Oxford Read & Discover – Unit 25: What are ecosystems?
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!
A. Bài đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
In an ecosystem there are living things, like plants and animals, and things that are not living, like rocks, water, and air
Trong một hệ sinh thái có rất nhiều sinh vật sống, như cây cối và động vật, và những thứ không sống, như đá, nước, và không khí
Ecosystem (n): hệ sinh thái
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Together, these things make an ecosystem.
Cùng nhau, những thứ này tạo ra một hệ sinh thái.
The different parts of an ecosystem work together and use each other.
Những thành phần khác nhau của một hệ sinh thái hợp tác với nhau và tận dụng lẫn nhau
Part (n): thành phần, phần
For example, in a garden ecosystem, plants use the land, water, light, and air to live.
Ví dụ như, trong một hệ sinh thái khu vườn, cây cối sử dụng đất, nước, ánh sáng, và không khí để sống.
Garden (n): khu vườn
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
Bees visit plants to drink nectar from their flowers.
Ong tìm đến thực vật để uống mật từ hoa của chúng.
When bees do this, they also take pollen from one plant to another. Pollen helps flowers to make seeds that can become new plants.
Khi ong làm điều này, chúng cũng mang phấn hoa từ cây này sang cây khác. Phấn hoa giúp hoa tạo ra hạt giống để trở thành các cây mới.
Seed (n): hạt giống
Sth help sth to V: giúp cái gì làm điều gì đó
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
All living things need food
Tất cả sinh vật sống cần thức ăn.
In most ecosystems, plants use sunlight to make their food from carbon dioxide in the air and water
Trong phần lớn các hệ sinh thái, cây cối sử dụng ánh nắng để tạo ra thức ăn của chúng từ các bon đioxit trong không khí và nước.
Sunlight (n): ánh nắng
Carbon dioxide (n): các bon dioxit
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
Animals eat plants or other animals that eat plants.
Động vật ăn cây cỏ hoặc ăn các động vật ăn cây cỏ khác.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Decomposers are living things that feed on things like dead leaves or dead animals.
Sinh vật phân giải là những sinh vật sống mà ăn những thứ như lá héo hoặc động vật đã chết.
Decomposer (n): động vật phân giải
Feed on sth: ăn cái gì (thường dùng cho động vật)
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Food chains show us how plants and animals in an ecosystem work together.
Chuỗi thức ăn thể hiện cho chúng ta cách động vật và thực vật trong một hệ sinh thái tác động tới nhau.
Food chain (n): chuỗi thức ăn
They show us what eats what in an ecosystem
Chúng cho ta thấy cái gì ăn cái gì ở trong một hệ sinh thái
In the food chain above, a grasshopper eats grass, a snake eats the grasshopper and a buzzard eats the snake.
Trong một chuỗi thức ăn, một con châu chấu ăn cỏ, một con rắn ăn châu chấu và chim ó ăn rắn.
Grasshopper (n): châu chấu
Buzzard (n): chim ó
When the buzzard dies, its body falls onto the land.
Khi con chím ó chết, xác của nó rơi xuống đất.
There, decomposers, like bacteria and fungi, feed on the buzzard.
Ở đó, sinh vật phân giải, như vi khuẩn và nấm, kiếm ăn từ xác chim ó.
Bacteria (n): vi khuẩn, vi trùng
Fungi (n): nấm
When they do this, some of the nutrients from the buzzard’s body go into the land.
Khi chúng làm điều này, một phần dinh dưỡng từ cơ thể chím ó hấp thụ vào lòng đất.
Nutrient (n): chất dinh dưỡng
Plants, like grass, then use these nutrients to help them grow.
Thực vật, như cỏ, sử dụng những dưỡng chất để giúp chúng sinh trưởng.
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
Different ecosystems are different sizes.
Hệ sinh thái khác nhau có kích cỡ khác nhau.
Some ecosystems are big, like an ocean or a forest
Một vài hệ sinh thái rất lớn, như đại dương và rừng.
Ocean (n): đại dương
Forest (n): khu rừng
Others are small, like a pond or a tree.
Một vài hệ khác thì nhỏ, như một cái ao hoặc một cái cây.
Pond (n): cái ao
There are thousands of plants and animals in a forest, but a dead tree can be a busy ecosystem, too!
Có hàng ngàn loài cây và động vật trong một khu rừng, nhưng một cái cây chết cũng là một hệ sinh thái bận rộn!
Busy (a): bận rộn, đông đúc
Thousands of + danh từ số nhiều
Fungi and other plants grow on it and many small animals live in it and feed on it.
Nấm và các loài thực vật khác mọc trên nó và nhiều loài động vật nhỏ sống trên và kiếm ăn từ nó.
There are lots of different ecosystems because of the weather and the type of land in them.
Có rất nhiều hệ sinh thái khác nhau bởi thời tiết và các loại đất chúng nằm trên.
Lots of + danh từ số nhiều
For example, few plants grow in deserts because it doesn’t rain there often and so it’s too dry for most plants
Ví dụ như, ít loài thực vật mọc trên sa mạc bởi ở đây không mưa thường xuyên nên nó quá khô cho phần lớn các loài thực vật.
Few + danh từ đếm được số nhiều
Many trees grow in rainforests because the weather there is rainy and warm.
Nhiều loài cây mọc trong rừng nhiệt đới vì thời tiết ở đây hay mưa và ấm
Rainforest (n): rừng nhiệt đới
Rainy (a): hay mưa
Some animals live in only one ecosystem.
Một vài động vật chỉ sống trong một hệ sinh thái.
Pandas live only in bamboo forests because bamboo is the only food that they eat
Gấu trúc chỉ sống ở rừng tre trúc bởi tre là thực phẩm duy nhất chúng ăn.
Bamboo (n): tre, trúc
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Other animals can live in different types of ecosystems, like bees that can live in forest, gardens, and other places.
Những loài động vật khác có thể sống trong nhiều loại hệ sinh thái khác nhau, như ong sống trong khu rừng, các khu vườn và những nơi khác.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Many animals are adapted to their ecosystem.
Nhiều loài động vật thích nghi với hệ sinh thái của chúng.
To be adapted to: được thích ứng với cái gì
For example, monkeys have long arms and legs for climbing trees in a forest, and polar bears have thick fur to keep them warm in frozen ecosystems.
Ví dụ như, khỉ có cánh tay dài và chân để trèo cây trong rừng, và gấu bắc cực có bộ lông dày để giữ chúng ấm trong hệ sinh thái băng giá.
Polar bear: gấu bắc cực
Fur (n): lông thú
Frozen (a): đóng băng
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
In an ecosystem there are living things, like plants and animals, and things that are not living, like rocks, water, and air. Together, these things make an ecosystem.
Đoạn 1: Living Together
The different parts of an ecosystem work together and use each other. For example, in a garden ecosystem, plants use the land, water, light, and air to live. Bees visit plants to drink nectar from their flowers. When bees do this, they also take pollen from one plant to another. Pollen helps flowers to make seeds that can become new plants.
Đoạn 2: Food Chains
All living things need food. In most ecosystems, plants use sunlight to make their food from carbon dioxide in the air and water. Animals eat plants or other animals that eat plants. Decomposers are living things that feed on things like dead leaves or dead animals. Food chains show us how plants and animals in an ecosystem work together. They show us what eats what in an ecosystem.
In the food chain above, a grasshopper eats grass, a snake eats the grasshopper and a buzzard eats the snake. When the buzzard dies, its body falls onto the land. There, decomposers, like bacteria and fungi, feed on the buzzard. When they do this, some of the nutrients from the buzzard’s body go into the land. Plants, like grass, then use these nutrients to help them grow.
Đoạn 3: Different Ecosystems
Different ecosystems are different sizes. Some ecosystems are big, like an ocean or a forest. Others are small, like a pond or a tree. There are thousands of plants and animals in a forest, but a dead tree can be a busy ecosystem, too! Fungi and other plants grow on it and many small animals live in it and feed on it.
