Từ vựng IELTS & bài mẫu chủ đề Throw away society chi tiết
Khám phá từ vựng IELTS chủ đề Throwaway Society kèm bài mẫu chi tiết, giúp bạn mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng Writing hiệu quả.
Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Throw Away Society
Rác thải & tiêu dùng quá mức (Waste & Overconsumption) – Throw Away Society

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
disposable products | /dɪˈspəʊzəbl ˈprɒdʌkts/ | sản phẩm dùng một lần | People rely too much on disposable products like paper cups (Mọi người phụ thuộc quá nhiều vào sản phẩm dùng một lần như cốc giấy.) |
single-use plastic | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs ˈplæstɪk/ | nhựa dùng một lần | The government banned single-use plastic bags (Chính phủ cấm túi nhựa dùng một lần.) |
overconsumption | /ˌəʊvəkənˈsʌmpʃn/ | tiêu thụ quá mức | Overconsumption of fast fashion harms the environment (Tiêu thụ quá mức thời trang nhanh gây hại môi trường.) |
wastefulness | /ˈweɪstflnəs/ | sự lãng phí | His lifestyle shows extreme wastefulness (Lối sống của anh ta thể hiện sự lãng phí cực độ.) |
throwaway culture | /ˈθrəʊəweɪ ˈkʌltʃə(r)/ | văn hóa vứt bỏ | We live in a throwaway culture where items are quickly discarded (Chúng ta sống trong một nền văn hóa vứt bỏ nơi đồ vật bị bỏ đi nhanh chóng.) |
packaging waste | /ˈpækɪdʒɪŋ weɪst/ | rác thải bao bì | Supermarkets create enormous packaging waste (Siêu thị tạo ra lượng lớn rác bao bì.) |
unnecessary consumption | /ʌnˈnesəsəri kənˈsʌmpʃn/ | tiêu thụ không cần thiết | Unnecessary consumption leads to more waste (Tiêu thụ không cần thiết dẫn đến nhiều rác hơn.) |
excess | /ˈekses/ | sự dư thừa | There is an excess of food wasted daily. (Có sự dư thừa thực phẩm bị lãng phí mỗi ngày.) |
consumer waste | /kənˈsjuːmə weɪst/ | rác thải từ người tiêu dùng | Consumer waste has become a global concern (Rác thải từ người tiêu dùng đã trở thành vấn đề toàn cầu.) |
garbage | /ˈɡɑːbɪdʒ/ | rác | The streets were full of garbage (Đường phố đầy rác.) |
rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác | Please put your rubbish in the bin (Hãy bỏ rác vào thùng.) |
trash | /træʃ/ | rác (Mỹ) | Americans produce tons of trash each year (Người Mỹ thải hàng tấn rác mỗi năm.) |
litter | /ˈlɪtə(r)/ | rác vứt bừa bãi | There is a lot of litter on the beach (Có nhiều rác vứt bừa bãi trên bãi biển.) |
junk | /dʒʌŋk/ | đồ bỏ đi | Don’t fill your house with junk (Đừng chất đầy nhà bằng đồ bỏ đi.) |
debris | /ˈdebriː/ | mảnh vụn, rác thải | The storm left a trail of debris (Cơn bão để lại một đống mảnh vụn.) |
landfill | /ˈlændfɪl/ | bãi rác chôn lấp | Most plastics end up in landfills (Hầu hết nhựa bị chôn lấp ở bãi rác.) |
incineration | /ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/ | sự đốt rác | Incineration releases toxic gases (Đốt rác thải ra khí độc hại.) |
toxic waste | /ˈtɒksɪk weɪst/ | rác thải độc hại | Factories produce toxic waste (Các nhà máy thải ra chất thải độc hại.) |
e-waste | /ˈiː weɪst/ | rác thải điện tử | Phones and laptops contribute to e-waste (Điện thoại và laptop góp phần tạo ra rác thải điện tử.) |
food waste | /fuːd weɪst/ | lãng phí thực phẩm | Restaurants generate huge amounts of food waste (Nhà hàng tạo ra lượng lớn thực phẩm bị lãng phí.) |
overpackaging | /ˌəʊvəˈpækɪdʒɪŋ/ | đóng gói quá mức | Online shopping causes overpackaging (Mua sắm online gây ra tình trạng đóng gói quá mức.) |
unsustainable consumption | /ˌʌnsəˈsteɪnəbl kənˈsʌmpʃn/ | tiêu dùng không bền vững | Unsustainable consumption threatens the planet (Tiêu dùng không bền vững đe dọa trái đất.) |
clutter | /ˈklʌtə(r)/ | đồ lộn xộn, bừa bộn | His house is full of clutter (Nhà anh ấy đầy đồ bừa bộn.) |
overproduction | /ˌəʊvəprəˈdʌkʃn/ | sản xuất quá mức | Overproduction leads to waste (Sản xuất quá mức dẫn đến lãng phí.) |
unsold goods | /ʌnˈsəʊld ɡʊdz/ | hàng tồn kho | Stores often throw away unsold goods (Cửa hàng thường bỏ đi hàng tồn kho.) |
waste disposal | /weɪst dɪˈspəʊzl/ | xử lý rác thải | Waste disposal is a costly process (Xử lý rác thải là một quá trình tốn kém.) |
refuse | /ˈrefjuːs/ | rác thải (formal) | The truck collects household refuse weekly (Xe tải thu gom rác thải sinh hoạt hàng tuần.) |
scrap | /skræp/ | phế liệu | Factories sell metal scrap for recycling (Các nhà máy bán phế liệu kim loại để tái chế.) |
sewage | /ˈsuːɪdʒ/ | nước thải | Factories dump sewage into rivers (Các nhà máy xả nước thải ra sông.) |
hazardous waste | /ˈhæzədəs weɪst/ | rác thải nguy hại | Hospitals must dispose of hazardous waste carefully (Bệnh viện phải xử lý rác thải nguy hại cẩn thận.) |
Ô nhiễm & môi trường (Pollution & Environment) – Throw Away Society

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm | Air pollution is a major issue in big cities (Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở các thành phố.) |
| environmental degradation | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ | sự suy thoái môi trường | Industrialization causes environmental degradation (Công nghiệp hóa gây ra suy thoái môi trường.) |
| greenhouse gases | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | khí nhà kính | Burning fossil fuels releases greenhouse gases (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí nhà kính.) |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu | Global warming affects weather patterns worldwide (Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng tới thời tiết khắp nơi.) |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu | Climate change is one of the greatest challenges of our time (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất thời đại.) |
| air quality | /ˈeə ˌkwɒləti/ | chất lượng không khí | Poor air quality leads to respiratory diseases (Chất lượng không khí kém dẫn đến bệnh hô hấp.) |
| contaminated water | /kənˈtæmɪneɪtɪd ˈwɔːtə/ | nước bị ô nhiễm | Villagers have to drink contaminated water (Người dân phải uống nước bị ô nhiễm.) |
| deforestation | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng | Deforestation contributes to climate change (Phá rừng góp phần vào biến đổi khí hậu.) |
| habitat destruction | /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/ | phá hủy môi trường sống | Urbanization leads to habitat destruction (Đô thị hóa dẫn tới phá hủy môi trường sống.) |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng | Pollution threatens endangered species (Ô nhiễm đe dọa các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| biodiversity loss | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti lɒs/ | sự suy giảm đa dạng sinh học | Biodiversity loss has severe ecological impacts (Suy giảm đa dạng sinh học có tác động sinh thái nghiêm trọng.) |
| soil erosion | /ˈsɔɪl ɪˈrəʊʒn/ | xói mòn đất | Overgrazing causes soil erosion (Chăn thả quá mức gây ra xói mòn đất.) |
| desertification | /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/ | sa mạc hóa | Desertification is spreading in many regions (Sa mạc hóa đang lan rộng ở nhiều khu vực.) |
| fossil fuels | /ˈfɒsl fjuːəlz/ | nhiên liệu hóa thạch | Coal and oil are fossil fuels (Than và dầu là nhiên liệu hóa thạch.) |
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo | Solar power is a form of renewable energy (Năng lượng mặt trời là một dạng năng lượng tái tạo.) |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | khí thải | Car emissions are a major cause of air pollution (Khí thải ô tô là nguyên nhân lớn gây ô nhiễm không khí.) |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | lượng khí thải carbon | Cycling helps reduce your carbon footprint (Đi xe đạp giúp giảm lượng khí thải carbon.) |
| toxic fumes | /ˈtɒksɪk fjuːmz/ | khói độc hại | Factories release toxic fumes into the air (Các nhà máy thải khói độc hại ra không khí.) |
| smog | /smɒɡ/ | khói bụi | Beijing is often covered in thick smog (Bắc Kinh thường bị bao phủ bởi khói bụi dày đặc.) |
| acid rain | /ˈæsɪd reɪn/ | mưa axit | Factories contribute to acid rain (Các nhà máy góp phần gây ra mưa axit.) |
| ozone layer depletion | /ˈəʊzəʊn ˈleɪə dɪˈpliːʃn/ | sự suy giảm tầng ozone | Ozone layer depletion increases UV radiation (Suy giảm tầng ozone làm tăng tia UV.) |
| water contamination | /ˈwɔːtə kənˌtæmɪˈneɪʃn/ | ô nhiễm nguồn nước | Industrial waste causes water contamination (Nước thải công nghiệp gây ô nhiễm nguồn nước.) |
| noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃn/ | ô nhiễm tiếng ồn | Airports create severe noise pollution (Sân bay gây ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng.) |
| light pollution | /laɪt pəˈluːʃn/ | ô nhiễm ánh sáng | Light pollution makes it hard to see the stars (Ô nhiễm ánh sáng khiến khó nhìn thấy các vì sao.) |
| marine pollution | /məˈriːn pəˈluːʃn/ | ô nhiễm biển | Plastic is the main cause of marine pollution (Nhựa là nguyên nhân chính gây ô nhiễm biển.) |
| oil spill | /ˈɔɪl spɪl/ | sự tràn dầu | An oil spill damaged the coastal ecosystem (Một vụ tràn dầu đã phá hủy hệ sinh thái ven biển.) |
| water scarcity | /ˈwɔːtə ˈskeəsəti/ | sự khan hiếm nước | Climate change leads to water scarcity (Biến đổi khí hậu dẫn đến khan hiếm nước.) |
| overexploitation | /ˌəʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃn/ | khai thác quá mức | Overexploitation of natural resources is unsustainable (Khai thác quá mức tài nguyên là không bền vững.) |
| contamination level | /kənˌtæmɪˈneɪʃn ˈlevl/ | mức độ ô nhiễm | The river has a high contamination level (Dòng sông có mức độ ô nhiễm cao.) |
| ecological imbalance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪmˈbæləns/ | mất cân bằng sinh thái | Pollution causes ecological imbalance (Ô nhiễm gây mất cân bằng sinh thái.) |
Tái chế & Bền vững (Recycling& Sustainability) – Throw Away Society

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| recycling | /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | tái chế | Recycling reduces the amount of waste sent to landfills (Tái chế giúp giảm lượng rác thải chôn lấp.) |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng | We should reuse plastic bottles instead of throwing them away (Chúng ta nên tái sử dụng chai nhựa thay vì vứt đi.) |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | giảm thiểu | The 3Rs stand for reduce, reuse, and recycle (3R có nghĩa là giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế.) |
| biodegradable | /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ | phân hủy sinh học | Biodegradable packaging is eco-friendly (Bao bì phân hủy sinh học thân thiện với môi trường.) |
| compost | /ˈkɒmpɒst/ | phân hữu cơ | Kitchen waste can be turned into compost (Rác nhà bếp có thể được biến thành phân hữu cơ.) |
| waste separation | /weɪst ˌsepəˈreɪʃn/ | phân loại rác | Japan is famous for strict waste separation rules (Nhật Bản nổi tiếng với quy định phân loại rác nghiêm ngặt.) |
| circular economy | /ˈsɜːkjələ(r) ɪˈkɒnəmi/ | kinh tế tuần hoàn | A circular economy minimizes waste and maximizes resources (Kinh tế tuần hoàn giúp giảm thiểu rác thải và tối ưu tài nguyên.) |
| eco-friendly | /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện môi trường | We should choose eco-friendly products (Chúng ta nên chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.) |
| sustainable development | /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ | phát triển bền vững | Sustainable development is essential for the future (Phát triển bền vững là điều cần thiết cho tương lai.) |
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo | Wind is a source of renewable energy (Gió là nguồn năng lượng tái tạo.) |
| solar power | /ˈsəʊlə ˈpaʊə(r)/ | năng lượng mặt trời | Many countries invest in solar power (Nhiều quốc gia đầu tư vào năng lượng mặt trời.) |
| wind power | /ˈwɪnd ˈpaʊə(r)/ | năng lượng gió | Offshore farms produce wind power (Trang trại ngoài khơi tạo ra năng lượng gió.) |
| green energy | /ɡriːn ˈenədʒi/ | năng lượng xanh | Green energy is vital to combat climate change (Năng lượng xanh rất quan trọng để chống biến đổi khí hậu.) |
| energy efficiency | /ˈenədʒi ɪˈfɪʃnsi/ | hiệu quả năng lượng | Energy efficiency helps save money and resources (Hiệu quả năng lượng giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên.) |
| carbon neutral | /ˌkɑːbən ˈnjuːtrəl/ | trung hòa carbon | The company aims to be carbon neutral by 2030 (Công ty đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2030.) |
| zero waste | /ˌzɪərəʊ ˈweɪst/ | không rác thải | Zero waste lifestyles are becoming more popular (Lối sống không rác thải ngày càng phổ biến.) |
| upcycling | /ˈʌpsaɪklɪŋ/ | tái chế nâng cấp | Old furniture can be transformed through upcycling (Đồ nội thất cũ có thể được biến đổi qua tái chế nâng cấp.) |
| downcycling | /ˈdaʊnˌsaɪklɪŋ/ | tái chế hạ cấp | Plastic bottles often go through downcycling (Chai nhựa thường bị tái chế thành sản phẩm kém chất lượng hơn.) |
| recyclable materials | /riːˈsaɪkləbl məˈtɪəriəlz/ | vật liệu có thể tái chế | Paper and glass are recyclable materials (Giấy và thủy tinh là vật liệu có thể tái chế.) |
| non-recyclable | /ˌnɒn riːˈsaɪkləbl/ | không thể tái chế | Styrofoam is non-recyclable (Xốp không thể tái chế.) |
| plastic-free | /ˌplæstɪk ˈfriː/ | không dùng nhựa | Many shops promote plastic-free packaging (Nhiều cửa hàng khuyến khích bao bì không nhựa.) |
| green lifestyle | /ɡriːn ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống xanh | A green lifestyle means reducing waste (Sống xanh nghĩa là giảm rác thải.) |
| environmental awareness | /ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweənəs/ | nhận thức về môi trường | Schools should raise environmental awareness (Trường học nên nâng cao nhận thức về môi trường.) |
| eco-conscious | /ˌiːkəʊ ˈkɒnʃəs/ | có ý thức sinh thái | Young people are becoming more eco-conscious (Người trẻ ngày càng có ý thức sinh thái.) |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn | Forest conservation is vital for biodiversity (Bảo tồn rừng rất quan trọng cho đa dạng sinh học.) |
| resource management | /rɪˈsɔːs ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý tài nguyên | Good resource management ensures sustainability (Quản lý tài nguyên tốt đảm bảo sự bền vững.) |
| eco-system protection | /ˈiːkəʊ sɪstəm prəˈtekʃn/ | bảo vệ hệ sinh thái | Laws are needed for eco-system protection (Cần có luật để bảo vệ hệ sinh thái.) |
| emission reduction | /ɪˈmɪʃn rɪˈdʌkʃn/ | giảm khí thải | The plan focuses on emission reduction (Kế hoạch tập trung vào việc giảm khí thải.) |
| waste minimization | /weɪst ˌmɪnɪmaɪˈzeɪʃn/ | giảm thiểu rác thải | Companies should commit to waste minimization (Các công ty nên cam kết giảm thiểu rác thải.) |
| eco-label | /ˈiːkəʊ ˌleɪbl/ | nhãn sinh thái | Products with an eco-label are environmentally friendly (Sản phẩm có nhãn sinh thái thì thân thiện môi trường.) |
Ngoài từ vựng theo chủ đề Throw Away IELTS bạn cần chú ý Bộ từ vựng Writing Task 2 đầy đủ nhất kèm các cấu trúc “ăn điểm”
Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Writing Task 2 chủ đề Throw Away Society

Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề “Throw Away Society” thường xuất hiện dưới các dạng câu hỏi sau:
| 1. Dạng Cause – Effect – Solution (Nguyên nhân – Hậu quả – Giải pháp) với chủ đề Throw Away Society |
- Nowadays, more and more people are throwing away broken items instead of repairing them. Why is this happening? What problems does it cause?
(Hiện nay, ngày càng nhiều người vứt bỏ đồ hỏng thay vì sửa chữa. Tại sao điều này xảy ra? Nó gây ra những vấn đề gì?) - In many countries, people throw away a lot of food. What are the reasons for this? What can be done to reduce the problem?
(Ở nhiều quốc gia, người ta vứt bỏ rất nhiều thực phẩm. Nguyên nhân của việc này là gì? Có thể làm gì để giảm vấn đề này?)
| 2. Dạng Opinion / Agree – Disagree (Nêu quan điểm – Đồng ý/Không đồng ý) với chủ đề Throw Away Society |
- Some people say that the increase in consumer goods production damages the environment. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng gây hại cho môi trường. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?) - Many people believe that we live in a “throw-away society” where products are used briefly and then discarded. Do you agree or disagree?
(Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong một “xã hội vứt bỏ” nơi các sản phẩm chỉ được dùng trong thời gian ngắn rồi bị bỏ đi. Bạn đồng ý hay không đồng ý?
Tìm hiểu cách làm dạng bài Agree or Disagree trong IELTS Writing Task 2
| 3. Dạng Advantages – Disadvantages (Ưu điểm – Nhược điểm) với chủ đề Throw Away Society |
- The availability of cheap consumer goods has led to a throw-away society. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
(Sự phổ biến của hàng hóa giá rẻ đã dẫn đến một xã hội vứt bỏ. Liệu những ưu điểm của sự phát triển này có lớn hơn nhược điểm không?) - Some people think mass production and consumption of goods benefit the economy, while others say it harms the environment. Discuss both views and give your own opinion.
(Một số người nghĩ rằng sản xuất và tiêu dùng hàng hóa đại trà có lợi cho kinh tế, trong khi những người khác cho rằng nó gây hại cho môi trường. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
| 4. Dạng Discuss Both Views (Thảo luận hai quan điểm) với chủ đề Throw Away Society |
- Some people believe consumerism improves people’s quality of life, while others argue it leads to waste and environmental damage. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người tin rằng chủ nghĩa tiêu dùng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, trong khi những người khác cho rằng nó dẫn đến lãng phí và hủy hoại môi trường. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.) - Some argue that recycling is the best way to deal with waste, while others say reducing consumption is more effective. Discuss both views and give your own opinion.
(Một số người cho rằng tái chế là cách tốt nhất để xử lý rác thải, trong khi những người khác nói rằng giảm tiêu dùng hiệu quả hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Hướng dẫn làm dạng bài Discussion trong IELTS Writing Task 2 kèm bài mẫu
| 5. Dạng Problem – Solution (Vấn đề – Giải pháp) chủ đề Throw Away Society |
- The amount of waste produced by households is increasing. What are the causes of this problem? What can governments and individuals do to solve it?
(Lượng rác thải sinh hoạt đang ngày càng tăng. Nguyên nhân của vấn đề này là gì? Chính phủ và cá nhân có thể làm gì để giải quyết?) - Plastic waste has become one of the most serious environmental issues today. What problems does it cause? How can this problem be tackled?
(Rác thải nhựa đã trở thành một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay. Nó gây ra những vấn đề gì? Vấn đề này có thể được giải quyết như thế nào?)
Chinh phục dạng bài Problem and Solution trong IELTS Writing Task 2
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về Throw Away Society
Đề thi thật 21/05/2025: Nowadays people waste a lot of food that was bought from shops and restaurants. Why do you think people waste food? What can be done to reduce the amount of food they throw away?
Phân tích đề bài
Xác định chủ đề |
|
Các từ khóa quan trọng |
|
Loại câu hỏi | Cause – Solution (Nguyên nhân – Giải pháp) |
Yêu cầu đầu bài | Trả lời 2 phần: nguyên nhân con người lãng phí thực phẩm và giải pháp để giảm lãng phí thực phẩm |
Outline gợi ý
Introduction (Giới thiệu) |
|
Body 1: Nguyên nhân |
|
Body 2: Giải pháp |
|
Conclusion (Kết luận) |
|
Hướng dẫn làm dạng bài Two-part Question trong IELTS Writing Task 2
Bài mẫu chủ đề Throw Away Society band 7.0

Từ vựng
- cheap food: thực phẩm rẻ
- affordable: giá cả phải chăng
- portion size: kích thước khẩu phần ăn
- leftovers: đồ ăn thừa
- lack of awareness: thiếu nhận thức
- food storage: bảo quản thực phẩm
- waste reduction: giảm lãng phí
- public awareness: nhận thức cộng đồng
- buy in bulk: mua số lượng lớn
- food donation: quyên góp thực phẩm
Bài mẫu chủ đề Throw Away Society band 8.0

Từ vựng
- overconsumption: tiêu thụ quá mức
- throwaway culture: văn hóa vứt bỏ
- disposable mentality: tư duy dùng rồi bỏ
- surplus food: thực phẩm dư thừa
- unsustainable lifestyle: lối sống không bền vững
- consumer behaviour: hành vi tiêu dùng
- food insecurity: tình trạng thiếu an ninh lương thực
- stringent regulations: quy định nghiêm ngặt
- redistribution schemes: chương trình phân phối lại thực phẩm
- environmentally conscious: có ý thức môi trường
Chủ đề Throw away Society vốn là những chủ điểm “quen mặt” trong đề thi IELTS Writing. Hãy bắt đầu bằng việc học và áp dụng những từ vựng trong bài, sau đó luyện viết lại theo các bài mẫu để nâng cao kỹ năng biểu đạt.


