Oxford Read & Discover – Unit 6: Making Clean Electricity

(Nguồn: Oxford Read & Discover)

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn,  hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

A. Bài Đọc

Wind turbines generate electricity

B. Bài Tập

Bài 1: Hoàn thành bảng sau với các từ cho sẵn trong bảng

heat     waves     farms     steam     rivers     sunshine    
turbines      tides     panels    colder     sunny     lakes     hot

Geothermal EnergyEnergy From WaterWind EnergySolar Energy
1. underground heat
2. water
3.
4.
5.
6. ocean
7. ocean
7. wind
8. wind
9. countries
10.
11. solar
12. countries

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. Solar energy uses heat from the (sun / wind).
2. Nuclear power stations produce (carbon dioxide /radioactive waste).
3. In Iceland there is lots of hot (wind / water) underground.
4. Hydroelectricity is made by using energy from (moving wind / water).
5. The biggest hydroelectric power station is in (France / China).

Bài 3: Sửa lại các câu sau

1. Nuclear waste is not safe for hundreds of years.
VD: Nuclear waste is not safe for thousands of years
2. In Ukraine, 336,000 people had to move to new offices.

3. We can use solar pools to power watches and calculators.

4. Wind energy is very useful in hot countries.

5. Hot wind and steam from underground can heat buildings.

6. We can make electricity from ocean waste and tides

Bài 4: Trả lời các câu hỏi sau

1. Where can we make solar energy easily?

2. What moving water can we use to make electricity?

3. How is electricity made in your country? (Câu trả lời chỉ mang tính chất tham khảo)

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng

Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!

TừNghĩa
sunny (adj)

Solar power stations only work well in places where it’s very sunny all year long.
nhiều nắng (tính từ)

Các trạm năng lượng mặt trời chỉ hoạt động tốt ở những nơi có nhiều nắng quanh năm.
global warming (n)

This is important if we want to reduce global warming and pollution.
hiện tượng nóng lên toàn cầu (danh từ)

Điều này rất quan trọng nếu chúng ta muốn giảm thiểu tình trạng ô nhiễm và nóng lên toàn cầu.
road sign (n)

In many countries, people use solar energy from solar panels to heat water in homes, offices, and swimming pools, and to power watches, calculators, and road signs.
biển báo đường bộ (danh từ)

Ở nhiều quốc gia, mọi người sử dụng năng lượng mặt trời từ các tấm pin mặt trời để làm nóng nước trong nhà, văn phòng và hồ bơi, đồng thời cung cấp năng lượng cho đồng hồ, máy tính và biển báo đường bộ.
Nuclear power station (n)

Nuclear power stations make electricity without using fossil fuels. 
nhà máy điện hạt nhân (danh từ)

Các nhà máy điện hạt nhân tạo ra điện mà không cần sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
produce (v)

They don’t put carbon dioxide into the air, but they produce dangerous radioactive waste.
tạo ra (động từ)

Họ không đưa carbon dioxide vào không khí, nhưng họ tạo ra chất thải phóng xạ nguy hiểm.
underground (adv)

This waste is put underground or under the ocean, where it must stay for thousands of years before it’s safe. 
dưới lòng đất (trạng từ)

Chất thải này được đặt dưới lòng đất hoặc dưới đại dương, nơi chúng phải ở lại hàng nghìn năm trước khi được an toàn.
accident (n)

If there’s an accident at a nuclear power station, dangerous radioactive waste can get into the air and travel a long way.
tai nạn (danh từ)

Nếu xảy ra tai nạn tại một nhà máy điện hạt nhân, chất thải phóng xạ nguy hiểm có thể bay vào không khí và di chuyển một quãng đường dài.
heat (v)

Hot water and steam from underground can be used to heat buildings, and to make electricity.
sưởi ấm (động từ)

Nước nóng và hơi nước từ lòng đất có thể được sử dụng để sưởi ấm các tòa nhà và sản xuất điện.
radioactive waste (n)

They don’t put carbon dioxide into the air, but they produce dangerous radioactive waste.
chất thải phóng xạ (danh từ)

Họ không đưa carbon dioxide vào không khí, nhưng họ tạo ra chất thải phóng xạ nguy hiểm.
move away (v)

About 336,000 people had to move away to new homes. 
chuyển đi (động từ)

Khoảng 336.000 người đã phải chuyển đến nhà mới.
solar energy (n)

In many countries, people use solar energy from solar panels to heat water in homes, offices, and swimming pools, and to power watches, calculators, and road signs. 
năng lượng mặt trời (danh từ)

Ở nhiều quốc gia, mọi người sử dụng năng lượng mặt trời từ các tấm pin mặt trời để làm nóng nước trong nhà, văn phòng và hồ bơi, đồng thời cung cấp năng lượng cho đồng hồ, máy tính và biển báo đường bộ.
solar panel (n)

In many countries, people use solar energy from solar panels to heat water in homes, offices, and swimming pools, and to power watches, calculators, and road signs.
tấm pin mặt trời (danh từ)

Ở nhiều quốc gia, mọi người sử dụng năng lượng mặt trời từ các tấm pin mặt trời để làm nóng nước trong nhà, văn phòng và hồ bơi, đồng thời cung cấp năng lượng cho đồng hồ, máy tính và biển báo đường bộ.
wind turbine (n)

Wind turbines use the energy from the wind to make electricity. 
tuabin gió (danh từ)

Các tuabin gió sử dụng năng lượng từ gió để tạo ra điện.
isolated (adj)

We can build wind turbines in isolated places and also in the oceans.
biệt lập (tính từ)

Chúng ta có thể xây dựng các tuabin gió ở những nơi biệt lập và cả trên đại dương.
sunshine (n)

They can be useful in colder countries where there is not enough sunshine to use solar energy to make electricity.
ánh nắng (danh từ)

Chúng có thể hữu ích ở các nước lạnh hơn, nơi không có đủ ánh nắng mặt trời để sử dụng năng lượng mặt trời để sản xuất điện.
wind farm (n)

Germany, for example, makes 6% of its electricity in wind farms
trang trại gió (danh từ)

Ví dụ, Đức sản xuất 6% điện năng trong các trang trại gió.
geothermal energy (n)

Geothermal energy comes from the heat that is trapped underground. 
năng lượng địa nhiệt (danh từ)

Năng lượng địa nhiệt đến từ nhiệt lượng bị giữ lại dưới lòng đất.
steam (n)

Hot water and steam from underground can be used to heat buildings, and to make electricity.
hơi nước (danh từ)

Nước nóng và hơi nước từ lòng đất có thể được sử dụng để sưởi ấm các tòa nhà và sản xuất điện.
water wheel (n)

It was a simple water wheel.
bánh xe nước (danh từ)

Đó là một bánh xe nước đơn giản.
light bulb (n)

It made enough electricity for 250 light bulbs.
bóng đèn (danh từ)

Nó tạo ra đủ điện cho 250 bóng đèn.
ocean tide (n)

In 1966, scientists in France started to make electricity using energy from ocean tides.
thủy triều (danh từ)

Năm 1966, các nhà khoa học ở Pháp bắt đầu sản xuất điện bằng năng lượng từ thủy triều.
wave (n)

Then other scientists used energy from waves.
sóng (danh từ)

Sau đó, các nhà khoa học khác sử dụng năng lượng từ sóng.
energy (n)

Scientists are now investigating better ways of using energy from tides and waves to make cheap and clean electricity. 
năng lượng (danh từ)

Các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu những cách tốt hơn để sử dụng năng lượng từ thủy triều và sóng biển để tạo ra điện rẻ và sạch.
dangerous (adj)

They don’t put carbon dioxide into the air, but they produce dangerous radioactive waste.
nguy hiểm (tính từ)

Họ không đưa carbon dioxide vào không khí, nhưng họ tạo ra chất thải phóng xạ nguy hiểm.
moving water (n)

We can make electricity by using energy from moving water in rivers, lakes, or oceans. 
nước chảy (danh từ)

Chúng ta có thể tạo ra điện bằng cách sử dụng năng lượng từ nước chảy trong sông, hồ hoặc đại dương.

nguyenducanh

Báo cáo lỗi
Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG