Oxford Read & Discover – Unit 21: Protecting life on Earth
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!
A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
There are many millions of species of plant and animal.
Có hàng triệu loài động vật và thực vật.
Species (n): loài
They live all around us – on land, in water, and in the air!
Chúng sống xung quanh chúng ta – trên cạn, dưới nước và trên không!
Without them, Earth and everything on it would die.
Nếu không có chúng, Trái đất và mọi thứ trên đó sẽ chết.
Species are important in many ways.
Các loài quan trọng về nhiều mặt.
Important (a): quan trọng
All species need each other.
Mọi loài đều cần nhau.
Animals eat plants, and some animals eat other animals, too.
Động vật ăn thực vật và một số động vật cũng ăn các động vật khác.
Plant (n): thực vật
Animal (n): động vật
People eat plants and animals.
Con người ăn thực vật và động vật.
People also use plants as medicines, and in industry.
Người ta cũng dùng thực vật làm thuốc, và trong công nghiệp.
Medicine (n): thuốc
Industry (n): công nghiệp
All individual plants and animals die, but when every plant or animal in a species has died, the species is extinct.
Tất cả các loài thực vật và động vật riêng lẻ đều chết, nhưng khi tất cả các loài thực vật hoặc động vật trong một loài đã chết, loài đó sẽ bị tuyệt chủng.
Extinct (adj): tuyệt chủng
Thì hiện tại hoàn thành: have/has + Past Participle: “has died”
This means that it’s lost forever.
Điều này có nghĩa là nó sẽ biến mất vĩnh viễn.
When one species dies, maybe others that need it will die, too.
Khi một loài chết, có thể những loài khác cần nó cũng sẽ chết theo.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
People need to protect all the plants and animals on Earth.
Con người cần bảo vệ tất cả các loài động thực vật trên Trái đất.
Protect (v): bảo vệ
If they don’t, many species will become extinct in the future.
Nếu không, nhiều loài sẽ tuyệt chủng trong tương lai.
Câu điều kiện loại 1 nói về việc có thể xảy ra trong tương lai if…. will
Lots of people work to protect Earth’s plants and animals.
Rất nhiều người làm việc để bảo vệ động thực vật trên Trái đất.
Lots of + Danh từ đếm được/Danh từ không đếm được
Conservationists work to protect species that are threatened.
Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
Conservationist (n): nhà bảo tồn
Threaten (v): đe doạ
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
They work all around the world, in places like rainforests, deserts, and oceans.
Chúng hoạt động trên khắp thế giới, ở những nơi như rừng nhiệt đới, sa mạc và đại dương.
Rainforest (n): rừng nhiệt đới
Desert (n): sa mạc
Ocean (n): đại dương
In the USA, conservationists move sea turtle eggs from busy beaches to quieter places where they can hatch safely.
Ở Mỹ, các nhà bảo tồn di chuyển trứng rùa biển từ những bãi biển đông đúc đến những nơi yên tĩnh hơn để chúng có thể nở một cách an toàn.
Beach (n): bãi biển
Hatch (v): nở (trứng)
Cấu trúc “quieter places where they can hatch safely”: mệnh đề quan hệ xác định trong đó “where” là đại từ quan hệ.
Elephants live in many African countries.
Voi sống ở nhiều nước châu Phi.
People and elephants have lived near each other for thousands of years.
Người và voi đã sống gần nhau hàng nghìn năm.
Thì hiện tại hoàn thành: have/has + Past Participle: “have lived”
People have killed elephants for meat and for ivory, and they have taken land from elephants, too.
Người ta đã giết voi để lấy thịt và lấy ngà, và họ cũng lấy đất của voi.
Kill (v): giết
Ivory (n): ngà voi
Thì hiện tại hoàn thành: have/has + Past Participle: “have killed”
They have cut down trees and bushes that elephants need for food, so that they can build houses and grow crops.
Họ đã chặt cây và bụi rậm mà voi cần để làm thức ăn, để họ có thể xây nhà và trồng trọt.
Cut down: chặt (cây)
Bush (n): bụi rậm
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Sometimes, elephants break buildings, or hurt or kill people, because the people live on elephants’
land.
Đôi khi, voi phá hỏng các tòa nhà, làm tổn thương hoặc giết người, bởi vì người dân sống trên đất của voi.
Break (v): phá hỏng
Hurt (v): tổn thương
This then makes people kill more elephants.
Điều này sau đó khiến người ta giết nhiều voi hơn.
Animal charities try to help elephants.
Các tổ chức từ thiện động vật cố gắng giúp đỡ những con voi.
They care for young elephants when their parents have been killed by hunters.
Họ chăm sóc những con voi con khi bố mẹ của chúng đã bị thợ săn giết chết.
Hunter (n): thợ săn
Thì hiện tại hoàn thành: have/has + Past Participle: “have been killed”
Today, more than 16,000 species are threatened, like African elephants and many types of sea turtle.
Ngày nay, hơn 16.000 loài đang bị đe dọa, như voi châu Phi và nhiều loại rùa biển.
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are threatened)
A charity called WWF works to protect threatened species all around the world.
Một tổ chức từ thiện có tên WWF hoạt động để bảo vệ các loài bị đe dọa trên toàn thế giới.
We can all help to protect plants and animals in small ways.
Tất cả chúng ta đều có thể giúp bảo vệ thực vật và động vật bằng những cách nhỏ.
When we go out for a walk, we should always leave flowers where they grow.
Khi ra ngoài đi dạo, chúng ta nên để hoa ở nguyên nơi chúng mọc.
Flower (n): hoa
Cấu trúc “flowers where they grow.”: mệnh đề quan hệ xác định trong đó “where” là đại từ quan hệ.
Then, in the future, more plants will grow from the seeds.
Sau đó, trong tương lai, nhiều cây mới sẽ mọc lên từ hạt.
In gardens and parks, we can grow plants that animals need for food and homes.
Trong các khu vườn và công viên, chúng ta có thể trồng các loại cây làm thức ăn và nơi ở cho động vật..
Garden (n): khu vườn
Park (n): công viên
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
All these things will help to protect important species.
Tất cả những điều này sẽ giúp bảo vệ các loài quan trọng.
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
There are many millions of species of plant and animal. They live all around us – on land, in water, and in the air! Without them, Earth and everything on it would die.
Đoạn 1: Important Species
Species are important in many ways. All species need each other. Animals eat plants, and some animals eat other animals, too. People eat plants and animals. People also use plants as medicines, and in industry.
Đoạn 2: Protecting Species
All individual plants and animals die, but when every plant or animal in a species has died, the species is extinct. This means that it’s lost forever. When one species dies, maybe others that need it will die, too.
People need to protect all the plants and animals on Earth. If they don’t, many species will become extinct in the future.
Lots of people work to protect Earth’s plants and animals. Conservationists work to protect species that are threatened. They work all around the world, in places like rainforests, deserts, and oceans. In the USA, conservationists move sea turtle eggs from busy beaches to quieter places where they can hatch safely.
Elephants live in many African countries. People and elephants have lived near each other for thousands of years. People have killed elephants for meat and for ivory, and they have taken land from elephants, too. They have cut down trees and bushes that elephants need for food, so that they can build houses and grow crops. Sometimes, elephants break buildings, or hurt or kill people, because the people live on elephants’
land. This then makes people kill more elephants. Animal charities try to help elephants. They care for young elephants when their parents have been killed by hunters.
Today, more than 16,000 species are threatened, like African elephants and many types of sea turtle. A charity called WWF works to protect threatened species all around the world.
Đoạn 3: How Can We Help?
We can all help to protect plants and animals in small ways. When we go out for a walk, we should always leave flowers where they grow. Then, in the future, more plants will grow from the seeds. In gardens and parks, we can grow plants that animals need for food and homes. All these things will help to protect important species.
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Khoanh tròn vào từ đúng
1. There are millions of species / farms of plant and animal.
2. When a plant or animal becomes threatened / extinct, it’s lost forever.
3. Today, more than 16000 / 10000 species are threatened.
4. Conservationists protect species that are threatened / extinct.
Bài 2: Sắp xếp các từ thành một câu hoàn chỉnh. Sau đó trả lời các câu hỏi.
1. species / What / all / need? / do
=> What do all species need?
=> All species need each other.
2. people / do / plants / What / for? / use
=>
=>
3. does / What / protect? / WWF
=>
=>
4. many/ are / on / How / insects / there/ Earth?
=>
=>
Bài 3: Hoàn thành những câu sau
| flowers home animals seeds protect |
1. We can all help to plants and animals in small ways.
2. When we go out for a walk, we should leave where they grow.
3. More plants will grow from a flower’s .
4. We can grow plants that need for food and shelter.
5. An insect hotel gives insects a safe .
Bài 4: Trả lời các câu hỏi sau
1. Why do conservationists move sea turtle eggs?
=>
2. Why have people killed elephants?
=>
3. How do charities help elephants?
=>
Bài 5: Viết những cách mà bạn giúp đỡ trong việc bảo vệ động thực vật
=>
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Species (n) There are many millions of species of plant and animal. | Loài Có hàng triệu loài động vật và thực vật. |
| Important (n) Species are important in many ways. | Quan trọng Các loài quan trọng về nhiều mặt. |
| Animal (n) Animals eat plants, and some animals eat other animals, too. | Động vật Động vật ăn thực vật và một số động vật cũng ăn các động vật khác. |
| Plant (n) Animals eat plants, and some animals eat other animals, too. | Thực vật Động vật ăn thực vật và một số động vật cũng ăn các động vật khác. |
| Medicine (n) People also use plants as medicines, and in industry | Thuốc Người ta cũng dùng thực vật làm thuốc, và trong công nghiệp. |
| Industry (n) People also use plants as medicines, and in industry | Công nghiệp Người ta cũng dùng thực vật làm thuốc, và trong công nghiệp. |
| Extinct (adj) All individual plants and animals die, but when every plant or animal in a species has died, the species is extinct. | Tuyệt chủng Tất cả các loài thực vật và động vật riêng lẻ đều chết, nhưng khi tất cả các loài thực vật hoặc động vật trong một loài đã chết, loài đó sẽ bị tuyệt chủng. |
| Protect (v) People need to protect all the plants and animals on Earth. | Bảo vệ Con người cần bảo vệ tất cả các loài động thực vật trên Trái đất. |
| Conservationist (n) Conservationists work to protect species that are threatened. | Nhà bảo tồn Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ các loài đang bị đe dọa. |
| Threaten (v) Conservationists work to protect species that are threatened. | Đe doạ Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ các loài đang bị đe dọa. |
| Rainforest (n) They work all around the world, in places like rainforests, deserts, and oceans. | Rừng nhiệt đới Chúng hoạt động trên khắp thế giới, ở những nơi như rừng nhiệt đới, sa mạc và đại dương. |
| Desert (n) They work all around the world, in places like rainforests, deserts, and oceans. | Sa mạc Chúng hoạt động trên khắp thế giới, ở những nơi như rừng nhiệt đới, sa mạc và đại dương. |
| Ocean (n) They work all around the world, in places like rainforests, deserts, and oceans. | Đại dương Chúng hoạt động trên khắp thế giới, ở những nơi như rừng nhiệt đới, sa mạc và đại dương. |
| Beach (n) In the USA, conservationists move sea turtle eggs from busy beaches to quieter places where they can hatch safely. | Bãi biển Ở Mỹ, các nhà bảo tồn di chuyển trứng rùa biển từ những bãi biển đông đúc đến những nơi yên tĩnh hơn để chúng có thể nở một cách an toàn. |
| Hatch (v) In the USA, conservationists move sea turtle eggs from busy beaches to quieter places where they can hatch safely. | Nở (trứng) Ở Mỹ, các nhà bảo tồn di chuyển trứng rùa biển từ những bãi biển đông đúc đến những nơi yên tĩnh hơn để chúng có thể nở một cách an toàn. |
| Kill (v) People have killed elephants for meat and for ivory, and they have taken land from elephants, too. | Giết Người ta đã giết voi để lấy thịt và lấy ngà, và họ cũng lấy đất của voi. |
| Ivory (n) People have killed elephants for meat and for ivory, and they have taken land from elephants, too. | Ngà voi Người ta đã giết voi để lấy thịt và lấy ngà, và họ cũng lấy đất của voi. |
| Cut down They have cut down trees and bushes that elephants need for food, so that they can build houses and grow crops | Chặt (cây) Họ đã chặt cây và bụi rậm mà voi cần để làm thức ăn, để họ có thể xây nhà và trồng trọt. |
| Bush (n) They have cut down trees and bushes that elephants need for food, so that they can build houses and grow crops. | Bụi rậm Họ đã chặt cây và bụi rậm mà voi cần để làm thức ăn, để họ có thể xây nhà và trồng trọt. |
| Break (v) Sometimes, elephants break buildings, or hurt or kill people, because the people live on elephants’land. | Phá hỏng Đôi khi, voi phá hỏng các tòa nhà, làm tổn thương hoặc giết người, bởi vì người dân sống trên đất của voi |
| Hurt (v) Sometimes, elephants break buildings, or hurt or kill people, because the people live on elephants’land. | Tổn thương Đôi khi, voi phá hỏng các tòa nhà, làm tổn thương hoặc giết người, bởi vì người dân sống trên đất của voi |
| Hunter (n) They care for young elephants when their parents have been killed by hunters. | Thợ săn Họ chăm sóc những con voi con khi bố mẹ của chúng đã bị thợ săn giết chết. |
| Flower (n) When we go out for a walk, we should always leave flowers where they grow. | Hoa Khi ra ngoài đi dạo, chúng ta nên để hoa ở nguyên nơi chúng mọc. |
| Garden (n) In gardens and parks, we can grow plants that animals need for food and homes | Khu vườn Trong các khu vườn và công viên, chúng ta có thể trồng các loại cây làm thức ăn và nơi ở cho động vật.. |
| Park (n) In gardens and parks, we can grow plants that animals need for food and homes | Công viên Trong các khu vườn và công viên, chúng ta có thể trồng các loại cây làm thức ăn và nơi ở cho động vật. |


