Grammar In Use – Unit 59: In/At/On (Position) 2
A. Lý thuyết
Unit-124-trang-1B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
Unit-124-trang-2-1Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
124.1
2 On the second floor.
3 At/On the corner.
4 In the corner.
5 At the top of the stairs.
6 In the back of the car.
7 At the front.
8 On the left.
9 In the back row.
10 On a farm.
124.2
2 on the right
3 in the world
4 on the way to work
5 on the west coast
6 in the front row
7 at the back of the class
6 on the back of this card
124.3
2 in
3 in
4 at
5 in
6 on
7 At
8 in
9 in
10 on
11 in
12 on
13 in
14 on … on
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
countryside (n)
I want to live in the countryside.
vùng quê (danh từ)
Tôi muốn sống ở vùng quê.
Giới từ “in” đi với “the countryside” để diễn tả ý “ở vùng quê”
magazine (n)
He saw the advert in a magazine.
tạp chí (danh từ)
Anh ấy đã nhìn thấy quảng cáo trên một tạp chí.
Giới từ “in” đi với “a magazine” để diễn tả ý “trong một tạp chí”
front row (n)
When I go to the cinema, I like to sit in the front row.
hàng ghế đầu (danh từ)
Khi đến rạp chiếu phim, tôi thích ngồi ở hàng ghế đầu.
Giới từ “in” đi với “the front row” để diễn tả ý “ở hàng ghế đầu”
sales department (n)
I’ve just started working in the sales department.
phòng bán hàng (danh từ)
Tôi mới bắt đầu làm việc trong phòng bán hàng.
Giới từ “in” đi với “the sales department” để diễn tả ý “ở phòng bán hàng”
left-hand side
In Britain we drive on the left-hand side.
bên tay trái
Ở Anh, chúng tôi lái xe bên tay trái.
Giới từ “on” đi với “the left-hand side” để diễn tả ý “ở bên tay trái”
coast (n)
The town where you live – is it on the coast or inland?
bờ biển (danh từ)
Thị trấn nơi bạn sống – nằm trên bờ biển hay trong đất liền?
Giới từ “on” đi với “the coast” để diễn tả ý “ở bờ biển”
back row (n)
Gary is at the cinema. Where is he sitting? In the back row.
hàng ghế sau (danh từ)
Gary đang ở rạp chiếu phim. Anh ta đang ngồi ở đâu?
Ở hàng sau.
Giới từ “in” đi với “the back row” để diễn tả ý “ở hàng ghế sau”
post office (n)
Where’s the post office?
On the left.
bưu điện (danh từ)
Bưu điện ở đâu?
Bên trái.
Giới từ “on” đi với “the left” để diễn tả ý “ở bên trái”
list (n)
There was a list of names, but my name wasn’t on the list.
danh sách (danh từ)
Có một danh sách tên, nhưng tên tôi không có trong danh sách.
Giới từ “on” đi với “the list” để diễn tả ý “trong danh sách”
store (n)
Joe works in the furniture department of a large store.
cửa hàng (danh từ)
Joe làm việc trong bộ phận nội thất của một cửa hàng lớn.
Giới từ “in” đi với “the furniture department” để diễn tả ý “trong khu bán nội thất”
top floor (n)
My office is on the top floor.
tâng trên cùng (danh cùng)
Văn phòng của tôi ở tầng trên cùng.
Giới từ “on” đi với “the top floor” để diễn tả ý “ở tầng trên cùng”
write (v)
Could you write it on the back of this card?
viết (động từ)
Bạn có thể viết nó trên mặt sau của tấm thẻ này không?
Giới từ “on” đi với “the back of this card” để diễn tả ý “ở mặt sau của tấm thẻ này”
seat (n)
We had seats in the front row.
chỗ ngồi (danh từ)
Chúng tôi đã có chỗ ngồi ở hàng ghế đầu.
Giới từ “in” đi với “the front row” để diễn tả ý “ở hàng ghế đầu”
the United States
San Francisco is on the west coast of the United States.
nước Mỹ
San Francisco nằm ở bờ biển phía Tây của nước Mỹ.
Giới từ “on” đi với “the west coast” để diễn tả ý “ở bờ phía Tây”
card (n)
Could you write it on the back of this card?
tấm thẻ (danh từ)
Bạn có thể viết nó trên mặt sau của tấm thẻ này không?
Giới từ “on” đi với “the back of this card” để diễn tả ý “ở mặt sau của tấm thẻ này”
letter (n)
He tried to explain everything in the letter.
bức thư (danh từ)
Anh ấy đã cố gắng giải thích mọi thứ trong bức thư.
Giới từ “in” đi với “the letter” để diễn tả ý “trong bức thư”
group (n)
He stood at the front of the group.
nhóm người (danh từ)
Anh ấy đứng ở phía trước nhóm người.
Giới từ “at” đi với “the front of the group” để diễn tả ý “ở phía trước của nhóm người”
standing (v)
Where is the woman standing?
At the corner.
đang đứng (động từ)
Người phụ nữ đang đứng ở đâu?
Ở góc phố.
Giới từ “at” đi với “the corner” để diễn tả ý “ở góc phố”.
Lưu ý: Giới từ “on” cũng có thể đi với “the corner” để diễn tả ý “ở góc phố”.
inland
The town where you live – is it on the coast or inland?
trong đất liền
Thị trấn nơi bạn sống – nằm trên bờ biển hay trong đất liền?
Giới từ “on” đi với “the coast” để diễn tả ý “ở bờ biển”
line (n)
The children are standing in a line.
hàng (danh từ)
Những đứa trẻ đang đứng trong một hàng.
Giới từ “in” đi với “a line” để diễn tả ý “trong một hàng”


