Oxford Read & Discover – Unit 23: Problems with Fuel
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
About 75% of the energy that people use for power stations and vehicles around the world is made from fossil fuels.
Khoảng 75% năng lượng mà mọi người sử dụng cho các nhà máy điện và xe cộ trên khắp thế giới được làm từ nhiên liệu hóa thạch.
Power station (n): nhà máy điện
Vehicles (n): xe cộ
Fossil fuel (n): nhiên liệu hóa thạch
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (is made)
Fossil fuels and nuclear fuels are very useful, but there are problems with using both of them.
Nhiên liệu hóa thạch và nhiên liệu hạt nhân rất hữu ích, nhưng có những vấn đề khi sử dụng cả hai loại nhiên liệu này.
Nuclear fuel (n): nhiên liệu hạt nhân
One problem with fossil fuels is that they are non-renewable.
Một vấn đề với nhiên liệu hóa thạch là chúng không thể tái tạo.
Non-renewable (a): không thể tái tạo
Fossil fuels are made from plants and animals that lived millions of years ago.
Nhiên liệu hóa thạch được tạo ra từ thực vật và động vật sống cách đây hàng triệu năm.
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are made)
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
When we have used all the fossils that are on Earth now, there will not be any more.
Khi chúng ta đã sử dụng tất cả các hóa thạch hiện có trên Trái đất, sẽ không còn nữa.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Thì tương lai đơn: there will not be any more
Cấu trúc: S + will/shall + not + V-inf
Some scientists say that oil will run out in 40 to 70 years, and gas in 50 to 150 years.
Một số nhà khoa học nói rằng dầu mỏ sẽ cạn kiệt trong 40 đến 70 năm và khí đốt trong vòng 50 đến 150 năm.
Run out: cạn kiệt
Thì tương lai đơn: will run out
Cấu trúc: S + will/shall + not + V-inf
Coal will run out in about 1000 years.
Than đá sẽ cạn kiệt trong khoảng 1000 năm nữa.
Thì tương lai đơn: will run out
Cấu trúc: S + will/shall + not + V-inf
When fossil fuels are burned, they make different gases that make the air dirty.
Khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt cháy, chúng tạo ra các loại khí khác nhau làm cho không khí trở nên bẩn.
Gas (n): khí
Cấu trúc câu bị động: S + be + past participle (are burned)
make sth + adjective: khiến cho cái gì trở nên làm sao
This is called air pollution.
Đây được gọi là ô nhiễm không khí.
Air pollution (n): ô nhiễm không khí
Air pollution is bad for plants, animals, and people.
Ô nhiễm không khí có hại cho thực vật, động vật và con người.
Power stations and vehicles make air pollution.
Trạm điện và xe cộ làm ô nhiễm không khí.
When gasoline is burned in cars and other vehicles, people who are walking or riding bicycles in the streets sometimes start to cough.
Khi xăng bị đốt trong ô tô và các phương tiện khác, những người đang đi bộ hoặc đi xe đạp trên đường đôi khi bắt đầu bị ho.
Gasoline (n): xăng
Cough (v): ho
Cấu trúc câu bị động với can: S + be + past participle (is burned)
Mệnh đề quan hệ với who: thay cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + who + V + O
The problem is worse in cities, where there are many cars.
Vấn đề còn tồi tệ hơn ở các thành phố, nơi có nhiều ô tô.
City (n): thành phố
cấu trúc “cities where there are many cars”: mệnh đề quan hệ xác định trong đó “where” là đại từ quan hệ.
In some cities you can see the air is dirty.
Ở một số thành phố, bạn có thể thấy không khí bẩn.
Dirty (a): bẩn
Some people wear a mask over their face so that they don’t breathe the pollution.
Một số người đeo khẩu trang che mặt để không hít thở ô nhiễm.
Mask (n): khẩu trang
So that dùng để đưa ra các nguyên nhân hoặc mục đích của một mệnh đề nào đó.
S + V + SO THAT / IN ORDER THAT + S + can/could/will/would + V
Greenhouse gases are a mixture of gases in the air around Earth.
Khí nhà kính là một hỗn hợp các khí trong không khí xung quanh Trái đất.
Greenhouse gas (n): khí nhà kính
Mixture (n): hỗn hợp
When heat from the sun warms Earth, some of it bounces off Earth and goes back into space.
Khi nhiệt từ mặt trời sưởi ấm Trái đất, một phần trong số đó bật ra khỏi Trái đất và quay trở lại không gian.
Heat (n): nhiệt
Space (n): vũ trụ, không gian
Greenhouse gases are useful because they store the heat and they keep Earth warm.
Khí nhà kính rất hữu ích vì chúng lưu trữ nhiệt và giữ ấm cho Trái đất.
Useful (a): hữu ích
Without greenhouse gases, Earth would be so cold that we would not be able to live here!
Nếu không có khí nhà kính, Trái đất sẽ lạnh đến mức chúng ta không thể sống ở đây!
When lots of fossil fuels are burned, they put too many greenhouse gases into the air.
Khi đốt cháy nhiều nhiên liệu hóa thạch, chúng sẽ đưa quá nhiều khí nhà kính vào không khí.
Cấu trúc câu bị động: tobe + past participle (are burned)
This makes it warmer on Earth and it can change the world climate.
Điều này làm cho nó ấm hơn trên Trái đất và nó có thể thay đổi khí hậu thế giới.
Climate (n): khí hậu
make sth + adjective: khiến cho cái gì trở nên làm sao
This is called global warming.
Đây được gọi là hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Global warming (n): hiện tượng nóng lên toàn cầu
Many scientists think that global warming has started forest fires, has created more floods, and is melting glaciers and ice in the Arctic and Antarctic.
Nhiều nhà khoa học cho rằng hiện tượng ấm lên toàn cầu đã bắt đầu cháy rừng, tạo ra nhiều lũ lụt hơn và đang làm tan chảy các tảng băng và băng ở Bắc Cực và Nam Cực.
Forest fire (n): cháy rừng
flood (n): lũ lụt
Glacier (n): tảng băng
The biggest problem with nuclear fuel is that after uranium has been used , it makes dangerous radioactive waste.
Vấn đề lớn nhất đối với nhiên liệu hạt nhân là sau khi sử dụng uranium, nó tạo thành chất thải phóng xạ nguy hiểm.
Cấu trúc câu bị động với hiện tại hoàn thành: has/have + been + past participle (has been used)
The radioactive waste stays dangerous for hundreds of years so it has to be stored very, very carefully.
Chất thải phóng xạ tồn tại hàng trăm năm rất nguy hiểm vì vậy nó phải được lưu trữ rất, rất cẩn thận.
Dangerous (a): nguy hiểm
Cấu trúc câu bị động với have to: have/has + to + be + past participle (has to be stored)
The radioactive waste is invisible, but it’s very dangerous and it can kill living things.
Chất thải phóng xạ vô hình nhưng rất nguy hiểm và có thể giết chết các sinh vật.
Invisible (adj): vô hình
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
About 75% of the energy that people use for power stations and vehicles around the world is made from fossil fuels. Fossil fuels and nuclear fuels are very useful, but there are problems with using both of them.
Đoạn 1: Non-Renewable Fuels
One problem with fossil fuels is that they are non-renewable. Fossil fuels are made from plants and animals that lived millions of years ago. When we have used all the fossils that are on Earth now, there will not be any more. Some scientists say that oil will run out in 40 to 70 years, and gas in 50 to 150 years. Coal will run out in about 1000 years.
Đoạn 2: Dirty Air
When fossil fuels are burned, they make different gases that make the air dirty. This is called air pollution. Air pollution is bad for plants, animals, and people.
Power stations and vehicles make air pollution. When gasoline is burned in cars and other vehicles, people who are walking or riding bicycles in the streets sometimes start to cough. The problem is worse in cities, where there are many cars. In some cities you can see the air is dirty. Some people wear a mask over their face so that they don’t breathe the pollution.
Đoạn 3: How Greenhouse Gases Work
Greenhouse gases are a mixture of gases in the air around Earth. When heat from the sun warms Earth, some of it bounces off Earth and goes back into space.
Greenhouse gases are useful because they store the heat and they keep Earth warm. Without greenhouse gases, Earth would be so cold that we would not be able to live here!
Đoạn 4: Greenhouse Gas Problems
When lots of fossil fuels are burned, they put too many greenhouse gases into the air. This makes it warmer on Earth and it can change the world climate. This is called global warming.
Many scientists think that global warming has started forest fires, has created more floods, and is melting glaciers and ice in the Arctic and Antarctic.
Đoạn 5: Nuclear Problems
The biggest problem with nuclear fuel is that after uranium has been used , it makes dangerous radioactive waste. The radioactive waste stays dangerous for hundreds of years so it has to be stored very, very carefully. The radioactive waste is invisible, but it’s very dangerous and it can kill living things.
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Viết câu với những từ sau
| fossil-fuels; non-renewable; oil; gas |
1. Fossil fuels are made from plants and animals that lived millions of years ago.
2.
3.
4.
Bài 2: Sửa lại những câu sau cho đúng
1. Fossil fuels make different gases that make the air clean.
=>
2. Air pollution is good for plants, animals, and people.
=>
3. Power stations and vehicles stop air pollution.
=>
4. Air pollution is worse in cities where there are few cars.
=>
5. In some cities, people wear a mask over their bicycle.
=>
Bài 3: Viết các câu sau theo trật tự đúng
| Greenhouse gases store | warms Earth. |
| Greenhouse gases stop | and goes back into space. |
| Some heat bounces off Earth | some heat going back into space. |
| Heat from the sun | heat and keep Earth warm. |
How greenhouse gases keep Earth warm:
1. Heat from the sun warms Earth.
2.
3.
4.
Bài 4: Hoàn thành những câu sau
| fires; uranium; warming; ice; invisible; air; climate |
1. Burning fossil fuels puts more greenhouses gases into the .
2. More greenhouses gases can change the world’s .
3. This is called global .
4. In some countries, global warming has started forest .
5. The is melting at the Arctic and Antarctic.
6. After has been used, it makes radioactive waste.
7. Radioactive waste is .
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Power station About 75% of the energy that people use for power stations and vehicles around the world is made from fossil fuels. | Nhà máy điện Khoảng 75% năng lượng mà mọi người sử dụng cho các nhà máy điện và xe cộ trên khắp thế giới được làm từ nhiên liệu hóa thạch. |
| Vehicle (n) About 75% of the energy that people use for power stations and vehicles around the world is made from fossil fuels. | Xe cộ Khoảng 75% năng lượng mà mọi người sử dụng cho các nhà máy điện và xe cộ trên khắp thế giới được làm từ nhiên liệu hóa thạch. |
| Fossil fuel About 75% of the energy that people use for power stations and vehicles around the world is made from fossil fuels. | Nhiên liệu hóa thạch Khoảng 75% năng lượng mà mọi người sử dụng cho các nhà máy điện và xe cộ trên khắp thế giới được làm từ nhiên liệu hóa thạch. |
| Nuclear fuel Fossil fuels and nuclear fuels are very useful, but there are problems with using both of them. | Nhiên liệu hạt nhân Nhiên liệu hóa thạch và nhiên liệu hạt nhân rất hữu ích, nhưng có những vấn đề khi sử dụng cả hai loại nhiên liệu này. |
| Non-renewable (adj) One problem with fossil fuels is that they are non-renewable. | Không thể tái tạo được Một vấn đề với nhiên liệu hóa thạch là chúng không thể tái tạo. |
| Run out Some scientists say that oil will run out in 40 to 70 years, and gas in 50 to 150 years. | Cạn kiệt Một số nhà khoa học nói rằng dầu mỏ sẽ cạn kiệt trong 40 đến 70 năm và khí đốt trong vòng 50 đến 150 năm. |
| Gas (n) When fossil fuels are burned, they make different gases that make the air dirty. | Khí Khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt cháy, chúng tạo ra các loại khí khác nhau làm cho không khí trở nên bẩn. |
| Air pollution This is called air pollution. | Sự ô nhiễm không khí Đây được gọi là ô nhiễm không khí. |
| Gasoline (n) When gasoline is burned in cars and other vehicles, people who are walking or riding bicycles in the streets sometimes start to cough. | Xăng Khi xăng bị đốt trong ô tô và các phương tiện khác, những người đang đi bộ hoặc đi xe đạp trên đường đôi khi bắt đầu bị ho. |
| Cough (v) When gasoline is burned in cars and other vehicles, people who are walking or riding bicycles in the streets sometimes start to cough. | Ho Khi xăng bị đốt trong ô tô và các phương tiện khác, những người đang đi bộ hoặc đi xe đạp trên đường đôi khi bắt đầu bị ho. |
| City (n) The problem is worse in cities, where there are many cars. | Thành phố Vấn đề còn tồi tệ hơn ở các thành phố, nơi có nhiều ô tô. |
| Dirty (adj) In some cities you can see the air is dirty. | Bẩn Ở một số thành phố, bạn có thể thấy không khí bẩn. |
| Mask (n) Some people wear a mask over their face so that they don’t breathe the pollution. | Khẩu trang Một số người đeo khẩu trang che mặt để không hít thở ô nhiễm. |
| Greenhouse gas Greenhouse gases are a mixture of gases in the air around Earth. | Khí nhà kính Khí nhà kính là một hỗn hợp các khí trong không khí xung quanh Trái đất. |
| Mixture (n) Greenhouse gases are a mixture of gases in the air around Earth. | Hỗn hợp Khí nhà kính là một hỗn hợp các khí trong không khí xung quanh Trái đất. |
| Heat (n) When heat from the sun warms Earth, some of it bounces off Earth and goes back into space. | Nhiệt Khi nhiệt từ mặt trời sưởi ấm Trái đất, một phần trong số đó bật ra khỏi Trái đất và quay trở lại không gian. |
| Space (n) When heat from the sun warms Earth, some of it bounces off Earth and goes back into space. | Không gian Khi nhiệt từ mặt trời sưởi ấm Trái đất, một phần trong số đó bật ra khỏi Trái đất và quay trở lại không gian. |
| Useful (adj) Greenhouse gases are useful because they store the heat and they keep Earth warm. | Hữu ích Khí nhà kính rất hữu ích vì chúng lưu trữ nhiệt và giữ ấm cho Trái đất. |
| Climate (n) This makes it warmer on Earth and it can change the world climate. | Khí hậu Điều này làm cho nó ấm hơn trên Trái đất và nó có thể thay đổi khí hậu thế giới. |
| Global warming This is called global warming. | Hiện tượng nóng lên toàn cầu Đây được gọi là hiện tượng nóng lên toàn cầu. |
| Forest fire Many scientists think that global warming has started forest fires, has created more floods, and is melting glaciers and ice in the Arctic and Antarctic. | Cháy rừng Nhiều nhà khoa học cho rằng hiện tượng ấm lên toàn cầu đã bắt đầu cháy rừng, tạo ra nhiều lũ lụt hơn và đang làm tan chảy các tảng băng và băng ở Bắc Cực và Nam Cực. |
| Flood (n) Many scientists think that global warming has started forest fires, has created more floods, and is melting glaciers and ice in the Arctic and Antarctic. | Lũ lụt Nhiều nhà khoa học cho rằng hiện tượng ấm lên toàn cầu đã bắt đầu cháy rừng, tạo ra nhiều lũ lụt hơn và đang làm tan chảy các tảng băng và băng ở Bắc Cực và Nam Cực. |
| Glacier (n) Many scientists think that global warming has started forest fires, has created more floods, and is melting glaciers and ice in the Arctic and Antarctic. | tảng băng Nhiều nhà khoa học cho rằng hiện tượng ấm lên toàn cầu đã bắt đầu cháy rừng, tạo ra nhiều lũ lụt hơn và đang làm tan chảy các tảng băng và băng ở Bắc Cực và Nam Cực. |
| Dangerous (adj) The radioactive waste stays dangerous for hundreds of years so it has to be stored very, very carefully. | Nguy hiểm Chất thải phóng xạ tồn tại hàng trăm năm rất nguy hiểm vì vậy nó phải được lưu trữ rất, rất cẩn thận. |
| Invisible (adj) The radioactive waste is invisible, but it’s very dangerous and it can kill living things. | Vô hình Chất thải phóng xạ vô hình nhưng rất nguy hiểm và có thể giết chết các sinh vật. |


