Oxford Read & Discover – Unit 30: Your Body Defense
(Nguồn: Oxford Read & Discover)
A. Bài Đọc

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
How does your body heal broken bones or cuts?
Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt?
Heal (v): chữa trị, làm lành
Broken (adj): bị gãy
Cut (n): vết cắt
How does it fight infections?
Làm cách nào nó chống lại các bệnh nhiễm trùng?
Infection (n): bệnh nhiễm trùng
What can you do to help your body to defend itself and stay healthy?
Bạn có thể là gì để giúp cơ thể bảo vệ chính nó và giữ gìn sức khỏe?
Defend (v): bảo vệ
Read and discover the answers!
Hãy đọc và khám phá câu trả lời!
Your bones are very strong, but they can break if you have an accident.
Các xương của bạn rất khỏe, nhưng chúng có thể gãy nếu bạn gặp phải tai nạn.
Accident (n): tai nạn
When this happens, you should go to the hospital
Khi điều này xảy ra, bạn nên đến bệnh viện.
The doctors can use an X-ray machine to see where the bone is broken.
Các bác sĩ có thể sử dụng máy chụp X quang để xem xương bị gãy ở đâu.
Cấu trúc câu bị động: to be + past participle (is broken)
Then they can put it back into the right place.
Từ đó họ có thể trả nó trở lại đúng chỗ.
Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal.
Đôi khi bạn cần phải mặc bó bột để giúp chỗ xương gãy hồi phục.
Plaster cast: bó bột
A plaster cast holds the broken parts of the bone together and helps to keep them straight.
Bó bột giúp giữ các mảnh vỡ của xương bạn lại và giúp giữ chúng thẳng.
Then your body starts to grow new bone cells to join the broken parts.
Từ đó cơ thể của bạn bắt đầu mọc tế bào xương mới để nối liền các phần bị vỡ
If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops.
Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu.
By accident: vô tình
Bleed (v): chảy máu
Bleeding (n): sự chảy máu
This happens because your body closes the capillaries around the cut.
Điều này xảy ra khi cơ thể của bạn đóng những mao mạch xung quanh vết cắt.
Your blood also has lots of special cells, called platelets.
Máu của bạn cũng có những tế bào đặc biệt, gọi là tiểu cầu..
Rút gọn mệnh đề quan hệ: “called platelets”
They stick together to make a clot that stops the flow of blood.
Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu
Stick together: gắn liền với nhau
Clot (n): tụ đông
Flow (n): dòng chảy
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
After a cut stops bleeding, the dry clot forms a scab.
Sau khi vết cắt ngừng chảy máu, cục máu đông hình thành vảy.
The scab is hard, and it protects the cut from germs.
Vảy này cứng, và nó bảo vệ vết cắt khỏi vi khuẩn.
Germ (n): vi khuẩn
Then new skin cells start to grow under the scab.
Sau đó những tế bào da mới sẽ bắt đầu phát triển dưới vết vảy
When the cut is healed, the scab falls off and you can see the new skin.
Khi vết cắt đã lành, vết vảy rơi ra và bạn có thể thấy lớp da mới.
It looks smooth and pink.
Nó nhìn rất mịn và hồng
Smooth (adj): mịn
You can help your body to defend itself and stay healthy
Bạn có thể giúp cơ thể của mình bảo vệ chính nó và giữ gìn sức khỏe.
Give your body the nutrients that it needs.
Cho cơ thể bạn đủ dinh dưỡng mà nó cần.
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Eat a variety of healthy foods and drink lots of water.
Ăn nhiều loại thức ăn tốt cho sức khỏe và uống nhiều nước.
Variety (n): nhiều loại khác nhau
Do exercise to keep your heart, lungs, muscles, and bones strong.
Tập thể dục để giữ cho tim, phổi, cơ bắp và xương của bạn khỏe.
Keep sth + adj: giữ cho cái gì làm sao
Protect your lungs – don’t smoke!
Bảo vệ phổi của bạn – đừng hút thuốc
Smoke (v): hút thuốc
Get enough sleep every night so your body can rest.
Hãy ngủ đủ mỗi tối để cơ thể bạn có thể nghỉ ngơi.
Your body heals itself when you are sleeping.
Cơ thể của bạn sẽ tự hồi phục chính nó khi bạn ngủ.
Keep your body clean.
Giữ cho cơ thể bạn sạch sẽ
Take baths or showers regularly, and wash your hands before you eat
Tắm bồn hoặc vòi hoa sen thường xuyên, và rửa tay trước khi bạn ăn.
Don’t forget to brush your teeth, too!
Cũng đừng quên đánh răng!
Protect your body from danger
Bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm.
Danger (n): nguy hiểm
Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car.
Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô.
Safety equipment (n): thiết bị an toàn
Wear seat belt: thắt dây an toàn
It can save your life!
Nó có thể cứu sống bạn!
Your body is amazing. Remember to care for it!
Cơ thể của bạn thật tuyệt vời. Hãy nhớ chăm sóc cho nó!
When you hurt yourself, some germs can get into your body through cuts in your skin.
Khi bạn làm thương chính mình, một vài vi khuẩn có thể xâm nhập cơ thể bạn qua các vết cắt trên da bạn
There are also germs in the air that we breathe, the food that we eat, and the things that we touch.
Cũng có vi khuẩn trong không khí ta thở vào, thức ăn ta ăn và những thứ ta chạm vào.
Breathe (v): thở
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
To defend itself, your body produces white blood cells
Để tự vệ, cơ thể bạn sản sinh bạch cầu.
They kill the germs and keep your body healthy.
Chúng giết vi khuẩn và giữ cơ thể khỏe mạnh
Sometimes you can get a fever when you have an infection
Đôi khi bạn bị sốt khi bạn có vết nhiễm trùng
Fever (n): cơn sốt
Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down.
Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt
Body temperature (n): thân nhiệt
Sweat (v): mồ hôi
Cool down: hạ nhiệt
This is another way that your body tries to fight infection.
Đây là một cách khác mà cơ thể dùng để chống lại nhiễm trùng
Mệnh đề quan hệ với that: that là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N + that + V + O
Your body increases its temperature to kill the germs, but a high fever can be dangerous.
Cơ thể tăng thân nhiệt, để giết vi khuẩn, nhưng một cơn sốt cao có thể nguy hiểm
When you have a high fever, you should see a doctor.
Khi bạn sốt cao quá, bạn nên đi gặp bác sĩ
Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!
Đoạn giới thiệu:
How does your body heal broken bones or cuts? How does it fight infections? What can you do to help your body to defend itself and stay healthy? Read and discover the answers!
Đoạn 1: Healing Broken Bones
Your bones are very strong, but they can break if you have an accident. When this happens, you should go to the hospital. The doctors can use an X-ray machine to see where the bone is broken. Then they can put it back into the right place.
Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal. A plaster cast holds the broken parts of the bone together and helps to keep them straight. Then your body starts to grow new bone cells to join the broken parts.
Đoạn 2: Healing Cuts
If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops. This happens because your body closes the capillaries around the cut. Your blood also has lots of special cells, called platelets. They stick together to make a clot that stops the flow of blood. After a cut stops bleeding, the dry clot forms a scab. The scab is hard, and it protects the cut from germs. Then new skin cells start to grow under the scab. When the cut is healed, the sca b falls off and you can see the new skin. It looks smooth and pink.
Đoạn 3: Help Your Body!
You can help your body to defend itself and stay healthy. Give your body the nutrients that it needs. Eat a variety of healthy foods and drink lots of water. Do exercise to keep your heart, lungs, muscles, and bones strong. Protect your lungs – don’t smoke! Get enough sleep every night so your body can rest. Your body heals itself when you are sleeping. Keep your body clean. Take baths or showers regularly, and wash your hands before you eat. Don’t forget to brush your teeth, too! Protect your body from danger. Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car. It can save your life! Your body is amazing. Remember to care for it!
Đoạn 4: Fighting Infections
When you hurt yourself, some germs can get into your body through cuts in your skin. There are also germs in the air that we breathe, the food that we eat, and the things that we touch. To defend itself, your body produces white blood cells. They kill the germs and keep your body healthy. Sometimes you can get a fever when you have an infection. Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down. This is another way that your body tries to fight infection. Your body increases its temperature to kill the germs, but a high fever can be dangerous. When you have a high fever, you should see a doctor.
B. Bài tập
Sau khi đã hiểu rõ bài đọc, bạn hãy thử sức với bài tập sau nhé!
Bài 1: Hoàn thành các câu sau
Bài 2: Sửa lại các câu sau
1. New skin cells grow on top of a scab.
Sửa lại:
2. There are no germs in the air that we breath
Sửa lại:
3. A plaster cast keeps broken bones smooth
Sửa lại:
4. When you sweat you help your body to warm up
Sửa lại:
5. Your body can grow new bone clots.
Sửa lại:
Bài 3: Viết các từ
1. Rkebno
2. neCtnifio
3. pmenqeUit
4. Idetcacn
5. lialscaPrie
6. Raetrempetu
7. gasdnerou
8. Lgbedein
Bài 4: Trả lời câu hỏi
Điểm số của bạn là % – đúng / câu
C. Bảng tổng hợp từ vựng
Các bạn hãy xem lại các từ vựng trong bài ở bảng tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ vựng | Nghĩa |
| Heal (v) How does your body heal broken bones or cuts? | Chữa trị, chữa lành Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt? |
| Broken (adj) How does your body heal broken bones or cuts? | Bị gãy Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt? |
| Cut (n) How does your body heal broken bones or cuts? | Vết cắt Làm cách nào cơ thể chúng ta làm lành những chiếc xương bị gãy hay các vết cắt? |
| Infection (n) How does it fight infections? | Bệnh nhiễm trùng Làm cách nào nó chống lại các bệnh nhiễm trùng? |
| Defend (v) What can you do to help your body to defend itself and stay healthy? | Bảo vệ Bạn có thể là gì để giúp cơ thể bảo vệ chính nó và giữ gìn sức khỏe? |
| Accident (n) Your bones are very strong, but they can break if you have an accident. | Tai nạn Các xương của bạn rất khỏe, nhưng chúng có thể gãy nếu bạn gặp phải tai nạn. |
| Plaster cast Sometimes you need to wear a plaster cast to help a broken bone to heal. | Bó bột Đôi khi bạn cần phải mặc bó bột để giúp chỗ xương gãy hồi phục. |
| By accident If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops. | Vô tình Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu. |
| Bleed (v) If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops. | Chảy máu Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu. |
| Bleeding (n) If you cut yourself by accident, the cut can bleed a lot at first, but then the bleeding stops. | Sự chảy máu Nếu bạn vô tình cắt chính bản thân, vết cắt có thể chảy máu ban đầu, nhưng sau đó sẽ ngừng chảy máu. |
| Stick together They stick together to make a clot that stops the flow of blood. | Gắn liền với nhau Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu |
| Clot (n) They stick together to make a clot that stops the flow of blood. | Cục máu đông Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu |
| Flow (n) They stick together to make a clot that stops the flow of blood. | Dòng chảy Chúng gắn liền với nhau để tạo thành một cục máu đông ngăn dòng chảy của máu |
| Germ (n) The scab is hard, and it protects the cut from germs. | Vi khuẩn Vảy này cứng, và nó bảo vệ vết cắt khỏi vi khuẩn. |
| Smooth (adj) It looks smooth and pink | Mịn Nó nhìn rất mịn và hồng |
| Variety (n) Eat a variety of healthy foods and drink lots of water. | Nhiều loại khác nhau Ăn nhiều loại thức ăn tốt cho sức khỏe và uống nhiều nước. |
| Smoke (v) Protect your lungs – don’t smoke! | Hút thuốc Bảo vệ phổi của bạn – đừng hút thuốc |
| Danger (n) Protect your body from danger | Nguy hiểm Bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm. |
| Safety equipment Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car. | Thiết bị an toàn Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô. |
| Wear seat belt Use safety equipment when you do sport, and always wear a seat belt when you ride in a car. | Thắt dây an toàn Sử dụng thiết bị an toàn khi bạn chơi thể thao, và luôn luôn thắt dây an toàn của bạn khi đi xe ô tô. |
| Breathe (v) There are also germs in the air that we breathe | Thở Cũng có vi khuẩn trong không khí ta thở |
| Fever (n) Sometimes you can get a fever when you have an infection | Cơn sốt Đôi khi bạn bị sốt khi bạn có vết nhiễm trùng |
| Body temperature Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down. | Thân nhiệt Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt |
| Sweat (v) Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down. | Đổ mồ hôi Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt |
| Cool down Your body temperature increases, and you start to sweat to help your body to cool down. | Hạ nhiệt Thân nhiệt của bạn tăng, và bạn bắt đầu đổ mồ hôi để giúp cơ thể hạ nhiệt. |