There are lots of different ecosystems because of the weather and the type of land in them. For example, few plants grow in deserts because it doesn’t rain there often and so it’s too dry for most plants. Many trees grow in rainforests because the weather there is rainy and warm.
Đoạn 4: Living in Ecosystems
Some animals live in only one ecosystem. Pandas live only in bamboo forests because bamboo is the only food that they eat. Other animals can live in different types of ecosystems, like bees that can live in forest, gardens, and other places. Many animals are adapted to their ecosystem. For example, monkeys have long arms and legs for climbing trees in a forest, and polar bears have thick fur to keep them warm in frozen ecosystems.
B. Bài tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Hoàn thiện các câu sau:
| decomposers | air | living | animals | ecosystem | sunlight |
1. In an ecosystem there are living things and things that are not .
2. Plants and are living things.
3. Rocks, water, and are not living.
4. Food chains show us what eats what in an .
5. Plants use to make their food.
6. Living things that feed on things like dead leaves and dead animals are called .
Bài 2: Viết những từ để tạo ra một chuỗi thức ăn. Sau đó viết các con số
1. ![]() |
2.
|
| 3.
|
4.
|
1. grass.
2. .
3. .
4. .
Bài 3: Chọn từ đúng
1. Different ecosystems are _____.
2. Some ecosystems are big, like ____ or a forest.
3. Some ecosystems are small, like ____ or a tree.
4. Different ecosystems have ______ types of land and weather.
Bài 4: Trả lời câu hỏi (Đáp án gợi ý)
1. Why do pandas live only in bamboo forests?
2. Can some animals live in different types of ecosystems?
3. How are monkeys adapted to forest ecosystems?
4. How are polar bears adapted to frozen ecosystems?
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Ecosystem (n) In an ecosystem there are living things, like plants and animals, |
hệ sinh thái Trong một hệ sinh thái có rất nhiều sinh vật sống |
| Part (n) The different parts of an ecosystem work together and use each other |
Thành phần Những thành phần khác nhau của một hệ sinh thái hợp tác với nhau và tận dụng lẫn nhau |
| Garden (n) For example, in a garden ecosystem, plants use the land, water, light, and air to live. |
Khu vườn Ví dụ như, trong một hệ sinh thái khu vườn, cây cối sử dụng đất, nước, ánh sáng, và không khí để sống. |
| Seed (n) Pollen helps flowers to make seeds that can become new plants. |
Hạt giống Phấn hoa giúp hoa tạo ra hạt giống để trở thành các cây mới. |
| Sunlight (n) In most ecosystems, plants use sunlight to make their food from carbon dioxide in the air and water |
Ánh nắng Trong phần lớn các hệ sinh thái, cây cối sử dụng ánh nắng để tạo ra thức ăn của chúng từ các bon đioxit trong không khí và nước. |
| Carbon dioxide (n) In most ecosystems, plants use sunlight to make their food from carbon dioxide in the air and water |
Cácbon dioxit Trong phần lớn các hệ sinh thái, cây cối sử dụng ánh nắng để tạo ra thức ăn của chúng từ các bon đioxit trong không khí và nước. |
| Decomposer (n) Decomposers are living things that feed on things like dead leaves or dead animals. |
Động vật phân giải Sinh vật phân giải là những sinh vật sống mà ăn những thứ như lá héo hoặc động vật đã chết. |
| Feed on sth Decomposers are living things that feed on things like dead leaves or dead animals. |
Ăn cái gì (dùng cho động vật) Sinh vật phân giải là những sinh vật sống mà ăn những thứ như lá héo hoặc động vật đã chết. |
| Food chain (n) Food chains show us how plants and animals in an ecosystem work together. |
Chuỗi thức ăn Chuỗi thức ăn thể hiện cho chúng ta cách động vật và thực vật trong một hệ sinh thái tác động tới nhau |
| Grasshopper (n) In the food chain above, a grasshopper eats grass, a snake eats the grasshopper and a buzzard eats the snake. |
Châu chấu Trong một chuỗi thức ăn, một con châu chấu ăn cỏ, một con rắn ăn châu chấu và chim ó ăn rắn. |
| Buzzard (n) In the food chain above, a grasshopper eats grass, a snake eats the grasshopper and a buzzard eats the snake. |
Chim ó Trong một chuỗi thức ăn, một con châu chấu ăn cỏ, một con rắn ăn châu chấu và chim ó ăn rắn. |
| Bacteria (n) There, decomposers, like bacteria and fungi, feed on the buzzard. |
Vi khuẩn Ở đó, sinh vật phân giải, như vi khuẩn và nấm, kiếm ăn từ xác chim ó. |
| Fungi (n) There, decomposers, like bacteria and fungi, feed on the buzzard. |
Nấm Ở đó, sinh vật phân giải, như vi khuẩn và nấm, kiếm ăn từ xác chim ó. |
| Nutrient (n) When they do this, some of the nutrients from the buzzard’s body go into the land. |
Chất dinh dưỡng Khi chúng làm điều này, một phần dinh dưỡng từ cơ thể chím ó hấp thụ vào lòng đất. |
| Ocean (n) Some ecosystems are big, like an ocean or a forest. |
Đại dương Một vài hệ sinh thái rất lớn, như đại dương và rừng. |
| Forest (n) Some ecosystems are big, like an ocean or a forest. |
Khu rừng Một vài hệ sinh thái rất lớn, như đại dương và rừng. |
| Pond (n) Others are small, like a pond or a tree. |
Cái ao Một vài hệ khác thì nhỏ, như một cái ao hoặc một cái cây. |
| Busy (adj) There are thousands of plants and animals in a forest, but a dead tree can be a busy ecosystem, too! |
Bận rộn, đông đúc Có hàng ngàn loài cây và động vật trong một khu rừng, nhưng một cái cây chết cũng là một hệ sinh thái bận rộn! |
| Rainforest (n) Many trees grow in rainforests because the weather there is rainy and warm. |
Rừng mưa nhiệt đới Nhiều loài cây mọc trong rừng mưa nhiệt đới vì thời tiết ở đây hay mưa và ấm |
| Rainy (adj) Many trees grow in rainforests because the weather there is rainy and warm. |
Hay mưa Nhiều loài cây mọc trong rừng nhiệt đới vì thời tiết ở đây hay mưa và ấm |
| Bamboo (n) Pandas live only in bamboo forests because bamboo is the only food that they eat |
Tre, trúc Gấu trúc chỉ sống ở rừng tre trúc bởi tre là thực phẩm duy nhất chúng ăn. |
| To be adapted to Many animals are adapted to their ecosystem. |
Được thích nghi với Nhiều loài động vật thích nghi với hệ sinh thái của chúng. |
| Polar bear (n) For example, monkeys have long arms and legs for climbing trees in a forest, and polar bears have thick fur to keep them warm in frozen ecosystems. |
Gấu bắc cực Ví dụ như, khỉ có cánh tay dài và chân để trèo cây trong rừng, và gấu bắc cực có bộ lông dày để giữ chúng ấm trong hệ sinh thái băng giá. |
| Fur (n) For example, monkeys have long arms and legs for climbing trees in a forest, and polar bears have thick fur to keep them warm in frozen ecosystems. |
Lông thú Ví dụ như, khỉ có cánh tay dài và chân để trèo cây trong rừng, và gấu bắc cực có bộ lông dày để giữ chúng ấm trong hệ sinh thái băng giá. |
| Frozen (adj) For example, monkeys have long arms and legs for climbing trees in a forest, and polar bears have thick fur to keep them warm in frozen ecosystems. |
Đóng băng Ví dụ như, khỉ có cánh tay dài và chân để trèo cây trong rừng, và gấu bắc cực có bộ lông dày để giữ chúng ấm trong hệ sinh thái băng giá. |






