Oxford Read & Discover – Unit 24: Saving Energy
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
Tiếp tục với series bài đọc cải thiện từ vựng cho các bạn, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc sau nhé!

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
There are problems with fossil fuels and nuclear fuels, and we need to use more renewable energy.
Có nhiều vấn đề với nhiên liệu hóa thạch và nhiên liệu hạt nhân, và chúng ta cần sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn.
Renewable energy (n): năng lượng tái tạo
Renewable energy comes from things like wind, water, and sunlight.
Năng lượng tái tạo đến từ những thứ như gió, nước và ánh sáng mặt trời.
These are types of energy that will not run out.
Đây là những loại năng lượng sẽ không cạn kiệt.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
People use the sun’s energy, or solar energy, to heat water and to make electricity.
Mọi người sử dụng năng lượng mặt trời, hoặc năng lượng mặt trời, để làm nóng nước và sản xuất điện.
Solar energy (n): năng lượng mặt trời
Electricity (n): điện
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
In some homes, solar panels use the sun to heat water.
Trong một số ngôi nhà, các tấm pin mặt trời sử dụng mặt trời để làm nóng nước.
Solar panel (n): tấm pin năng lượng mặt trời
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
The panels take heat from the sun and then they heat the water in pipes.
Các tấm lấy nhiệt từ mặt trời và sau đó chúng làm nóng nước trong các đường ống.
Pipe (n): đường ống
Some types of solar panel have photovoltaic cells inside.
Một số loại bảng điều khiển năng lượng mặt trời có các pin quang điện hoá bên trong.
The photovoltaic cells convert sunlight into electricity.
Các tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
They can be used in small machines like laptops, or on a roof to make electricity.
Chúng có thể được sử dụng trong các máy nhỏ như máy tính xách tay, hoặc trên mái nhà để tạo ra điện.
Cấu trúc câu bị động với can: can + be + past participle (can be used)
Many photovoltaic cells together can make electricity for thousands of people.
Nhiều tế bào quang điện kết hợp với nhau có thể tạo ra điện cho hàng nghìn người.
Wind is moving air.
Gió là không khí chuyển động.
Wind (n): gió
Air (n): không khí
To catch wind energy, people build wind turbines in windy places.
Để đón năng lượng gió, người ta chế tạo các tua-bin gió ở những nơi nhiều gió.
Wind turbine (n): tua-bin gió
Like high hills or near beaches.
Như những ngọn đồi cao hoặc gần bãi biển.
Hill (n): đồi
Beach (n): bãi biển
Wind turbines are tall and they have three or four blades at the top.
Các tuabin gió cao và chúng có ba hoặc bốn cánh quạt ở trên cùng.
Blade (n): cánh tuabin
The blades turn like a propeller when the wind blows on them.
Các cánh tuabin quay như một cánh quạt khi gió thổi vào chúng.
Propeller (n): cánh quạt
The blades then turn a generator inside the wind turbine to create electricity.
Sau đó, các cánh quạt quay một máy phát điện bên trong tuabin gió để tạo ra điện.
Generator (n): máy phát điện
When many wind turbines are built together to make a lot of electricity, this is called a wind farm.
Khi nhiều tuabin gió được xây dựng cùng nhau để tạo ra nhiều điện, đây được gọi là trang trại gió.
Wind farm (n): trang trại gió
Cấu trúc câu bị động: to be + past participle (are built)
People can use the kinetic energy of moving water to make electricity.
Con người có thể sử dụng động năng của nước chuyển động để tạo ra điện năng.
Kinetic energy (n): động năng
Sb use sth to V: Sử dụng cái gì để làm một việc gì
For example, water that moves down mountains moves very quickly and so it has a lot of kinetic energy.
Ví dụ, nước di chuyển xuống núi di chuyển rất nhanh và do đó nó có rất nhiều động năng.
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
In a hydroelectric power station, this water moves quickly into pipes, which push it through turbines.
Trong một nhà máy thủy điện, nước này di chuyển nhanh chóng vào các đường ống và đẩy nó qua các tuabin.
Hydroelectric power station (n): nhà máy thuỷ điện
Mệnh đề quan hệ với which: Which là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + which + V + O
The water turns turbines that turn generators to make electricity.
Nước làm quay các tua-bin làm quay máy phát điện để tạo ra điện.
Turn (v): quay
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Some hydroelectric power stations are next to rivers.
Một số nhà máy thủy điện cạnh sông.
River (n): sông
A large wall called a dam holds the water so it becomes a store of potential energy.
Một bức tường lớn được gọi là đập giữ nước để nó trở thành một nơi lưu trữ năng lượng tiềm tàng.
Dam (n): đập (giữ nước)
Store (n): nơi lưu trữ
Potential (a): tiềm tàng
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “called a dam”
When the water stored behind a dam is pushed through pipes and turbines, the potential energy is converted into kinetic energy that can be used to make electricity.
Khi nước được tích trữ sau một con đập được đẩy qua các đường ống và tuabin, thế năng được chuyển đổi thành động năng có thể được sử dụng để sản xuất điện.
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “stored behind a dam”
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
We can all help to save energy.
Tất cả chúng ta đều có thể giúp tiết kiệm năng lượng.
Save (v): tiết kiệm
We can use fewer fossil fuels every day by changing some of the things that we do.
Chúng ta có thể sử dụng ít nhiên liệu hóa thạch hơn mỗi ngày bằng cách thay đổi một số công việc chúng ta làm.
For example, we can save oil by walking, riding bicycles, sharing rides to school, or traveling by bus instead of making all our journeys by car.
Ví dụ, chúng ta có thể tiết kiệm dầu bằng cách đi bộ, đi xe đạp, chia sẻ các chuyến đi đến trường, hoặc đi bằng xe buýt thay vì thực hiện tất cả các chuyến đi của chúng ta bằng ô tô.
Oil (n): dầu
Journey (n): chuyến đi
This will also reduce the amount of air pollution and greenhouse gases that go into the air.
Điều này cũng sẽ làm giảm lượng ô nhiễm không khí và khí nhà kính đi vào không khí.
Reduce (v): làm giảm
Mệnh đề quan hệ với that: That là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
We can use less electricity by turning off lights and electric machines when we aren’t using them.
Chúng ta có thể sử dụng ít điện hơn bằng cách tắt đèn và máy điện khi không sử dụng.
In the future, there will be more people on Earth and we will need more electricity and more energy for our vehicles.
Trong tương lai, sẽ có nhiều người hơn trên Trái đất và chúng ta sẽ cần nhiều điện hơn và nhiều năng lượng hơn cho các phương tiện của mình.
Thì tương lai đơn: there will be more people, will need
Cấu trúc: S + will/shall + not + V-inf
What will you do to help to save energy for the future?
Bạn sẽ làm gì để giúp tiết kiệm năng lượng cho tương lai?
Thì tương lai đơn: will you do
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu
There are problems with fossil fuels and nuclear fuels, and we need to use more renewable energy. Renewable energy comes from things like wind, water, and sunlight. These are types of energy that will not run out.
Đoạn 1: Solar Energy
People use the sun’s energy, or solar energy, to heat water and to make electricity. In some homes, solar panels use the sun to heat water. The panels take heat from the sun and then they heat the water in pipes. Some types of solar panel have photovoltaic cells inside. The photovoltaic cells convert sunlight into electricity. They can be used in small machines like laptops, or on a roof to make electricity. Many photovoltaic cells together can make electricity for thousands of people.
Đoạn 2: Wind Energy
Wind is moving air. To catch wind energy, people build wind turbines in windy places. Like high hills or near beaches. Wind turbines are tall and they have three or four blades at the top. The blades turn like a propeller when the wind blows on them.
The blades then turn a generator inside the wind turbine to create electricity. When many wind turbines are built together to make a lot of electricity, this is called a wind farm.
Đoạn 3: Energy from Water
People can use the kinetic energy of moving water to make electricity. For example, water that moves clown mountains moves very quickly and so it has a lot of kinetic energy. In a hydroelectric power station, this water moves quickly into pipes, which push it through turbines. The water turns turbines that turn generators to make electricity.
Some hydroelectric power stations are next to rivers. A large wall called a dam holds the water so it becomes a store of potential energy. When the water stored behind a dam is pushed through pipes and turbines, the potential energy is converted into kinetic energy that can be used to make electricity.
Đoạn 4: What Can We Do?
We can all help to save energy. We can use fewer fossil fuels every day by changing some of the things that we do. For example, we can save oil by walking, riding bicycles, sharing rides to school, or traveling by bus instead of making all our journeys by car. This will also reduce the amount of air pollution and greenhouse gases that go into the air. We can use less electricity by turning off lights and electric machines when we aren’t using them.
In the future, there will be more people on Earth and we will need more electricity and more energy for our vehicles. What will you do to help to save energy for the future?
B. Bài Tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Nối các vế tương ứng để tạo thành câu hoàn chỉnh
Bài 2: Hoàn thành các câu sau với những từ đã cho
| propeller; blades; air; tall; generator; turbines |
1. Wind is moving .
2. To catch wind energy, people build win in windy places.
3. Wind turbines are .
4. Wind turbines have three or four at the top.
5. The blades turn like a when the wind blows on them.
6. The blades turn a inside the wind turbine to create electricity.
Bài 3: Trả lời những câu hỏi sau
1. What type of energy does moving water have?
=>
2. What happens in a hydroelectric power station?
=>
3. What does a dam do?
=>
4. What happens when water behind a dam is pushed through turbines?
=>
5. How much electricity does the Hoover Dam make?
=>
Bài 4: Viết về những việc bạn làm để tiết kiệm năng lượng và những việc khác bạn có thể làm để tiết kiệm năng lượng trong tương lai
=>
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Renewable energy There are problems with fossil fuels and nuclear fuels, and we need to use more renewable energy. | Năng lượng tái tạo Có nhiều vấn đề với nhiên liệu hóa thạch và nhiên liệu hạt nhân, và chúng ta cần sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn. |
| Solar energy People use the sun’s energy, or solar energy, to heat water and to make electricity. | Năng lượng mặt trời Mọi người sử dụng năng lượng mặt trời, hoặc năng lượng mặt trời, để làm nóng nước và sản xuất điện |
| Electricity (n) People use the sun’s energy, or solar energy, to heat water and to make electricity. | Điện Mọi người sử dụng năng lượng mặt trời, hoặc năng lượng mặt trời, để làm nóng nước và sản xuất điện |
| Solar panel In some homes, solar panels use the sun to heat water. | Tấm pin năng lượng mặt trời Trong một số ngôi nhà, các tấm pin mặt trời sử dụng mặt trời để làm nóng nước. |
| Pipe The panels take heat from the sun and then they heat the water in pipes. | đường ống Các tấm lấy nhiệt từ mặt trời và sau đó chúng làm nóng nước trong các đường ống. |
| Wind (n) Wind is moving air. | Gió Gió là không khí chuyển động. |
| Air (n) Wind is moving air. | Không khí Gió là không khí chuyển động. |
| Wind turbine To catch wind energy, people build wind turbines in windy places | Tua- bin gió Để đón năng lượng gió, người ta chế tạo các tua-bin gió ở những nơi nhiều gió. |
| Hill (n) Like high hills or near beaches. | Đồi Như những ngọn đồi cao hoặc gần bãi biển. |
| Beach (n) Like high hills or near beaches. | Bãi biển Như những ngọn đồi cao hoặc gần bãi biển. |
| Blade (n) Wind turbines are tall and they have three or four blades at the top. | Cánh tua bin Các tuabin gió cao và chúng có ba hoặc bốn cánh quạt ở trên cùng. |
| Propeller (n) The blades turn like a propeller when the wind blows on them. | Cánh quạt Các cánh tuabin quay như một cánh quạt khi gió thổi vào chúng. |
| Generator (n) The blades then turn a generator inside the wind turbine to create electricity. | Máy phát điện Sau đó, các cánh quạt quay một máy phát điện bên trong tuabin gió để tạo ra điện. |
| Wind farm When many wind turbines are built together to make a lot of electricity, this is called a wind farm. | Trang trại gió Khi nhiều tuabin gió được xây dựng cùng nhau để tạo ra nhiều điện, đây được gọi là trang trại gió. |
| Kinetic energy People can use the kinetic energy of moving water to make electricity. | Động năng Con người có thể sử dụng động năng của nước chuyển động để tạo ra điện năng. |
| hydroelectric power station In a hydroelectric power station, this water moves quickly into pipes, which push it through turbines. | Nhà máy thuỷ điện Trong một nhà máy thủy điện, nước này di chuyển nhanh chóng vào các đường ống và đẩy nó qua các tuabin. |
| Turn (v) The water turns turbines that turn generators to make electricity. | Quay Nước làm quay các tua-bin làm quay máy phát điện để tạo ra điện. |
| River (n) Some hydroelectric power stations are next to rivers. | Sông Một số nhà máy thủy điện cạnh sông. |
| Dam (n) A large wall called a dam holds the water so it becomes a store of potential energy. | Đập (giữ nước) Một bức tường lớn được gọi là đập giữ nước để nó trở thành một nơi lưu trữ năng lượng tiềm tàng. |
| Store (n) A large wall called a dam holds the water so it becomes a store of potential energy. | Nơi lưu trữ Một bức tường lớn được gọi là đập giữ nước để nó trở thành một nơi lưu trữ năng lượng tiềm tàng. |
| Potential (adj) A large wall called a dam holds the water so it becomes a store of potential energy. | Tiềm tàng Một bức tường lớn được gọi là đập giữ nước để nó trở thành một nơi lưu trữ năng lượng tiềm tàng. |
| Save (v) We can all help to save energy. | Tiết kiệm Tất cả chúng ta đều có thể giúp tiết kiệm năng lượng. |
| Oil (n) For example, we can save oil by walking, riding bicycles, sharing rides to school, or traveling by bus instead of making all our journeys by car. | Dầu Ví dụ, chúng ta có thể tiết kiệm dầu bằng cách đi bộ, đi xe đạp, chia sẻ các chuyến đi đến trường, hoặc đi bằng xe buýt thay vì thực hiện tất cả các chuyến đi của chúng ta bằng ô tô. |
| Journey (n) For example, we can save oil by walking, riding bicycles, sharing rides to school, or traveling by bus instead of making all our journeys by car. | Chuyến đi Ví dụ, chúng ta có thể tiết kiệm dầu bằng cách đi bộ, đi xe đạp, chia sẻ các chuyến đi đến trường, hoặc đi bằng xe buýt thay vì thực hiện tất cả các chuyến đi của chúng ta bằng ô tô. |
| Reduce (v) This will also reduce the amount of air pollution and greenhouse gases that go into the air. | Làm giảm Điều này cũng sẽ làm giảm lượng ô nhiễm không khí và khí nhà kính đi vào không khí. |


