Unit 29: The Brain and Nerves

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn,  hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé

A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Đoạn giới thiệu:

Your brain and nerves are made of nerve cells.Your brain controls everything that happens in your body. It sends and receives messages all the time. These messages are tiny electrical signals that travel through your nerves.

Đoạn 1: How Nerve Cells Work

Nerve cells are a long, irregular shape. At one end they have many branches called dendrites. At the other end, they have a long tail called an axon. The dendrites receive tiny electrical signals from other nerve cells around them. Then the signals travel down the axon and go to other nerve cells.

Đoạn 2: Your Brain

Your brain has different parts that control different things. The largest part of your brain is the cerebrum. This is where you do most of your thinking. The cerebrum is also where you remember things that happen to you. The cerebellum is at the back of your brain. It helps to control your muscles. Your cerebellum also helps you to keep your balance, so you don’t fall down and hurt yourself. The brain stem controls the most important parts of your body, like your lungs and heart. It does these things automatically, so you don’t have to think about them. The brain stem also joins your brain to your spinal cord and the rest of your body

Đoạn 3: Your Spinal Cord

Your spinal cord contains many nerves. They let your brain communicate with the rest of your body. These nerves are very important, so your spinal cord is protected by bones called vertebrae. These are the bones that form your neck and backbone. Your peripheral nerves join the different parts of your body to your spinal cord and your brain. Some peripheral nerves take information to your brain. For example, the nerves in your fingers give your brain information about the things that you touch. Other peripheral nerves take messages in the other direction. They let your brain control your muscles and all the other parts of your body. 

Đoạn 4: Nervous Diseases

Some diseases, like multiple sclerosis or Alzheimer’s disease, can damage nerve cells. There are medicines that help people with these diseases, and doctors are trying to find new cures. Multiple sclerosis damages nerve cells in the brain and the rest of the body. The damaged cells can’t send signals well, so people with multiple sclerosis can have problems controlling their muscles. Sometimes, they can’t walk and they need to use a wheelchair. Alzheimer’s disease damages nerve cells in the brain. People with this disease often get confused or forget things. Some people forget where they are, and other people forget their family and friends. Alzheimer’s disease is more common in older people, but younger adults can have it, too.

B. Bài tập

Bài 1: Viết các bộ phận

1.
2.
3.
4.
5.

Bài 2: Trả lời các câu hỏi sau:

1. What is the long tail of a nerve cell called?
2. What part of your brain controls your heart?
3. Why do people with Alzheimer’s disease forget things?
4. What bones form your neck and backbone?
5. What shape are your nerve cells?

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng tổng hợp từ vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng

Nghĩa

Nerve cell


Your brain and nerves are made of nerve cells

Tế bào thần kinh


Bộ não và dây thần kinh của bạn được làm từ tế bào thần kinh.

Receive (v)


It sends and receives messages all the time.

Nhận


Nó gửi và nhận tin nhắn mọi lúc.

Message (n)


It sends and receives messages all the time.

Tin nhắn


Nó gửi và nhận tin nhắn mọi lúc.

Electrical (adj)


These messages are tiny electrical signals that travel through your nerves.

Mang điện, liên quan đến điện


Những tin nhắn này là những tín hiệu điện nhỏ di chuyển qua dây thần kinh của bạn.

signal (n)


These messages are tiny electrical signals that travel through your nerves.

Tín hiệu


Những tin nhắn này là những tín hiệu điện nhỏ di chuyển qua dây thần kinh của bạn.

Irregular (adj)


Nerve cells are a long, irregular shape.

Không đồng đều


Tế bào thần kinh là một hình dài và không đều

End (n)


At one end they have many branches called dendrites.

Đầu 


Ở một đầu chúng có nhiều nhánh gọi là đuôi gai.

Branch (n)


At one end they have many branches called dendrites.

Nhánh


Ở một đầu chúng có nhiều nhánh gọi là đuôi gai.

Tiny (adj)


The dendrites receive tiny electrical signals from other nerve cells around them.

Nhỏ bé


Đầu gai tiếp nhận các tín hiệu điện nhỏ này từ các tế bào thần kinh xung quanh chúng.

Balance (n)


Your cerebellum also helps you to keep your balance, so you don't fall down and hurt yourself.

Thăng bằng, cân bằng


Đại não cũng giúp bạn giữ thăng bằng, vì vậy bạn không ngã xuống và làm bản thân đau.

Fall down 


Your cerebellum also helps you to keep your balance, so you don't fall down and hurt yourself.

Ngã xuống


Đại não cũng giúp bạn giữ thăng bằng, vì vậy bạn không ngã xuống và làm bản thân đau.

Spinal cord


The brain stem also joins your brain to your spinal cord and the rest of your body.

Tủy sống


Cuống não cũng nối bộ não của bạn cùng với tủy sống và với phần còn lại của cơ thể bạn.

The rest of your body


The brain stem also joins your brain to your spinal cord and the rest of your body.

Phần còn lại cơ thể của bạn


Cuống não cũng nối bộ não của bạn cùng với tủy sống và với phần còn lại của cơ thể bạn.

Contain (v)


Your spinal cord contains many nerves.

Chứa đựng


Tủy sống của bạn chứa rất nhiều dây thần kinh

Communicate (v)


They let your brain communicate with the rest of your body.

Giao tiếp, liên lạc


Chúng cho phép bộ não giao tiếp với phần còn lại cơ thể của bạn.

Form (v)


These are the bones that form your neck and backbone.

Hình thành


Đây là những đốt xương hình thành nên cổ và xương sống của bạn.

Backbone (n)


These are the bones that form your neck and backbone.

Xương sống


Đây là những đốt xương hình thành nên cổ và xương sống của bạn.

Direction (n)


Other peripheral nerves take messages in the other direction.

Hướng đi


Những dây thần kinh ngoại vi khác mang tin nhắn theo hướng khác

Disease (n)


Some diseases, like multiple sclerosis or Alzheimer's disease, can damage nerve cells

Bệnh


Một vài loại bệnh, như bệnh đa xơ cứng hoặc Alzheimer, có thể gây tổn hại lên tế bào thần kinh

Damage (v)


Some diseases, like multiple sclerosis or Alzheimer's disease, can damage nerve cells

Gây tổn thương


Một vài loại bệnh, như bệnh đa xơ cứng hoặc Alzheimer, có thể gây tổn hại lên tế bào thần kinh

Medicine (n)


There are medicines that help people with these diseases

Thuốc chữa


Có các loại thuốc giúp những người với các loại bệnh này

Cure (n)


Doctors are trying to find new cures

Phương thuốc, phương pháp chữa trị


Bác sĩ đang tìm các phương pháp chữa trị mới

Damaged (adj)


The damaged cells can't send signals well

Bị tổn hại


Tế bào bị tổn thương không thể gửi tín hiệu tốt nữa

Wheelchair (n)


Sometimes, they can't walk and they need to use a wheelchair

Xe lăn


Đôi khi, họ không thể đi lại và phải cần dùng xe lăn.

Get confused 


People with this disease often get confused or forget things

Trở nên lú lẫn


Những người với bệnh này thường bị lú lẫn hoặc quên các thứ.

nguyentienthanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG