Oxford Read & Discover – Unit 29: The Brain and Nerves
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé
A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
Your brain and nerves are made of nerve cells
Bộ não và dây thần kinh của bạn được làm từ tế bào thần kinh.
Nerve (n): dây thần kinh
Nerve cell (n): tế bào thần kinh
Cấu trúc câu bị động: to be + past participle (are made of)
Your brain controls everything that happens in your body
Bộ não của bạn kiểm soát mọi thứ xảy ra trong cơ thể của bạn.
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
It sends and receives messages all the time.
Nó gửi và nhận tin nhắn mọi lúc.
Receive (v): nhận
Message (n): tin nhắn
These messages are tiny electrical signals that travel through your nerves.
Những tin nhắn này là những tín hiệu điện nhỏ di chuyển qua dây thần kinh của bạn.
Electrical (adj): mang điện, liên quan đến điện
Signal (n): tín hiệu
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Nerve cells are a long, irregular shape.
Tế bào thần kinh là một hình dài và không đều
Irregular (adj): không đồng đều
At one end they have many branches called dendrites.
Ở một đầu chúng có nhiều nhánh gọi là đuôi gai.
End (n): đầu
Branch (n): nhánh
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “called dendrite”
At the other end, they have a long tail called an axon.
Ở đầu còn lại, chúng có một cái đuôi dài gọi là sợi trục
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “called axon”
The dendrites receive tiny electrical signals from other nerve cells around them.
Đầu gai tiếp nhận các tín hiệu điện nhỏ này từ các tế bào thần kinh xung quanh chúng.
Tiny (adj): nhỏ bé
Then the signals travel down the axon and go to other nerve cells.
Sau đó tín hiệu di chuyển xuống sợi trục và đi tới các tế bào thần kinh khác.
Your brain has different parts that control different things.
Bộ não của bạn có nhiều bộ phận khác nhau điều khiển các thứ khác nhau.
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
The largest part of your brain is the cerebrum.
Bộ phận lớn nhất bộ não của bạn là đại não
This is where you do most of your thinking
Đây là nơi bạn thực hiện phần lớn việc suy nghĩ.
Mệnh đề quan hệ với where: where là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn
Cấu trúc: … N + where + V + O
The cerebrum is also where you remember things that happen to you.
Đại não cũng là nơi bạn ghi nhớ mọi thứ xảy ra với bạn
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
The cerebellum is at the back of your brain.
Đại não nằm ở phía sau bộ não của bạn.
It helps to control your muscles.
Nó giúp kiểm soát cơ bắp của bạn.
Your cerebellum also helps you to keep your balance, so you don’t fall down and hurt yourself.
Đại não cũng giúp bạn giữ thăng bằng, vì vậy bạn không ngã xuống và làm bản thân đau.
Balance (n): thăng bằng, cân bằngFall down: ngã xuống
The brain stem controls the most important parts of your body, like your lungs and heart.
Cuống não kiểm soát những phần quan trọng nhất cơ thể của bạn, như phổi hoặc trái tim.
So sánh nhất: The most important
It does these things automatically, so you don’t have to think about them.
Nó tự động làm những điều này, vì vậy bạn không cần phải nghĩ về chúng.
The brain stem also joins your brain to your spinal cord and the rest of your body.
Cuống não cũng nối bộ não của bạn cùng với tủy sống và với phần còn lại của cơ thể bạn.
Spinal cord: tủy sống
The rest of sth: phần còn lại của cái gì
Your spinal cord contains many nerves.
Tủy sống của bạn chứa rất nhiều dây thần kinh,
Contain (v): chứa đựng
They let your brain communicate with the rest of your body.
Chúng cho phép bộ não giao tiếp với phần còn lại cơ thể của bạn.
Communicate (v): giao tiếp, liên lạc
These nerves are very important, so your spinal cord is protected by bones called vertebrae.
Những dây thần kinh này rất quan trọng, vì vậy tủy sống của bạn được bảo vệ bởi xương gọi là đốt sống.
cấu trúc câu bị động: S + to be + V (past participle) + O
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “called vertebrae”
These are the bones that form your neck and backbone.
Đây là những đốt xương hình thành nên cổ và xương sống của bạn.
Form (v): hình thành
Backbone (n): xương sống
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Your peripheral nerves join the different parts of your body to your spinal cord and your brain
Các dây thần kinh ngoại vi kết nối các phần khác nhau của cơ thể bạn tới tủy sống và não bộ.
Some peripheral nerves take information to your brain.
Một vài dây thần kinh ngoại vi đưa thông tin lên bộ não của bạn
For example, the nerves in your fingers give your brain information about the things that you touch.
Ví dụ như, dây thần kinh trong ngón tay đưa cho bộ não thông tin về những thứ bạn chạm vào
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Other peripheral nerves take messages in the other direction.
Những dây thần kinh ngoại vi khác mang tin nhắn theo hướng khác
Direction (n): hướng đi
They let your brain control your muscles and all the other parts of your body.
Chúng cho phép não bạn điều khiển các cơ bắp khác và tất cả những bộ phận khác trên cơ thể của bạn.
Some diseases, like multiple sclerosis or Alzheimer’s disease, can damage nerve cells
Một vài loại bệnh, như bệnh đa xơ cứng hoặc Alzheimer, có thể gây tổn hại lên tế bào thần kinh
Disease (n): bệnh
Damage (v): gây tổn hại
There are medicines that help people with these diseases, and doctors are trying to find new cures.
Có các loại thuốc giúp những người với các loại bệnh này, và bác sĩ đang tìm các phương pháp chữa trị mới
Medicine (n): thuốc chữa bệnh
Cure (n): phương thuốc, phương pháp chữa trị
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Multiple sclerosis damages nerve cells in the brain and the rest of the body.
Bệnh đa xơ cứng gây tổn hại tới tế bào thần kinh trong não bộ và tới phần còn lại cơ thể của bạn
The damaged cells can’t send signals well, so people with multiple sclerosis can have problems controlling their muscles.
Tế bào bị tổn thương không thể gửi tín hiệu tốt nữa, vì vậy những người bị đa xơ có thể có vấn đề kiểm soát cơ bắp của họ.
Damaged (adj): bị tổn hại
Have problems + V-ing: gặp vấn đề khi làm gì
Sometimes, they can’t walk and they need to use a wheelchair. Alzheimer’s disease damages nerve cells in the brain
Đôi khi, họ không thể đi lại và phải cần dùng xe lăn. Bệnh Alzheimer gây tổn hại đến tế bào thần kinh trong não.
Wheelchair (n): xe lăn
People with this disease often get confused or forget things
Những người với bệnh này thường bị lú lẫn hoặc quên các thứ.
Get confused: trở nên lú lẫn
Some people forget where they are, and other people forget their family and friends.
Một vài người quên mất họ đang ở đâu, và một vài người quên mất gia đình và bạn bè của họ.
Alzheimer’s disease is more common in older people, but younger adults can have it, too.
Bệnh Alzheimer phổ biến hơn ở người già, nhưng người trưởng thành còn trẻ cũng có thể có nó.
So sánh hơn: more common, younger
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu:
Your brain and nerves are made of nerve cells.Your brain controls everything that happens in your body. It sends and receives messages all the time. These messages are tiny electrical signals that travel through your nerves.
Đoạn 1: How Nerve Cells Work
Nerve cells are a long, irregular shape. At one end they have many branches called dendrites. At the other end, they have a long tail called an axon. The dendrites receive tiny electrical signals from other nerve cells around them. Then the signals travel down the axon and go to other nerve cells.
Đoạn 2: Your Brain
Your brain has different parts that control different things. The largest part of your brain is the cerebrum. This is where you do most of your thinking. The cerebrum is also where you remember things that happen to you. The cerebellum is at the back of your brain. It helps to control your muscles. Your cerebellum also helps you to keep your balance, so you don’t fall down and hurt yourself. The brain stem controls the most important parts of your body, like your lungs and heart. It does these things automatically, so you don’t have to think about them. The brain stem also joins your brain to your spinal cord and the rest of your body
Đoạn 3: Your Spinal Cord
Your spinal cord contains many nerves. They let your brain communicate with the rest of your body. These nerves are very important, so your spinal cord is protected by bones called vertebrae. These are the bones that form your neck and backbone. Your peripheral nerves join the different parts of your body to your spinal cord and your brain. Some peripheral nerves take information to your brain. For example, the nerves in your fingers give your brain information about the things that you touch. Other peripheral nerves take messages in the other direction. They let your brain control your muscles and all the other parts of your body.
Đoạn 4: Nervous Diseases
Some diseases, like multiple sclerosis or Alzheimer’s disease, can damage nerve cells. There are medicines that help people with these diseases, and doctors are trying to find new cures. Multiple sclerosis damages nerve cells in the brain and the rest of the body. The damaged cells can’t send signals well, so people with multiple sclerosis can have problems controlling their muscles. Sometimes, they can’t walk and they need to use a wheelchair. Alzheimer’s disease damages nerve cells in the brain. People with this disease often get confused or forget things. Some people forget where they are, and other people forget their family and friends. Alzheimer’s disease is more common in older people, but younger adults can have it, too.
B. Bài tập
Bài 1: Viết các bộ phận
Bài 2: Trả lời các câu hỏi sau:
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng tổng hợp từ vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
Từ vựng | Nghĩa |
Nerve cell
| Tế bào thần kinh
|
Receive (v)
| Nhận
|
Message (n)
| Tin nhắn
|
Electrical (adj)
| Mang điện, liên quan đến điện
|
signal (n)
| Tín hiệu
|
Irregular (adj)
| Không đồng đều
|
End (n)
| Đầu
|
Branch (n)
| Nhánh
|
Tiny (adj)
| Nhỏ bé
|
Balance (n)
| Thăng bằng, cân bằng
|
Fall down
| Ngã xuống
|
Spinal cord
| Tủy sống
|
The rest of your body
| Phần còn lại cơ thể của bạn
|
Contain (v)
| Chứa đựng
|
Communicate (v)
| Giao tiếp, liên lạc
|
Form (v)
| Hình thành
|
Backbone (n)
| Xương sống
|
Direction (n)
| Hướng đi
|
Disease (n)
| Bệnh
|
Damage (v)
| Gây tổn thương
|
Medicine (n)
| Thuốc chữa
|
Cure (n)
| Phương thuốc, phương pháp chữa trị
|
Damaged (adj)
| Bị tổn hại
|
Wheelchair (n)
| Xe lăn
|
Get confused
| Trở nên lú lẫn
|


