Oxford Read & Discover – Unit 9: Useful Microbes

(Nguồn:  Oxford Read & Discover)

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn,  hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Đoạn giới thiệu

Do you know that there can be a kilogram of bacteria in a person’s stomach? Don’t be scared! Many microbes are very useful – they help people and Earth to stay well.

Đoạn 1: Microbes inside us

After you eat, some of the bacteria in your stomach help your body to break down the food into sugar that your cells can use for energy. They also help you to get important substances like vitamins from the food, and they stop infections from bad bacteria that can give you stomach ache. To help the useful bacteria in your stomach, you should eat more foods like fruit, vegetables, brown bread, and brown pasta. You shouldn’t eat too many sweet and fatty foods like ice cream, chocolate, or French fries.

Đoạn 2: Microbes and Food

People use some microbes to make food. Yeasts are microbes that people use to make bread. When yeast is mixed with flour, salt, sugar, and water, it feeds on the sugar and makes carbon dioxide and other substances. The carbon dioxide makes the bread become bigger and lighter. When the bread is cooked, the other substances help to flavor it.

Đoạn 3: Storing Food

Some bacteria make lactic acid that stops food going bad, so that we can store it for longer. People use lactic acid bacteria to make foods like soy sauce, sauerkraut, and kimchi. To make kimchi, salt is mixed with cabbage. Bacteria eat sugar from the cabbage and make lactic acid that stops the cabbage going bad.

This gives kimchi its sour flavor.

Đoạn 4: Microbes and Fuel

A fuel is a substance that people use to make heat and to make machines work. People use bacteria to change waste into fuel! They put plant and animal waste inside a biodigester, where bacteria feed on it. When they feed, the bacteria make a fuel called methane. The biodigester stores the methane so that people can use it for cooking food and heating water.

Đoạn 5: Soil Microbes

There are bacteria in soil that help to break down plant and animal waste into tiny pieces. When they do this, they give back some of the nutrients from the waste into the soil. Plants use these nutrients to help them to grow. People make compost by collecting food waste and plant waste together. Bacteria in the waste help to break it down into compost. Farmers and gardeners mix the compost with soil to help plants to grow well. So without microbes like bacteria, there would be no life on Earth!

B. Bài Tập

Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!

Bài 1: Điền các loại đồ ăn tương ứng trong hình sao cho phù hợp

Thức ăn mang đến cho chúng ta vi khuẩn có lợi:

1.
2.
3.
4.

Thức ăn không mang đến cho chúng ta vi khuẩn có lợi:

1.
2.
3.

Bài 2: Trả lời các câu hỏi

1. What do useful bacteria help your stomach to do?
=>
2. What do your cells use sugar for?
=>
3. How can you help the useful bacteria in your stomach?
=>
4. How do useful bacteria help to stop stomach ache?
=>

Bài 3: Chọn từ đúng


1. Lactic acid stops food going cold / bad. =>
2. Bacteria eat sugar / salt in some foods and then they make lactic acid. =>
3. People use lactic acid / lemon juice to make soy sauce. =>
4. Kimchi is made from salt and cabbage / cheese. =>

Bài 4: Hoàn thiện các câu với các từ sau

oilwastemethanefuelbiodigesternutrients


1. A is a substance that people use to make machines work.
2. Bacteria can change into fuel.
3. Inside a , bacteria feed on plant and animal waste to make fuel.
4. The biodigester makes a fuel called .
5. People put bacteria on oil on beaches, and the bacteria eat the .
6. Bacteria in soil help to give back from waste into soil.

Bài 5: Viết về vi khuẩn (microbes). Vi khuẩn nào giúp chúng ta và vi khuẩn nào khiến chúng ta ốm? (Đáp án mang tính tham khảo)

Viết về vi khuẩn (microbes). Vi khuẩn nào giúp chúng ta và vi khuẩn nào khiến chúng ta ốm?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựngNghĩa
stomach (n)
Do you know that there can be a kilogram of bacteria in a person’s stomach
dạ dày
Bạn có biết rằng có thể có cả một kg vi khuẩn ở trong dạ dày của một người không?
useful (adj)
Many microbes are very useful – they help people and Earth to stay well.
có ích
Nhiều vi sinh vật rất có ích – chúng giúp con người và Trái Đất khỏe mạnh.
break down
After you eat, some of the bacteria in your stomach help your body to break down the food into sugar that your cells can use for energy.
làm nhỏ
Sau khi bạn ăn, một số vi khuẩn trong dạ dày của bạn giúp cơ thể bạn làm nhỏ thức ăn thành đường mà các tế bào có thể sử dụng làm năng lượng.
substance (n)
They also help you to get important substances like vitamins from the food, and they stop infections from bad bacteria that can give you stomach ache.
chất
Chúng cũng giúp bạn lấy các chất quan trọng như vitamin từ thức ăn, và chúng ngăn các căn bệnh từ vi khuẩn có hại mà có thể khiến bạn bị đau dạ dày.
ache (n)
They also help you to get important substances like vitamins from the food, and they stop infections from bad bacteria that can give you stomach ache.
cơn đau
Chúng cũng giúp bạn lấy các chất quan trọng như vitamin từ thức ăn, và chúng ngăn các căn bệnh từ vi khuẩn có hại mà có thể khiến bạn bị đau dạ dày.
fatty (adj) 
You shouldn’t eat too many sweet and fatty foods like ice cream, chocolate, or French fries.
có nhiều dầu mỡ
Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn ngọt và nhiều dầu mỡ như kem, socola, hoặc khoai tây chiên.
yeast (n)
Yeasts are microbes that people use to make bread.
men
Men là vi khuẩn mọi người sử dụng để làm bánh mì.
mix (v) 
When yeast is mixed with flour, salt, sugar, and water, it feeds on the sugar and makes carbon dioxide and other substances.
trộn
Khi men được trộn với bột mì, muối, đường, và nước, nó hấp thụ đường và tạo ra các-bon đi-ô-xít và các chất khác.
flour (n)
When yeast is mixed with flour, salt, sugar, and water, it feeds on the sugar and makes carbon dioxide and other substances.
bột mì
Khi men được trộn với bột mì, muối, đường, và nước, nó hấp thụ đường và tạo ra các-bon đi-ô-xít và các chất khác.
feed on (v)
When yeast is mixed with flour, salt, sugar, and water, it feeds on the sugar and makes carbon dioxide and other substances.
ăn, hấp thụ
Khi men được trộn với bột mì, muối, đường, và nước, nó hấp thụ đường và tạo ra các-bon đi-ô-xít và các chất khác.
light (adj)
The carbon dioxide makes the bread become bigger and lighter.
nhẹ
Các-bon đi-ô-xít khiến bánh mì trở nên to hơn và nhẹ hơn.
flavor (v)
When the bread is cooked, the other substances help to flavor it.
tạo hương vị
Khi bánh mì (được nướng) chín, các chất khác giúp tạo hương vị cho nó.
flavor (n)
This gives kimchi its sour flavor.
vị
Thứ này mang lại vị chua cho kimchi.
go bad
Some bacteria make lactic acid that stops food going bad, so that we can store it for longer. 
hỏng
Một số vi khuẩn tạo ra axit la-tic ngăn thức ăn bị hỏng, để chúng ta có thể cất giữ chúng lâu hơn.
store (v) 
Some bacteria make lactic acid that stops food going bad, so that we can store it for longer. 
cất giữ, lưu trữ
Một số vi khuẩn tạo ra axit la-tic ngăn thức ăn bị hỏng, để chúng ta có thể cất giữ chúng lâu hơn.
sour (adj) 
This gives kimchi its sour flavor.
chua 
Thứ này mang lại vị chua cho kimchi.
fuel (n) 
A fuel is a substance that people use to make heat and to make machines work.
nhiên liệu
Nhiên liệu là một chất mọi người sử dụng để tạo nhiệt và khiến máy móc hoạt động.
heat (n)
A fuel is a substance that people use to make heat and to make machines work.
nhiệt
Nhiên liệu là một chất mọi người sử dụng để tạo nhiệt và khiến máy móc hoạt động.
heat (v)
The biodigester stores the methane so that people can use it for cooking food and heating water.
làm nóng
Bể chứa chất thải hữu cơ lưu giữ mêtan để con người có thể dùng nó để nấu thức ăn và đun nước.
machine (n)
A fuel is a substance that people use to make heat and to make machines work.
máy móc 
Nhiên liệu là một chất mọi người sử dụng để tạo nhiệt và khiến máy móc hoạt động.
waste (n)
People use bacteria to change waste into fuel!
rác thải
Mọi người sử dụng vi khuẩn để biến rác thành nhiên liệu!
piece (n) 
There are bacteria in soil that help to break down plant and animal waste into tiny pieces.
mảnh
Có vi khuẩn ở trong đất giúp phân hủy rác thải thực vật và động vật thành các mảnh nhỏ.
nutrient (n) 
When they do this, they give back some of the nutrients from the waste into the soil. 
chất dinh dưỡng
Khi chúng làm như vậy, chúng trả một số chất dinh dưỡng từ rác thải lại đất.
soil (n)
When they do this, they give back some of the nutrients from the waste into the soil
đất
Khi chúng làm như vậy, chúng trả một số chất dinh dưỡng từ rác thải lại đất.
grow (v) 
Plants use these nutrients to help them to grow.
lớn lên, phát triển
Thực vật sử dụng những chất dinh dưỡng này để giúp chúng phát triển.

phamvietha

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG