How are Mexican tortillas cooked?
2. What shape is stellini pasta?
3. How often do most Koreans eat kimchi?
4. What do Moroccans eat tajine with?
5. Why can you fold Mexican tortillas?

Bài 4: Hoàn thành các câu sau với từ vựng cho trước

hot

flat

thich

sweet

spiral

spicy

1. Mole poblano is a sauce
2. Kimchi is a vegetable dish
3. Spirali pasta is a shape
4. Mexican tortillas are thin and
5. Tajine is a Moroccan dish
6. Sikhye is a dessert drink

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng tổng hợp từ vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng

Nghĩa

Typical dish (n)


Every country has typical dishes that are popular with local people

món ăn đặc trưng (danh từ) :


Mỗi quốc gia đều có những món ăn đặc trưng được ưa chuộng bởi người dân địa phương

Be popular with sb (a)


Every country has typical dishes that are popular with local people

được ưa chuộng bởi ai (tính từ)


Mỗi quốc gia đều có những món ăn đặc trưng được ưa chuộng bởi người dân địa phương

Traditional (a)


These dishes are often made in a traditional way, with special ingredients

truyền thống (tính từ)


Những món ăn này thường được làm theo cách truyền thống, với những nguyên liệu đặc biệt

Ingredient (n)


These dishes are often made in a traditional way, with special ingredients

nguyên liệu (danh từ)


Những món ăn này thường được làm theo cách truyền thống, với những nguyên liệu đặc biệt

pasta (n)


Pasta is the most typical food in Italy

mỳ ống (danh từ)


Mỳ ống là món ăn đặc trưng nhất ở Ý

wheat flour (n)


Italian pasta is made from wheat flour and comes in many different shapes.

bột mì (danh từ)


Mì Ý được làm từ bột mì và có nhiều hình dạng khác nhau.

Shape (n)


Italian pasta is made from wheat flour and comes in many different shapes.

hình dạng (danh từ)


Mì Ý được làm từ bột mì và có nhiều hình dạng khác nhau.

Spiral (a)


For example, spaghetti is long and straight, spiral pasta is a spiral shape, and stellini pasta is a star shape.

có dạng xoắn ốc (tính từ)


Ví dụ, mì spaghetti dài và thẳng, mì ống xoắn là hình xoắn ốc và mì ống stellini là hình ngôi sao.

rice cake (n)


Koreans also use rice to make soup, rice cakes, and a sweet dessert drink called sikhye.

bánh gạo (danh từ)


Người Hàn Quốc còn dùng gạo để làm súp, bánh gạo và một thức uống tráng miệng ngọt ngào gọi là sikhye.

dessert drink (n)


Koreans also use rice to make soup, rice cakes, and a sweet dessert drink called sikhye.

thức uống tráng miệng (danh từ)


Người Hàn Quốc còn dùng gạo để làm súp, bánh gạo và một thức uống tráng miệng ngọt ngào gọi là sikhye.

Spicy food (n)


Do you like spicy food?

đồ ăn cay (danh từ)


Bạn có thích đồ ăn cay không?

Special (a)


Many people have their own special recipe.

đặc biệt (tính từ)


Nhiều người có công thức đặc biệt của riêng họ.

Recipe (n)


Many people have their own special recipe.

công thức (danh từ)


Nhiều người có công thức đặc biệt của riêng họ.

healthy food (n)


It’s a very healthy food because it has lots of vitamins.

thức ăn tốt cho sức khỏe (danh từ)


Đây là một thực phẩm rất tốt cho sức khỏe vì nó có nhiều vitamin.

Round (a)


Most pizzas are round, but in Rome they also make special square pizzas!

tròn (tính từ)


Hầu hết các loại pizza đều có hình tròn, nhưng ở Rome, họ cũng làm ra những chiếc bánh pizza hình vuông đặc biệt!

corn flour (n)


They are usually made with corn flour, but some people use wheat flour.

bột ngô (danh từ)


Chúng thường được làm từ bột ngô, nhưng một số người sử dụng bột mì.

Nut (n) = Seed (n)


It’s a thick sauce made with chili peppers, nuts, seeds, and spices.

hạt (danh từ)


Đó là một loại nước sốt đặc làm từ ớt, các loại hạt và gia vị.

Spice (n)


It’s a thick sauce made with chili peppers, nuts, seeds, and spices.

gia vị (danh từ)


Đó là một loại nước sốt đặc làm từ ớt, các loại hạt, hạt và gia vị.

Turkey (n)


The most popular dish is made with turkey.

gà Tây (danh từ)


Món ăn được ưa chuộng nhất được làm từ gà tây

A national dish (n)


It’s a Mexican national dish.

một món ăn đặc trưng của một quốc gia (danh từ)


Nó là một món ăn đặc trưng của Mê-xi-cô

Wheat (n)


It is made from wheat.

lúa mì (danh từ)


Nó được làm từ lúa mì

Grain (n)


The couscous grains are small when they are dry.

hạt (lúa, ngũ cốc) (danh từ)


Những hạt couscous có kích thước nhỏ khi chúng khô ráo.

dessert cake (n)


They also use it to make cool summer salads or sweet dessert cakes.

bánh tráng miệng (danh từ)


Họ cũng dùng nó để làm món salad mát mùa hè hoặc bánh ngọt tráng miệng.

Raisins (n)


People also add nuts and dried fruit like raisins.

nho khô (danh từ)


Người ta cũng thêm các loại hạt và trái cây khô như nho khô

fresh bread (n)


When it’s ready, they serve it with couscous or fresh bread.

bánh mì tươi (danh từ)


Khi nấu xong, họ ăn nó kèm với couscous hoặc bánh mì tươi.

nguyentienthanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG