Get Ready for IELTS Listening – Unit 9 – Part 55

Kỹ năng nghe và tìm được đáp án đúng là một phần quan trọng của bài thi Listening IELTS. Các bạn hãy cùng luyện kỹ năng này qua bài nghe sau đây nhé:

A. BÀI TẬP NGHE

Bài tập: Now you will hear a conversation between two people discussing their hobbies. Circle the words you hear. 

Bây giờ bạn sẽ nghe thấy một cuộc trò chuyện giữa hai người thảo luận về sở thích của họ. Chọn những từ bạn nghe được.

Nguồn: Get ready for IELTS Listening – Exercise 2, trang 62

1.

2.

3.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

B. TRANSCRIPT

Bây giờ hãy cùng nhau xem nội dung cụ thể của bài nghe và câu hỏi, và tìm hiểu cách để làm bài nghe này một cách hiệu quả nhé:

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

C. GIẢI THÍCH ĐÁP ÁN

Sau khi làm xong bài nghe, các bạn hãy xem phần giải thích đáp án ở dưới đây nhé

CÂU 1

Cách làm chung: ta cần nắm chắc cách phát âm của từ vựng và nghe thật kĩ đoạn hội thoại để chọn đáp án đúng. 

So sánh với câu tương ứng trong bài nghe: “Well, I’ve always loved the idea of flying a plane, ever since I was a little girl.” => đáp án là flying

CÂU 2

So sánh với câu tương ứng trong bài nghe: “I play ice hockey in my spare time .  ” => đáp án là play

CÂU 3

So sánh với câu tương ứng trong bài nghe: “Do you enjoy leading the team?” => đáp án là leading

D. BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG

Cùng xem lại các từ vựng đáng chú ý trong bài ở bảng sau nhé!

Từ vựngNghĩa
private pilot (n)

Well, at the moment I’m training to be a private pilot.
phi công tư nhân (danh từ)

Hiện tại tôi đang huấn luyện để trở thành phi công tư nhân
fly a plane (v)

Well, I’ve always loved the idea of flying a plane, ever since I was a little girl. 
lái máy bay (động từ)

Tôi đã luôn yêu thích việc lái máy bay từ khi tôi còn bé
expensive (adj)

Wow! Isn’t it expensive?
đắt đỏ (tính từ)

Wow! Không phải nó rất đắt đỏ sao?
worth (adj)

Err …, yeah, but it’s worth it.
xứng đáng (tính từ)

Ừ đúng, nhưng nó xứng đáng.
leisure (n)

What do you do for leisure?
thời gian rảnh (danh từ)

Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
spare time (n)

I play ice hockey in my spare time.
thời gian rảnh (danh từ)

Tôi chơi khúc côn cầu trong thời gian rảnh
captain (n)

I’m captain of the college team.
đội trưởng (danh từ)

Tôi là đội trưởng của đội cao đẳng.
lead (v)

Do you enjoy leading the team ? 
dẫn dắt (động từ)

Bạn có thích dẫn dắt đội không?

nongkieutrinhizone

Báo cáo lỗi
Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG