Làm quen với IELTS Listening – Unit 60

(Nguồn: Get ready for IELTS Listening – Questions 5-7, trang 38)

Kỹ năng nghe và chọn được đáp án đúng là một phần quan trọng của bài thi Listening IELTS. Các bạn hãy cùng luyện kỹ năng này qua bài nghe sau đây nhé:

I. Bài tập nghe

Listen to the next part of the recording and complete the sentences. Write only TWO WORDS.

(Bạn hãy lắng nghe phần tiếp theo của đoạn băng ghi âm và hoàn thành các câu sau. Chỉ viết đúng HAI TỪ)


1. First look up the title in the
2. The class mark is one or two letters and
3. The shows you where to look for the books.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

II. Transcript

Bây giờ hãy cùng nhau xem nội dung cụ thể của bài nghe và câu hỏi, và tìm hiểu cách để làm bài nghe này một cách hiệu quả nhé:

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

III. Giải thích đáp án

Sau khi làm xong bài nghe, các bạn hãy xem phần giải thích đáp án ở dưới đây nhé

Câu 1

Cách làm chung: đọc câu hỏi và xác định dạng thông tin cần điền, để ý đến các thông tin này trong khi nghe.

Keywords: “So, the first thing to do is to look the book up in the online catalogue.”

=> đáp án là online catalogue

Câu 2

Keywords: “The class mark is one or two letters and a number.” => đáp án là a number

Câu 3

Keywords: “The plan shows you exactly what section of the library the books are actually kept in.” => đáp án là plan

IV. Bảng tổng hợp từ vựng

Từ vựngNghĩa
Cookery (n)
Well, the library’s very big, and the books on food could be under cookery, …
Nấu ăn
Chà, thư viện rất lớn, và những cuốn sách về ẩm thực có thể được xếp ở khu sách về nấu ăn, …
Look sth up (v)
So, the first thing to do is to look the book up in the online catalogue.
Tra cứu, tìm kiếm cái gì
Vậy, điều đầu tiên chúng ta cần làm là tra cứu sách trong danh mục trực tuyến.
Online catalogue (n)
So, the first thing to do is to look the book up in the online catalogue.
Danh mục sách/báo … trực tuyến
Vậy, điều đầu tiên chúng ta cần làm là tra cứu sách trong danh mục trực tuyến.
Title (n)
Right, you look up the title first.
Tiêu đề, nhan đề
Đúng vậy, bạn hãy tra cứu tiêu đề trước.
Class mark (n)
When you’ve found the book, you’ll see it has a class mark next to it.
Ký hiệu hàng/giá sách trong thư viện
Khi bạn tìm thấy cuốn sách, bạn sẽ thấy nó có một kí hiệu bên cạnh.
Make a note (v)
Make a note of the class mark … then look it up on the plan of the library.
Ghi chú
Ghi lại kí hiệu lớp … sau đó tìm kiếm nó trên sơ đồ của thư viện. 
Plan (n)
Make a note of the class mark … then look it up on the plan of the library.
Sơ đồ
Ghi lại kí hiệu lớp … sau đó tìm kiếm nó trên sơ đồ của thư viện. 
Exactly (adv)
The plan shows you exactly what section of the library the books are actually kept in.
Chính xác 
Sơ đồ sẽ chỉ cho bạn một cách chính xác là những cuốn sách đang thực sự được lưu giữ ở khu nào của thư viện.

hoangdinhphucizone

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG