Get Ready for IELTS Listening – Unit 1 – Part 2

Kỹ năng nghe và chọn được đáp án đúng là một phần quan trọng của bài thi Listening IELTS. Các bạn hãy cùng luyện kỹ năng này qua bài nghe sau đây nhé:

A. BÀI TẬP NGHE

Bài tập: Listen to the following conversations and choose the correct letter a, b or c.
(Nghe các đoạn hội thoại sau và chọn đáp án đúng a, b hoặc c.)

Đoạn 1:

(Nguồn: Collins Get Ready for IELTS Listening)

Đoạn 2:

Đoạn 1

Đoạn 2

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

B. Transcript

Bây giờ hãy cùng nhau xem nội dung cụ thể của bài nghe và câu hỏi, và tìm hiểu cách để làm bài nghe này một cách hiệu quả nhé:


(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

C. GIẢI THÍCH ĐÁP ÁN

Sau khi làm xong bài nghe, các bạn hãy xem phần giải thích đáp án ở dưới đây nhé

Đoạn 1

Cách làm chung: đọc kĩ đáp án và xác định dạng thông tin cần chú ý, để ý đến thông tin này trong khi nghe. Xác định điểm giống nhau và khác nhau giữa các đáp án. 

Thông tin cần được nghe  ở đây là tên riêng của người.... So sánh với câu tương ứng trong bài nghe: Mr McEwan: McEwan… M-C-E-W-A-N => đáp án là b. McEwan

Đoạn 2

Cách làm chung: đọc kĩ đáp án và xác định dạng thông tin cần chú ý, để ý đến thông tin này trong khi nghe. Xác định điểm giống nhau và khác nhau giữa các đáp án. 

Thông tin cần được nghe  ở đây là tên riêng của người.... So sánh với câu tương ứng trong bài nghe: Passenger: W-E-S-T-B-O-U-R-N-E => đáp án là c. Westbourne

Để hiểu rõ bài nghe hơn, các bạn hãy cùng nghe lại đoạn audio nhé:

Đoạn 1:

Đoạn 2:

D. BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG

Các bạn hãy xem bảng tổng hợp từ vựng dưới đây nhé!

Từ

Nghĩa

Book a table(v)


Hello, yes. I’d like to book a table for four on Friday evening at 8 p.m.

Đặt trước một bàn (động từ)


Xin chào, vâng. Tôi muốn được đặt trước một bàn cho bốn người vào tối thứ 6 lúc 8 giờ tối 

Passenger(n)


Taxi driver: Where to, madam? 

Passenger: Westbourne Grove, please.

Hành khách (danh từ)


Tài xế taxi: Bà muốn đi đâu ạ?

Hành khách: Westbourne Grove, làm ơn

Postcode(n)


No. Westbourne, near the park. Sorry, I haven’t got the postcode.

Mã bưu chính (danh từ)


Không. Westbourne, gần công viên. Xin lỗi tôi chưa có mã bưu chính.

city centre(n)


Westbourne Grove, in the city centre.

trung tâm thành phố (danh từ)

Tài xế taxi: Westbourne Grove, ở trung tâm thành phố?

spell(v)


No problem. How do you spell it?

đánh vần (động từ)

đánh vần nó ra sao?

nguyentienthanh

Báo cáo lỗi
Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG